n5vip

N5
JLPT180 GRAMMAR BOOK

Danh sách ngữ pháp

Chọn mẫu bên trái, xem cấu trúc · cách dùng · sắc thái · ví dụ ở bên phải.

1
N1 は N2 です
N1 là N2
🔷 Cấu trúc
N1 + は + N2 + です
✅ Cách dùng
Dùng để giới thiệu, khẳng定 sự vật, sự việc hoặc định nghĩa một N1 nào đó. Cơ bản nhất của Luyện Khí Kỳ.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: N1 là N2
💬 Ví dụ 1
です。(わたしは がくせい です)
Tôi là học sinh.
💬 Ví dụ 2
これはです。(これは ほん です)
Đây là quyển sách.
💬 Ví dụ 3
さんはです。(たなかさんは かいしゃいん です)
Anh Tanaka là nhân viên công ty.
💬 Ví dụ 4
です。(さくらは にほんの はな です)
Sakura là quốc hoa của Nhật Bản.
Ghi chú:
Dễ nhầm cách đọc: Chữ は trong vai trò trợ từ phải đọc là "wa", KHÔNG đọc là "ha".
Lỗi sai phủ định: Phủ định của "desu" không phải là "desen", mà là "ではありません" (Dewa arimasen) hoặc "じゃありません".
Mẹo JLPT: Khi trả lời câu hỏi "Hayashi-san desu ka?", nhớ thêm "Hai/Iie" ở đầu câu.
Đã hoàn thành: 1/30 mẫu câu5%
2
N も
N cũng...
🔷 Cấu trúc
N + も
✅ Cách dùng
Thay thế cho trợ từ は/が/を khi Danh từ có tính chất, hành động giống hệt với chủ thể đã nhắc đến trước đó.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: N cũng...
💬 Ví dụ 1
です。(わたしも がくせい です)
Tôi cũng là học sinh.
💬 Ví dụ 2
りんごもいました。(りんごも かいました)
Tôi cũng mua cả táo nữa.
💬 Ví dụ 3
きます。(にちようびも はたらきます)
Chủ nhật cũng làm việc luôn.
Ghi chú:
Dễ nhầm với trợ từ "To" (Và). "Mo" mang nghĩa là sự lặp lại tính chất, "To" là liệt kê song song.
Lỗi bóp cổ: Tuyệt đối không dùng "N はも" hoặc "N をも". Trợ từ も siêu mạnh, nó nuốt chửng は, が, を.
Nếu đi với trợ từ に, で, へ thì も sẽ đứng sau: にも, でも, へも.
Đã hoàn thành: 2/30 mẫu câu7%
3
N1 の N2
N2 của N1 (N2 thuộc N1)
🔷 Cấu trúc
N1 + の + N2
✅ Cách dùng
Dùng để chỉ sự sở hữu, hoặc N1 làm rõ ý nghĩa, xuất xứ, chủng loại cho N2. N1 bổ nghĩa cho N2.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: N2 của N1 (N2 thuộc N1)
💬 Ví dụ 1
です。(わたしの くるま です)
Là xe ô tô của tôi.
💬 Ví dụ 2
。(にほんごの せんせい)
Giáo viên tiếng Nhật.
💬 Ví dụ 3
トヨタの。(トヨタの くるま)
Xe ô tô của hãng Toyota.
💬 Ví dụ 4
コンピューターの。(コンピューターの ほん)
Sách về máy tính.
💬 Ví dụ 5
。(きの つくえ)
Bàn bằng gỗ.
Ghi chú:
Người Việt rất hay dịch ngược! Tiếng Việt "A của B", tiếng Nhật phải lật lại là "B の A".
Tuyệt đối không dùng の để nối Tính từ với Danh từ. ❌ おいしいのケーキ (Sai) -> ✅ おいしいケーキ.
Từ quan trọng nhất (N2) luôn nằm ở cuối cùng, sát với Động từ.
Đã hoàn thành: 3/30 mẫu câu10%
4
~に~があります / います
Ở [Địa điểm] có [Vật/Người]
🔷 Cấu trúc
Địa điểm に + Vật/Người が + あります/います
✅ Cách dùng
Miêu tả sự tồn tại của sự vật, sự việc ở một nơi chốn cụ thể. "Ni" chỉ nơi chốn, "Ga" chỉ chủ thể.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Ở [Địa điểm] có [Vật/Người]
💬 Ví dụ 1
があります。(つくえの うえに ほんが あります)
Trên bàn có sách.
💬 Ví dụ 2
がいます。(へやに ねこが います)
Trong phòng có con mèo.
💬 Ví dụ 3
がいます。(こうえんに こどもが います)
Ở công viên có trẻ con.
💬 Ví dụ 4
にりんごがあります。(れいぞうこに りんごが あります)
Trong tủ lạnh có táo.
Ghi chú:
Dễ nhầm Arimasu và Imasu: あります dùng cho vật vô tri, cây cối. います dùng cho người và động vật có thể tự cử động.
Đảo ngược trợ từ: Nếu đổi Danh từ lên trước, trợ từ sẽ biến thành は. 例: 猫は部屋にいます (Con mèo thì ở trong phòng).
JLPT hay lừa bằng câu: "Có sự kiện/lễ hội diễn ra ở...". Khi đó, nơi chốn BẮT BUỘC dùng trợ từ で, KHÔNG dùng に. (公園で祭りがあります).
Đã hoàn thành: 4/30 mẫu câu13%
5
V-ませんか
Cùng làm... nhé? / Muốn... không?
🔷 Cấu trúc
V-ます (Bỏ ます) + ませんか
✅ Cách dùng
Lời rủ rê, mời mọc lịch sự. Tôn trọng ý kiến người nghe, chừa đường lui cho họ dễ dàng từ chối.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Cùng làm... nhé? / Muốn... không?
💬 Ví dụ 1
きませんか。(いっしょに いきませんか)
Cùng đi với tôi không?
💬 Ví dụ 2
みませんか。(おちゃを のみませんか)
Cùng uống trà nhé?
💬 Ví dụ 3
ませんか。(えいがを みませんか)
Xem phim không?
Ghi chú:
Dễ nhầm với V-ましょう: "Mashou" (Cùng làm thôi) hô hào ép buộc hơn. "Masen ka" là câu hỏi xin ý kiến.
Đừng nhầm đây là câu hỏi phủ định "Bạn không làm à?". Đây 100% là lời rủ rê. Để từ chối khéo: "Chotto..." (Hơi...).
Khi đáp lại lời mời này, hãy dùng "ええ、V-ましょう" (Vâng, cùng làm thôi).
Đã hoàn thành: 5/30 mẫu câu17%
6
V-ましょう
Cùng làm... thôi!
🔷 Cấu trúc
V-ます (Bỏ ます) + ましょう
✅ Cách dùng
Hô hào, rủ rê khi người nói mang tính chủ động kêu gọi, biết chắc đối phương sẽ đồng ý.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Cùng làm... thôi!
💬 Ví dụ 1
きましょう!(いきましょう)
Đi thôi!
💬 Ví dụ 2
べましょう。(いっしょに たべましょう)
Cùng ăn nào!
💬 Ví dụ 3
めましょう。(はじめましょう)
Bắt đầu thôi!
💬 Ví dụ 4
みましょう。(すこし やすみましょう)
Nghỉ ngơi một chút thôi.
Ghi chú:
Trái với "Masen ka", cấu trúc này chốt đơn mạnh mẽ, mang tính lôi kéo.
Tránh dùng để rủ rê Sếp hoặc người lớn tuổi vì nghe rất chủ động, có phần áp đặt. Hãy dùng V-ませんか.
Thêm "か" vào đuôi thành "V-ましょうか" mang nghĩa "Để TÔI làm giúp việc đó cho nhé" (Đề nghị giúp đỡ).
Đã hoàn thành: 6/30 mẫu câu20%
7
V-て ください
Xin vui lòng... / Hãy làm...
🔷 Cấu trúc
V-て + ください
✅ Cách dùng
Bản chất là câu MỆNH LỆNH, yêu cầu người khác làm gì cho mình. Dùng để nhờ vả, sai khiến hoặc mời mọc.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Xin vui lòng... / Hãy làm...
💬 Ví dụ 1
ここにいてください。(ここに かいて ください)
Vui lòng viết vào đây.
💬 Ví dụ 2
ちょっとってください。(ちょっと まって ください)
Xin hãy đợi một chút.
💬 Ví dụ 3
ってください。(がんばって ください)
Hãy cố lên nhé!
💬 Ví dụ 4
たくさんべてください。(たくさん たべて ください)
Xin mời ăn nhiều vào.
Ghi chú:
Khác hoàn toàn với "V-てもいいですか" (Xin phép cho MÌNH làm). "てください" là bảo NGƯỜI KHÁC làm.
Mặc dù dịch là "vui lòng", nhưng sắc thái là từ trên xuống. TUYỆT ĐỐI không dùng để sai bảo Sếp.
Muốn nhờ Sếp, phải nâng cấp thành "V-ていただけませんか" (Ngài có thể làm... cho tôi được không).
Đã hoàn thành: 7/30 mẫu câu23%
8
V-ないで ください
Xin đừng... / Hãy đừng...
🔷 Cấu trúc
V-ない + でください
✅ Cách dùng
Yêu cầu, nhắc nhở, khuyên ai đó KHÔNG ĐƯỢC làm một việc gì đó. Phủ định của てください.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Xin đừng... / Hãy đừng...
💬 Ví dụ 1
ここでらないでください。(ここで しゃしんを とらないで ください)
Xin đừng chụp ảnh ở đây.
💬 Ví dụ 2
れないでください。(わすれないで ください)
Xin đừng quên nhé!
💬 Ví dụ 3
をしないでください。(むりを しないで ください)
Xin đừng cố quá sức.
💬 Ví dụ 4
しないでください。(しんぱい しないで ください)
Xin đừng lo lắng.
Ghi chú:
Khác với "V-なくてもいいです" (Không cần làm cũng được). Cái này là bắt buộc ĐỪNG làm.
Giống V-てください, đây là mệnh lệnh từ trên xuống, không dùng để nhắc nhở bề trên.
JLPT hay đi kèm với "お願いします" (Làm ơn) ở cuối câu để giảm bớt độ gay gắt của mệnh lệnh.
Đã hoàn thành: 8/30 mẫu câu27%
9
V-て もいいですか
Tôi (làm gì) có được không?
🔷 Cấu trúc
V-て + もいいですか
✅ Cách dùng
Câu xin phép lịch sự. Hỏi xem đối phương có cho phép bản thân MÌNH thực hiện một hành động nào đó không.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Tôi (làm gì) có được không?
💬 Ví dụ 1
ここにってもいいですか。(ここに すわっても いいですか)
Tôi ngồi đây có được không?
💬 Ví dụ 2
ペンを使ってもいいですか。(ペンを つかっても いいですか)
Tôi dùng bút được chứ?
💬 Ví dụ 3
テレビをしてもいいですか。(テレビを けしても いいですか)
Tôi tắt Tivi đi có được không?
Ghi chú:
Khác với "V-てください" (Bảo người khác làm). Ở đây người làm hành động là CHÍNH MÌNH.
Khi được xin phép, KHÔNG ĐƯỢC trả lời là "はい、いいです" (Nghe trịch thượng). Phải đáp "ええ、どうぞ" (Vâng, xin mời).
Trong văn nói, chữ "か" thường bị lược bỏ: "座ってもいい?" (Ngồi đây được không?).
Đã hoàn thành: 9/30 mẫu câu30%
10
V-ては いけません
Không được phép (làm gì)
🔷 Cấu trúc
V-て + は + いけません
✅ Cách dùng
Cấm đoán mạnh mẽ, chỉ luật lệ, quy định, hoặc người trên cấm kẻ dưới. Sắc thái cực kỳ nghiêm khắc.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Không được phép (làm gì)
💬 Ví dụ 1
ここでんではいけません。(ここで あそんでは いけません)
Không được phép chơi ở đây!
💬 Ví dụ 2
使ってはいけません。(けいたいを つかっては いけません)
Không được dùng điện thoại.
💬 Ví dụ 3
んではいけません。(おさけを のんでは いけません)
Cấm không được uống rượu.
Ghi chú:
Khác với "V-ないでください" (Xin đừng - có sự nhờ vả). Đây là CẤM ĐOÁN TUYỆT ĐỐI.
Không dùng trong giao tiếp với bạn bè hoặc người lạ vì nó quá gắt gao. Chỉ dùng ở biển báo hoặc dạy trẻ con.
Văn nói thường rút gọn thành "ちゃだめ" (Cha dame) hoặc "じゃだめ" (Ja dame).
Đã hoàn thành: 10/30 mẫu câu33%
11
V-て います
Đang... / Trạng thái...
🔷 Cấu trúc
V-て + います
✅ Cách dùng
Chỉ hành động đang diễn ra LÚC NÓI, hoặc trạng thái kéo dài, thói quen lặp lại hàng ngày.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Đang... / Trạng thái...
💬 Ví dụ 1
、ごべています。(いま、ごはんを たべて います)
Bây giờ tôi đang ăn cơm.
💬 Ví dụ 2
しています。(わたしは けっこん して います)
Tôi đã kết hôn.
💬 Ví dụ 3
んでいます。(おおさかに すんで います)
Tôi đang sống ở Osaka.
💬 Ví dụ 4
しています。(まいにち、べんきょう して います)
Mỗi ngày tôi đều học tiếng Nhật.
Ghi chú:
V-ます dùng để nói việc "Sẽ làm" hoặc chân lý. V-ています nhấn mạnh cái ĐANG tiếp diễn ở HIỆN TẠI.
Không dịch "Kekkon shite imasu" là "đang làm đám cưới". Nó có nghĩa là trạng thái "Đã lập gia đình".
Bẫy bài thi: Các động từ trạng thái 住む (sống), 知る (biết), 持つ (cầm/có) LUÔN chia sang V-te imasu.
Đã hoàn thành: 11/30 mẫu câu37%
12
~から (Vì)
Vì... / Do...
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + から
✅ Cách dùng
Chỉ lý do CHỦ QUAN. Vế sau tự do, dùng được mệnh lệnh, rủ rê, nhờ vả, ý chí.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Vì... / Do...
💬 Ví dụ 1
いから、けてください。(あついから、まどを あけて ください)
Vì nóng nên hãy mở cửa.
💬 Ví dụ 2
みだから、びにきましょう。(やすみだから、あそびに いきましょう)
Vì được nghỉ nên đi chơi nào!
💬 Ví dụ 3
がないから、ぎます。(じかんがないから、いそぎます)
Vì không có thời gian nên tôi sẽ vội.
Ghi chú:
Khác với NODE (Khách quan, lịch sự), KARA mang tính chủ quan, cá nhân, bao biện.
Không dùng KARA khi xin lỗi Sếp vì nghe như ngụy biện. ❌ 遅刻したから、すみません. ✅ 遅刻したので、すみません.
Bẫy chia thể: Danh từ và Tính từ đuôi NA bắt buộc cộng thêm だ (da) trước から. (雨だから).
Đã hoàn thành: 12/30 mẫu câu40%
13
N が欲しいです
Muốn có (cái gì / Danh từ)
🔷 Cấu trúc
N + が + 欲しいです
✅ Cách dùng
Bày tỏ mong muốn SỞ HỮU một đồ vật, người yêu, tiền bạc... của bản thân (Ngôi thứ 1) hoặc hỏi Ngôi thứ 2.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Muốn có (cái gì / Danh từ)
💬 Ví dụ 1
しいしいです。(あたらしい くるまが ほしい です)
Tôi muốn có cái xe mới.
💬 Ví dụ 2
しいです。(かのじょが ほしい です)
Tôi muốn có bạn gái.
💬 Ví dụ 3
しいですか。(いま、なにが いちばん ほしい ですか)
Bây giờ bạn muốn có cái gì nhất?
Ghi chú:
Khác với V-たい (Muốn làm hành động). "Hoshii" CHỈ ĐI VỚI DANH TỪ.
KHÔNG nói về mong muốn của người thứ 3. ❌ 山田さんは車が欲しいです (Sai).
欲しい (Hoshii) bản chất là một Tính từ đuôi -i, nên luôn đi chung với trợ từ が, chia phủ định là 欲しくない.
Đã hoàn thành: 13/30 mẫu câu43%
14
V-たいです
Muốn (làm gì)
🔷 Cấu trúc
V-ます (Bỏ ます) + たいです
✅ Cách dùng
Bày tỏ mong muốn THỰC HIỆN HÀNH ĐỘNG của bản thân, hoặc hỏi trực tiếp người đối diện xem họ muốn làm gì.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Muốn (làm gì)
💬 Ví dụ 1
きたいです。(にほんへ いきたい です)
Tôi muốn đi Nhật.
💬 Ví dụ 2
寿べたいです。(すしを たべたい です)
Tôi muốn ăn Sushi.
💬 Ví dụ 3
いたいですか。(なにを かいたい ですか)
Bạn muốn mua gì thế?
💬 Ví dụ 4
もしたくないです。(いま、なにも したくない です)
Bây giờ tôi không muốn làm gì cả.
Ghi chú:
Tương tự Hoshii, TUYỆT ĐỐI KHÔNG nói về mong muốn của người thứ 3 (phải dùng たがる).
Chữ たい chia giống hệt Tính từ đuôi -i. (たいです -> たくないです -> たかったです).
Trợ từ を có thể giữ nguyên hoặc đổi thành が đều đúng (Sushi wo tabetai / Sushi ga tabetai).
Đã hoàn thành: 14/30 mẫu câu47%
15
~に 行きます
Đi đến... để làm gì...
🔷 Cấu trúc
N (Địa điểm) へ + V (bỏ ます) / Danh từ hành động + に 行きます
✅ Cách dùng
Diễn tả MỤC ĐÍCH của sự di chuyển. Trợ từ "ni" mang nghĩa là "để".
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Đi đến... để làm gì...
💬 Ví dụ 1
しにきます。(にほんへ にほんごを べんきょうしに いきます)
Đi Nhật để học tiếng Nhật.
💬 Ví dụ 2
スーパーへをしにきます。(スーパーへ かいものを しに いきます)
Đi siêu thị để mua sắm.
💬 Ví dụ 3
へコーヒーをみにきます。(きっさてんへ コーヒーを のみに いきます)
Đi quán cà phê để uống.
Ghi chú:
Động từ đứng trước "ni" BẮT BUỘC phải bỏ đuôi "masu". (飲みます -> 飲み).
Nếu là Danh từ chỉ hành động (Kaimono, Sanpo, Benkyou) thì KHÔNG CẦN thêm "shi", ghép thẳng vào "ni" luôn (Kaimono ni ikimasu).
Trợ từ chỉ hướng di chuyển phải là "へ" (e) hoặc "に" (ni) đứng trước chữ đi/đến/về.
Đã hoàn thành: 15/30 mẫu câu50%
16
V-なければ なりません
Phải (làm gì) / Bắt buộc phải...
🔷 Cấu trúc
V-ない (Bỏ い) + ければなりません
✅ Cách dùng
Nghĩa vụ, bổn phận hoặc sự cần thiết phải làm một việc gì đó, không làm không được.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Phải (làm gì) / Bắt buộc phải...
💬 Ví dụ 1
きなければなりません。(あした、はやく おきなければ なりません)
Ngày mai tôi phải dậy sớm.
💬 Ví dụ 2
まなければなりません。(くすりを のまなければ なりません)
Phải uống thuốc.
💬 Ví dụ 3
宿をしなければなりません。(しゅくだいを しなければ なりません)
Phải làm bài tập.
Ghi chú:
Nghĩa đen là "Nếu không làm thì không được", 2 lần phủ định thành khẳng định "Phải làm".
Rất dài và khó đọc, nhưng KHÔNG ĐƯỢC rút gọn bừa bãi trong văn viết JLPT.
Trong văn nói anime/manga, người ta hay rút ngắn thành "V-なきゃ" (Nakya) hoặc "V-なくちゃ" (Nakucha).
Đã hoàn thành: 16/30 mẫu câu53%
17
V-なくても いいです
Không cần (làm gì) cũng được
🔷 Cấu trúc
V-ない (Bỏ い) + くてもいいです
✅ Cách dùng
Sự cho phép KHÔNG cần làm một việc gì đó, không ép buộc. Trái nghĩa với "Nakereba narimasen".
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Không cần (làm gì) cũng được
💬 Ví dụ 1
なくてもいいです。(あした、こなくても いいです)
Ngày mai không cần đến cũng được.
💬 Ví dụ 2
がなくてもいいです。(いそがなくても いいです)
Không cần phải vội đâu.
💬 Ví dụ 3
たなくてもいいです。(かさを もたなくても いいです)
Không mang ô cũng được.
Ghi chú:
Khác với cấm đoán (Te wa ikemasen - Không được làm). Ở đây là làm cũng được, không làm cũng chẳng sao.
Phân biệt dạng chia: V-nai bỏ i thêm kute mo ii desu. Khác với V-te mo ii desu (Làm thì được).
Đây là mẫu câu gỡ rối tuyệt vời khi người khác hỏi "Watashi wa ... nakereba narimasen ka?" (Tôi có PHẢI làm không? -> Không cần đâu).
Đã hoàn thành: 17/30 mẫu câu57%
18
~のが好きです
Thích (làm việc gì đó)
🔷 Cấu trúc
V-る (Thể từ điển) + の + が好きです
✅ Cách dùng
Nói về sở thích thực hiện một hành động. Chữ "の" (no) biến Động từ thành Danh từ hóa.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Thích (làm việc gì đó)
💬 Ví dụ 1
るのがきです。(えいがを みるのが すきです)
Tôi thích xem phim.
💬 Ví dụ 2
うのがきです。(うたを うたうのが すきです)
Tôi thích hát.
💬 Ví dụ 3
るのがきです。(りょうりを つくるのが すきです)
Tôi thích nấu ăn.
Ghi chú:
Khác với "N が好きです" (Thích Đồ vật). Muốn dùng với Động từ BẮT BUỘC nhét "の" vào giữa.
Tuyệt đối không dùng trợ từ を (wo) đứng ngay trước chữ 好き. Phải dùng が. ❌ 見るのを好きです (SAI).
Bộ 4 tính từ luôn đi chung với trợ từ が: 好き (thích), 嫌い (ghét), 上手 (giỏi), 下手 (kém).
Đã hoàn thành: 18/30 mẫu câu60%
19
~つもりです
Dự định... / Sẽ...
🔷 Cấu trúc
V-る / V-ない + つもりです
✅ Cách dùng
Chỉ ý định đã được suy nghĩ kỹ, lên kế hoạch trong đầu từ trước.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Dự định... / Sẽ...
💬 Ví dụ 1
くつもりです。(らいねん、にほんへ いく つもりです)
Năm sau tôi dự định đi Nhật.
💬 Ví dụ 2
タバコをわないつもりです。(タバコを すわない つもりです)
Tôi dự định sẽ không hút thuốc.
💬 Ví dụ 3
、これをうつもりです。(あした、これを かう つもりです)
Ngày mai tôi định mua cái này.
Ghi chú:
"Mashou" là rủ người khác. Còn "Tsumori" là tự nói về quyết định của CÁ NHÂN mình.
Tuyệt đối KHÔNG dùng để hỏi người lớn tuổi "Sếp có dự định đi không?" (vô lễ).
Chỉ ghép được với Thể Từ điển (V-ru) hoặc Thể Phủ định (V-nai). KHÔNG đi với quá khứ.
Đã hoàn thành: 19/30 mẫu câu63%
20
~たことが あります
Đã từng (làm gì)
🔷 Cấu trúc
V-た (Thể quá khứ) + ことがあります
✅ Cách dùng
Kể về trải nghiệm trong quá khứ, thường là việc hiếm khi làm, mang tính kinh nghiệm sống.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Đã từng (làm gì)
💬 Ví dụ 1
ったことがあります。(にほんへ いった ことが あります)
Tôi đã từng đến Nhật.
💬 Ví dụ 2
すしをべたことがありません。(すしを たべた ことが ありません)
Tôi chưa từng ăn sushi.
💬 Ví dụ 3
ったことがありますか。(うまに のった ことが ありますか)
Bạn đã từng cưỡi ngựa chưa?
Ghi chú:
V-ました chỉ đơn thuần là việc xảy ra. "Ta koto ga arimasu" là KHOE KHOANG KINH NGHIỆM.
Không dùng mẫu này kể việc lặp lại hằng ngày. ❌ 昨日、ご飯を食べたことがあります (SAI - Hôm qua tôi từng ăn cơm).
Phủ định "chưa từng" là ありません (Arimasen), TUYỆT ĐỐI không dùng ありませんでした.
Đã hoàn thành: 20/30 mẫu câu67%
21
~たり、~たりします
Nào là... nào là... / Lúc thì... lúc thì...
🔷 Cấu trúc
V-た + り、V-た + り + します
✅ Cách dùng
Liệt kê tiêu biểu vài hành động ngẫu nhiên không theo thứ tự thời gian. Hoặc trạng thái lặp lại trái ngược.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Nào là... nào là... / Lúc thì... lúc thì...
💬 Ví dụ 1
んだり、たりします。(ほんを よんだり、えいがを みたり します)
Tôi lúc thì đọc sách, lúc thì xem phim.
💬 Ví dụ 2
ったり、んだりしています。(あめが ふったり、やんだり しています)
Trời lúc mưa lúc tạnh.
💬 Ví dụ 3
いたり、ったりします。(ないたり、わらったり します)
Lúc khóc, lúc cười.
Ghi chú:
Khác V-て là liệt kê THEO THỨ TỰ thời gian. Còn V-tari là liệt kê XÁO TRỘN, bốc đại để kể.
Không bao giờ được quên chữ "します" (Shimasu) ở cuối cùng. Nếu thiếu câu sẽ bị cụt lủn.
Thì của cả câu (Quá khứ/Hiện tại) được chia ở chính đuôi "します" (thành しました hoặc しています).
Đã hoàn thành: 21/30 mẫu câu70%
22
~前に (Mae ni)
Trước khi... / Cách đây...
🔷 Cấu trúc
V-る / N-の / Lượng từ + 前に
✅ Cách dùng
Chỉ hành động xảy ra TRƯỚC một hành động khác, hoặc mốc thời gian trong quá khứ.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Trước khi... / Cách đây...
💬 Ví dụ 1
に、みます。(ねるまえに、ほんを よみます)
Trước khi ngủ, tôi đọc sách.
💬 Ví dụ 2
に、います。(しょくじの まえに、てを あらいます)
Trước bữa ăn, tôi rửa tay.
💬 Ví dụ 3
3に、しました。(さんねん まえに、けっこん しました)
Tôi đã kết hôn 3 năm trước.
Ghi chú:
Động từ đứng trước "Mae ni" LUÔN LUÔN ở Thể Từ điển (V-ru), dù câu đó kể chuyện quá khứ hay tương lai.
Danh từ đứng trước Mae ni BẮT BUỘC phải thêm の. ❌ 食事前 (Sai) -> ✅ 食事の前に.
Thấy Lượng từ chỉ thời gian (VD: 5日, 3年), ghép thẳng với 前に, KHÔNG chèn の vào giữa.
Đã hoàn thành: 22/30 mẫu câu73%
23
~後で (Ato de)
Sau khi...
🔷 Cấu trúc
V-た / N-の + 後で
✅ Cách dùng
Hành động xảy ra SAU một hành động khác (việc kia XONG HOÀN TOÀN rồi mới tới việc này).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Sau khi...
💬 Ví dụ 1
したで、ます。(べんきょう した あとで、えいがを みます)
Sau khi học xong, xem phim.
💬 Ví dụ 2
で、みにきましょう。(しごとの あとで、のみに いきましょう)
Sau công việc, đi nhậu thôi.
💬 Ví dụ 3
ったで、しました。(かった あとで、こうかい しました)
Mua xong thì hối hận.
Ghi chú:
Ngược lại "Mae ni". V-ta Ato de nhấn mạnh tính Hoàn tất của hành động 1.
Khác với Mae ni dùng V-ru, Ato de BẮT BUỘC động từ chia Thể Quá khứ (V-ta). Danh từ vẫn có の.
Mẹo nhớ âm vần: Chữ TA và chữ ATo đều vần "A". Đọc thuận miệng "Vê-Ta-Ato-đê", tránh lừa chọn V-te.
Đã hoàn thành: 23/30 mẫu câu77%
24
~と 思います
Tôi nghĩ rằng... / Cho rằng...
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + と 思います
✅ Cách dùng
Bày tỏ quan điểm, ý kiến, phỏng đoán CÁ NHÂN của người nói.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Tôi nghĩ rằng... / Cho rằng...
💬 Ví dụ 1
るといます。(あしたは あめが ふると おもいます)
Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.
💬 Ví dụ 2
しいといます。(にほんごは むずかしいと おもいます)
Tôi nghĩ tiếng Nhật khó.
💬 Ví dụ 3
ないといます。(かれは こないと おもいます)
Tôi nghĩ anh ấy sẽ không đến.
Ghi chú:
Thường dùng "Watashi wa" ở đầu câu vì đây là suy nghĩ của MÌNH.
Tính từ đuôi な và Danh từ khi đưa về thể thông thường đứng trước "to omoimasu" BẮT BUỘC thêm "だ" (da).
Dùng để trả lời câu hỏi hỏi ý kiến "Dou omoimasu ka?" (Bạn nghĩ thế nào?).
Đã hoàn thành: 24/30 mẫu câu80%
25
~と 言いました
(Ai đó) đã nói rằng...
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + と 言いました
✅ Cách dùng
Trích dẫn lời nói của người khác. Trực tiếp (nguyên văn) hoặc Gián tiếp (thuật lại).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: (Ai đó) đã nói rằng...
💬 Ví dụ 1
さんはむといました。(たなかさんは あした やすむと いいました)
Anh Tanaka nói là mai nghỉ.
💬 Ví dụ 2
は「れた」といました。(かれは「つかれた」と いいました)
Anh ấy nói "Tôi mệt rồi".
Ghi chú:
Trích dẫn gián tiếp dùng ngoặc kép 「 」. Trích dẫn gián tiếp đổi đuôi câu về Thể thông thường.
Nếu người đó ĐANG NÓI hoặc Lời nói đó đang được truyền đạt, chia thành "~と 言っています" (Te imasu).
Đứng trước "to iimashita" chia giống hệt "to omoimasu" (Danh từ/Tính từ-na phải thêm DA).
Đã hoàn thành: 25/30 mẫu câu83%
26
ことができる
Có thể (làm gì)
🔷 Cấu trúc
V-る (Thể từ điển) + こと + ができます
✅ Cách dùng
Bày tỏ Năng lực cá nhân (biết bơi, đọc Kanji) hoặc Hoàn cảnh cho phép (được hút thuốc ở đây).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Có thể (làm gì)
💬 Ví dụ 1
むことができます。(かんじを よむ ことが できます)
Tôi có thể đọc Kanji.
💬 Ví dụ 2
ここでタバコをうことができます。(ここで タバコを すう ことが できます)
Ở đây có thể hút thuốc.
💬 Ví dụ 3
すことができます。(にほんごを はなす ことが できます)
Tôi nói được tiếng Nhật.
Ghi chú:
Giống Thể Khả Năng (V-eru). Nhưng cách này dùng cấu trúc "Koto ga dekimasu" phổ biến ở N5.
Trợ từ đi với "Dekimasu" luôn luôn là "が" (Ga). ❌ 読むことをできます (SAI).
Chữ "Koto" làm nhiệm vụ Danh từ hóa Động từ để làm chủ ngữ cho động từ Dekimasu.
Đã hoàn thành: 26/30 mẫu câu87%
27
~時 (Toki)
Khi / Lúc...
🔷 Cấu trúc
V-る/V-た/V-ない/A-i/A-na-な/N-の + 時に
✅ Cách dùng
Chỉ thời điểm xảy ra một trạng thái, hành động hay hiện tượng nào đó.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Khi / Lúc...
💬 Ví dụ 1
いました。(にほんへ いくとき、とけいを かいました)
Khi đi Nhật (chưa đến nơi), tôi đã mua đồng hồ.
💬 Ví dụ 2
ぎました。(こどものとき、かわで およぎました)
Hồi còn nhỏ, tôi hay bơi ở sông.
💬 Ví dụ 3
、ゲームをします。(ひまなとき、ゲームを します)
Lúc rảnh, tôi chơi game.
Ghi chú:
Cực kỳ dễ nhầm V-ru Toki (Làm A rồi mới tới B) và V-ta Toki (Xong B rồi mới làm A).
Tính từ đuôi NA giữ nguyên "na". Danh từ thêm "no". (Ví dụ: Byouki no toki - Lúc ốm).
Toki bản chất là một Danh từ chỉ thời gian, nên phía trước bổ nghĩa cho nó giống hệt nguyên tắc bổ nghĩa cho Danh từ.
Đã hoàn thành: 27/30 mẫu câu90%
28
~と (Điều kiện)
Hễ mà... / Cứ... thì...
🔷 Cấu trúc
V-る / V-ない + と、~
✅ Cách dùng
Câu điều kiện chỉ hệ quả tất yếu, hiển nhiên, tự nhiên (hễ bấm nút máy chạy, mùa xuân đến hoa nở), chỉ đường.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Hễ mà... / Cứ... thì...
💬 Ví dụ 1
このボタンをすと、おりがます。(このボタンを おすと、おつりが でます)
Hễ bấm nút này tiền sẽ ra.
💬 Ví dụ 2
がると、があります。(みぎへ まがると、ぎんこうが あります)
Hễ rẽ phải sẽ có ngân hàng.
💬 Ví dụ 3
になると、きます。(はるに なると、はなが さきます)
Hễ mùa xuân đến hoa sẽ nở.
Ghi chú:
Đây là điều kiện máy móc, không có sự can thiệp của cảm xúc con người.
Vế sau của "to" KHÔNG BAO GIỜ dùng ý chí, rủ rê, nhờ vả (Không dùng ~mashou, ~kudasai, ~tai).
Nhớ kỹ dùng để "Chỉ đường" hoặc "Hướng dẫn sử dụng máy móc".
Đã hoàn thành: 28/30 mẫu câu93%
29
~に なります
Trở nên... / Trở thành...
🔷 Cấu trúc
A-く / A-ni / N-ni + なります
✅ Cách dùng
Miêu tả sự thay đổi trạng thái, thời tiết, tuổi tác hoặc nghề nghiệp theo thời gian.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Trở nên... / Trở thành...
💬 Ví dụ 1
くなります。(くらく なります)
Trời trở nên tối.
💬 Ví dụ 2
20になります。(はたちに なります)
Bước sang tuổi 20.
💬 Ví dụ 3
になりました。(にほんごが じょうずに なりました)
Tiếng Nhật đã trở nên giỏi.
Ghi chú:
Khác với "Shimasu" (Làm cho nó biến đổi - có ý chí con người). Narimasu là tự nó biến đổi.
Quy tắc chia: Tính từ đuôi -i bỏ i thêm "ku". Tính từ đuôi -na bỏ na thêm "ni". Danh từ thêm "ni".
JLPT hay bẫy câu "Thích" -> 好きになります (Trở nên thích). Không có chữ "ni" là sai bét.
Đã hoàn thành: 29/30 mẫu câu97%
30
どうして / なぜ
Tại sao / Vì sao...?
🔷 Cấu trúc
どうして / なぜ ~ですか
✅ Cách dùng
Dùng để hỏi nguyên nhân, lý do của một vấn đề.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Tại sao / Vì sao...?
💬 Ví dụ 1
どうしてれましたか。(どうして おくれましたか)
Tại sao bạn đến muộn?
💬 Ví dụ 2
なぜきたいですか。(なぜ にほんへ いきたい ですか)
Vì sao bạn muốn đi Nhật?
Ghi chú:
"Naze" dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng hơn "Doushite".
Câu trả lời BẮT BUỘC phải kết thúc bằng "~から" (Vì...). Trả lời trống không là trừ điểm.
"Doushite" đôi khi còn mang nghĩa "Làm cách nào/Như thế nào" (bằng với Douyatte).
Đã hoàn thành: 30/30 mẫu câu100%
Lên đầu trang
Nghĩa chính
Đang tra...