n2vip

N2
JLPT180 GRAMMAR BOOK

Danh sách ngữ pháp

Chọn mẫu bên trái, xem cấu trúc · cách dùng · sắc thái · ví dụ ở bên phải.

1
Tên Cấu Trúc
Ý Nghĩa
🔷 Cấu trúc
Khẩu Quyết (Cấu tạo)
✅ Cách dùng
Sắc Thái (Cách dùng)
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Ý Nghĩa
💬 Ví dụ 1
Ví Dụ 1
💬 Ví dụ 2
Ví Dụ 2
💬 Ví dụ 3
Ví Dụ 3
💬 Ví dụ 4
Ví Dụ 4
💬 Ví dụ 5
Ví Dụ 5
Ghi chú:
Lưu ý 1 (Dễ nhầm)
Lưu ý 2 (Lỗi sai)
Lưu ý 3 (Mẹo JLPT)
Đã hoàn thành: 1/92 mẫu câu5%
2
~にあたって
Nhân dịp... / Vào lúc...
🔷 Cấu trúc
V-る / N + にあたって
✅ Cách dùng
Dùng khi chuẩn bị thực hiện một sự kiện ĐẶC BIỆT, mang tính tích cực (Khai trương, kết hôn, nhập học). Mang tính chủ động chuẩn bị.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Nhân dịp... / Vào lúc...
💬 Ví dụ 1
しいめるにあたって、をします。(NHÂN DỊP bắt đầu công việc mới, tôi xin có lời chào).
💬 Ví dụ 2
にあたって、げます。(VÀO LÚC khai mạc, tôi xin có đôi lời phát biểu).
💬 Ví dụ 3
するにあたって、すべきことはですか。(VÀO LÚC bắt đầu sống ở Nhật, cần lưu ý điều gì?).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~に際して: Ni saishite cũng là nhân dịp, nhưng "Ni atatte" nhấn mạnh vào việc CHUẨN BỊ, hành động hướng tới tương lai.
Lỗi sai: Tuyệt đối không dùng cho các sự kiện TIÊU CỰC (❌ Nhân dịp chia tay, nhân dịp bị ốm -> Sai bét).
Đây là mẫu câu kinh điển trong các bài phát biểu trang trọng ở công ty hoặc lễ hội.
Đã hoàn thành: 2/92 mẫu câu5%
3
~か~ないかのうちに
Vừa mới... thì ngay lập tức...
🔷 Cấu trúc
V-る / V-た + か + V-ない + かのうちに
✅ Cách dùng
Nhấn mạnh sự ĐỒNG THỜI của 2 hành động. Hành động A vừa dứt (thậm chí chưa dứt hẳn) thì B đã ập tới. Tốc độ cực nhanh.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Vừa mới... thì ngay lập tức...
💬 Ví dụ 1
わるかわらないかのうちに、た。(Tiết học VỪA MỚI xong tích tắc là anh ta lao ra khỏi lớp ngay).
💬 Ví dụ 2
るからないかのうちに、ってしまった。(VỪA MỚI đặt lưng xuống chăn là đã ngủ khò ngay lập tức).
💬 Ví dụ 3
ベルがるからないかのうちに、ドアがいた。(Chuông VỪA MỚI reo là cửa đã mở toang rồi).
Ghi chú:
Tử huyệt: Nhanh hơn cả "Totan". "Ka nai ka no uchi ni" mang cảm giác 2 việc dính lẹo vào nhau, gần như không có khoảng cách.
Bẫy chia: Động từ lặp lại 2 lần (Khẳng định và Phủ định). (❌ 食べるか食べないうちに -> ✅ 食べるか食べないかのうちに).
JLPT hay dùng mẫu này để tả các hành động tự nhiên hoặc phản xạ chớp nhoáng của con người.
Đã hoàn thành: 3/92 mẫu câu5%
4
~ばかりか / ~ばかりでなく
Không chỉ... mà còn...
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + ばかりか
✅ Cách dùng
A là đương nhiên rồi, vế sau B còn thêm vào một thông tin ở mức độ cao hơn, gây ngạc nhiên hơn.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Không chỉ... mà còn...
💬 Ví dụ 1
ばかりか、カタカナもけない。(Anh ta KHÔNG CHỈ Kanji, mà ngay cả Katakana cũng không viết được). [Cực dốt]
💬 Ví dụ 2
このがいいばかりか、い。(Quán này KHÔNG CHỈ ngon, MÀ giá CÒN rẻ nữa).
💬 Ví dụ 3
がいいばかりか、ダンスもだ。(Cô ấy KHÔNG CHỈ hát hay MÀ nhảy CÒN giỏi).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~だけでなく: Dake naku là liệt kê trung tính. Bakari ka mang sắc thái "Gây bất ngờ / Hơn mức tưởng tượng".
Bẫy chia: Tính từ NA thêm な hoặc である. Danh từ thêm である hoặc ghép thẳng (tùy ngữ cảnh).
Vế sau rất hay đi với trợ từ も (cũng) hoặc "さえ" (thậm chí).
Đã hoàn thành: 4/92 mẫu câu5%
5
~からには / ~以上(は)
Một khi đã... thì phải...
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + からには
✅ Cách dùng
Diễn tả một QUYẾT TÂM, một NGHĨA VỤ đương nhiên. Vì đã ở trong tình thế này rồi nên vế sau bắt buộc phải làm.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Một khi đã... thì phải...
💬 Ví dụ 1
したからには、るべきだ。(MỘT KHI ĐÃ hứa thì phải giữ lời).
💬 Ví dụ 2
たからには、になりたい。(MỘT KHI ĐÃ đến Nhật thì tôi muốn giỏi tiếng Nhật).
💬 Ví dụ 3
は、ちたい。(MỘT KHI ĐÃ tham gia thi đấu thì tôi muốn thắng).
Ghi chú:
Tử huyệt: Khác với "Kara" (Vì) thông thường. "Kara ni wa" mang sức nặng của TRÁCH NHIỆM và LỜI THỀ.
Mẹo JLPT: Vế sau LUÔN LUÔN là những từ chỉ ý chí, mệnh lệnh, khuyên nhủ (V-tai, ~beki da, ~nasai, ~tsumori da).
Đồng nghĩa với ~上は (Ue wa), nhưng Ue wa là văn viết trang trọng nhất.
Đã hoàn thành: 5/92 mẫu câu5%
6
~きれない
Không thể nào (làm) hết...
🔷 Cấu trúc
V-ます (bỏ ます) + きれない
✅ Cách dùng
Hành động quá nhiều hoặc quá mức khiến không thể hoàn thành toàn bộ được.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Không thể nào (làm) hết...
💬 Ví dụ 1
すぎて, べきれません。(Thức ăn nhiều quá, KHÔNG THỂ ăn hết được).
💬 Ví dụ 2
えきれないほどのえる。(Có thể thấy lượng sao NHIỀU KHÔNG ĐẾM XUỂ).
💬 Ví dụ 3
1ではみきれない。(Cuốn sách KHÔNG THỂ đọc hết trong 1 ngày).
Ghi chú:
Dễ nhầm với Thể khả năng: "Taberarenai" là do bụng đau nên không ăn được. "Tabekirenai" là do LUỢNG QUÁ NHIỀU nên không hết.
Phủ định của "V-kiru" (Làm trọn vẹn). Nếu làm xong hoàn toàn thì dùng "V-kiru" (VD: 食べきる).
Hay dùng với các từ: Số lượng (数え), Thời gian (1 ngày), Lượng (Ăn, uống).
Đã hoàn thành: 6/92 mẫu câu7%
7
~がたい
Khó mà... (làm gì)
🔷 Cấu trúc
V-ます (bỏ ます) + がたい
✅ Cách dùng
Không phải là năng lực không làm được, mà là về mặt CẢM XÚC, TÂM LÝ cảm thấy rất khó để thực hiện.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Khó mà... (làm gì)
💬 Ví dụ 1
じがたい。(Câu chuyện của anh ta thật KHÓ MÀ tin được).
💬 Ví dụ 2
しがたいだ。(Đó là một hành vi KHÓ MÀ tha thứ được).
💬 Ví dụ 3
てがたい。(Những kỷ niệm KHÓ MÀ vứt bỏ được).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~にくい: "Nikui" là khó do tính chất vật lý (Chữ nhỏ khó đọc). "Gatai" là KHÓ TRONG TÂM KHẢM (Lương tâm, niềm tin không cho phép).
Chỉ đi với một số động từ tâm lý: 信じる (Tin), 許す (Tha thứ), 忘れる (Quên), 想像する (Tưởng tượng).
Thường dùng để đưa ra những phán đoán mang tính đạo đức hoặc niềm tin cá nhân.
Đã hoàn thành: 7/92 mẫu câu8%
8
~抜く (Nuku)
Làm đến cùng / Rất...
🔷 Cấu trúc
V-ます (bỏ ます) + 抜く
✅ Cách dùng
Diễn tả việc nỗ lực vượt qua khó khăn để HOÀN THÀNH ĐẾN CUỐI CÙNG, hoặc đạt đến mức độ cực hạn.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Làm đến cùng / Rất...
💬 Ví dụ 1
めないで、までやりきなさい。(Đừng bỏ cuộc giữa chừng, hãy LÀM ĐẾN CÙNG đi).
💬 Ví dụ 2
いて、えをした。(Sau khi ĐÃ TRĂN TRỞ CỰC HẠN, tôi đã đưa ra đáp án).
💬 Ví dụ 3
マラソンをいた。(Tôi đã CHẠY ĐẾN CÙNG chặng Marathon).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~きる: "Kiru" là làm xong xuôi. "Nuku" nhấn mạnh vào sự NỖ LỰC, CHỊU ĐỰNG gian khổ để về đích.
Động từ BẮT BUỘC bỏ MASU. (❌ 走る抜く -> ✅ 走りに抜く).
Hay đi với các từ: 走り抜く (Chạy đến cùng), 守り抜く (Bảo vệ đến cùng), 悩み抜く (Trăn trở cực độ).
Đã hoàn thành: 8/92 mẫu câu9%
9
~反面 (Hanmen)
Trái lại / Mặt khác
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + 反面
✅ Cách dùng
Diễn tả hai mặt đối lập, trái ngược nhau của CÙNG MỘT sự vật, sự việc. (Mặt này thì tốt, mặt kia thì xấu).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Trái lại / Mặt khác
💬 Ví dụ 1
このい。(Căn phòng này rộng NHƯNG MẶC KHÁC giá thuê lại cao).
💬 Ví dụ 2
便、ストレスもい。(Cuộc sống thành thị tiện lợi NHƯNG TRÁI LẠI cũng nhiều áp lực).
💬 Ví dụ 3
にいいもある。(Thuốc tốt cho cơ thể NHƯNG MẶC KHÁC cũng có tác dụng phụ).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~に対して: Taishite so sánh 2 vật khác nhau (Anh cao em thấp). Hanmen là so sánh 2 MẶT CỦA 1 VẬT (Thuốc vừa tốt vừa hại).
Bẫy chia: Tính từ NA giữ な hoặc thêm である. Danh từ thêm である. (❌ 学生反面 -> ✅ 学生である反面).
Dấu hiệu JLPT: Một vế khen, một vế chê về cùng một chủ thể.
Đã hoàn thành: 9/92 mẫu câu10%
10
~一方(で)
Nhưng mặt khác... / Đồng thời...
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + 一方で
✅ Cách dùng
1. Diễn tả 2 mặt đối lập (Giống Hanmen). 2. Diễn tả 2 hành động song song của 2 đối tượng khác nhau.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Nhưng mặt khác... / Đồng thời...
💬 Ví dụ 1
しいで、とのにしたい。(Công việc bận rộn NHƯNG MẶT KHÁC tôi vẫn muốn trân trọng thời gian bên gia đình).
💬 Ví dụ 2
んでいるで、いている。(TRONG KHI đám trẻ đang chơi THÌ bố mẹ đang làm việc).
Ghi chú:
Khác với Hanmen: Hanmen chỉ tập trung vào tính chất đối lập. Ippou de còn dùng để kể về 2 sự việc diễn ra cùng lúc (Meanwhile).
Tính từ NA thêm な / である. Danh từ thêm である / の. (❌ 休み一方で -> ✅ 休みの一方で).
Rất hay dùng trong các bài báo kinh tế: "Giá dầu tăng, MẶT KHÁC giá vàng lại giảm".
Đã hoàn thành: 10/92 mẫu câu11%
11
~次第 (Shidai)
Tùy vào... / Phụ thuộc vào...
🔷 Cấu trúc
N + 次ày
✅ Cách dùng
Kết quả vế sau sẽ thay đổi dựa trên quyết định hoặc tình hình của N ở vế trước.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Tùy vào... / Phụ thuộc vào...
💬 Ví dụ 1
できるかどうかは、だ。(Có đỗ hay không là TÙY VÀO sự nỗ lực của bản thân).
💬 Ví dụ 2
はおだともいる。(Có người nói thế gian này đều PHỤ THUỘC VÀO tiền bạc).
💬 Ví dụ 3
で、くかめる。(TÙY VÀO thời tiết mai mà quyết định có đi du lịch không).
Ghi chú:
🔥 Dễ nhầm với Shidai (N3): N3 là "V-masu + Shidai" (Ngay sau khi). N2 là "Danh từ + Shidai" (Tùy vào).
Nếu đứng cuối câu dùng "~次第だ". Nếu bổ nghĩa vế sau dùng "~次第で".
Đồng nghĩa với ~によって (Tùy vào) nhưng Shidai nhấn mạnh vào TẦM QUAN TRỌNG của cái quyết định đó.
Đã hoàn thành: 11/92 mẫu câu12%
12
~つつ (ながら)
1. Vừa làm A vừa làm B / 2. Mặc dù... nhưng...
🔷 Cấu trúc
V-ます (bỏ ます) + つつ
✅ Cách dùng
Ý 1: Giống Nagara nhưng trang trọng hơn. Ý 2: Làm một hành động mặc dù trong lòng đang nghĩ/cảm thấy ngược lại.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: 1. Vừa làm A vừa làm B / 2. Mặc dù... nhưng...
💬 Ví dụ 1
しつつ、めます。(VỪA thảo luận với thầy VỪA quyết định hướng đi). [Đồng thời]
💬 Ví dụ 2
いとりつつ、タバコをってしまう。(MẶC DÙ biết là có hại cho sức khỏe NHƯNG tôi vẫn lỡ hút thuốc). [Trái ngược]
💬 Ví dụ 3
ようといつつ、かししてしまう。(MẶC DÙ định ngủ sớm NHƯNG lại cứ thức khuya).
Ghi chú:
Tử huyệt: Ý nghĩa "Mặc dù" của Tsutsu cực kỳ hay thi. Nó diễn tả sự xung đột giữa HÀNH ĐỘNG và SUY NGHĨ/LƯƠNG TÂM.
Động từ BẮT BUỘC bỏ MASU. (❌ 食べるつつ -> ✅ 食べつつ).
Hay đi với các động từ tâm lý: 知る (Biết), 思う (Nghĩ), 感じる (Cảm thấy).
Đã hoàn thành: 12/92 mẫu câu13%
13
~こと đặc biệt (Koto)
Mà không (làm gì)...
🔷 Cấu trúc
V-る + ことなく
✅ Cách dùng
Cách nói trang trọng của "V-nai de". Thực hiện hành động sau mà hoàn toàn không thực hiện hành động trước.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Mà không (làm gì)...
💬 Ví dụ 1
むことなく、40いた。(Ông ấy ĐÃ LÀM VIỆC suốt 40 năm MÀ KHÔNG nghỉ một ngày nào).
💬 Ví dụ 2
にもられることなく、めた。(Tiến hành kế hoạch MÀ KHÔNG để ai biết).
💬 Ví dụ 3
めることなく、までった。(Tôi đã cố gắng đến cùng MÀ KHÔNG bỏ cuộc).
Ghi chú:
Đây là phiên bản "Văn viết" cao cấp của V-nai de. Nghe rất hào hùng, trang nghiêm.
Động từ BẮT BUỘC dùng Thể từ điển (V-ru). (❌ 休まないことなく -> ✅ 休むことなく).
JLPT hay cho vào các bài đọc kể về những vĩ nhân hoặc những nỗ lực phi thường.
Đã hoàn thành: 13/92 mẫu câu14%
14
~ざるを得ない
Đành phải... / Buộc phải...
🔷 Cấu trúc
V-ない (bỏ ない) + ざるを得ない
✅ Cách dùng
Dù không muốn nhưng vì hoàn cảnh, áp lực, lý do khách quan nên KHÔNG CÒN CÁCH NÀO KHÁC ngoài việc phải làm.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Đành phải... / Buộc phải...
💬 Ví dụ 1
だが、のためにはやらざるをない。(Công việc ghét thật đấy nhưng vì cuộc sống nên ĐÀNH PHẢI làm).
💬 Ví dụ 2
なので、せざるをない。(Vì bão nên ĐÀNH PHẢI hủy chuyến du lịch).
💬 Ví dụ 3
があるから、めざるをなかった。(Vì có bằng chứng nên hắn ta BUỘC PHẢI nhận tội).
Ghi chú:
Tử huyệt về cách chia: Đây là lối nói cổ. Nhóm 1, 2 chia giống Thể NAI. Riêng Nhóm 3: する -> せざるを得ない. (Cực kỳ hay bẫy chữ này).
Khác với Wake niwa ikanai: Wake niwa ikanai là cân nhắc đạo đức. Zaru o enai là bị HOÀN CẢNH ÉP vào đường cùng.
Mẹo nhớ: Zaru = Nai. O enai = Không thể không nhận lấy. Dịch thầm: "Không thể không làm".
Đã hoàn thành: 14/92 mẫu câu15%
15
~かねる
Khó mà... / Không thể...
🔷 Cấu trúc
V-ます (bỏ ます) + かねる
✅ Cách dùng
Dùng để TỪ CHỐI một cách lịch sự trong công việc. (Vì trách nhiệm/khả năng nên tôi không thể đáp ứng được).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Khó mà... / Không thể...
💬 Ví dụ 1
ではめかねます。(Một mình tôi thì KHÓ MÀ quyết định được).
💬 Ví dụ 2
しいことはかりかねます。(Những việc chi tiết thì tôi KHÔNG THỂ biết được).
💬 Ví dụ 3
にはじかねます。(Chúng tôi KHÔNG THỂ đáp ứng nguyện vọng của quý khách).
Ghi chú:
Dễ nhầm với Thể khả năng: "Dekinai" là lời từ chối thẳng thừng. "Kaneru" là lời từ chối khéo, lịch sự của nhân viên nói với khách.
Động từ BẮT BUỘC bỏ MASU. (❌ 決めるかねる -> ✅ 決めかねる).
Xuất hiện 100% trong các bài nghe hội thoại Business hoặc email xin lỗi khách hàng.
Đã hoàn thành: 15/92 mẫu câu16%
16
~ことだから
Vì là [Người đó] nên chắc chắn...
🔷 Cấu trúc
N + のことだから
✅ Cách dùng
Dựa trên tính cách, thói quen quá quen thuộc của một người để đưa ra một dự đoán chắc nịch.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Vì là [Người đó] nên chắc chắn...
💬 Ví dụ 1
のことだから、きっとするよ。(VÌ LÀ một người nỗ lực như cô ấy, CHẮC CHẮN sẽ đỗ thôi).
💬 Ví dụ 2
のことだから、れてるだろう。(VÌ LÀ cái thằng chúa đi trễ như hắn, CHẮC hôm nay cũng lại đến muộn).
💬 Ví dụ 3
しいのことだから、らないはずだ。(VÌ LÀ người mẹ hiền từ như mẹ, chắc chắn sẽ không mắng đâu).
Ghi chú:
Tử huyệt: Đứng trước LUÔN LUÔN là một Danh từ chỉ NGƯỜI mà chúng ta đã hiểu rất rõ tính tình.
Lỗi sai: Không dùng cho những việc ngẫu nhiên, khách quan. Phải liên quan đến BẢN CHẤT con người đó.
Mẹo JLPT: Vế sau thường đi kèm với "きっと" (Nhất định), "はずだ" (Chắc chắn).
Đã hoàn thành: 16/92 mẫu câu17%
17
Tên Cấu Trúc
Ý Nghĩa
🔷 Cấu trúc
Khẩu Quyết (Cấu tạo)
✅ Cách dùng
Sắc Thái (Cách dùng)
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Ý Nghĩa
💬 Ví dụ 1
Ví Dụ 1
💬 Ví dụ 2
Ví Dụ 2
💬 Ví dụ 3
Ví Dụ 3
💬 Ví dụ 4
Ví Dụ 4
💬 Ví dụ 5
Ví Dụ 5
Ghi chú:
Lưu ý 1 (Dễ nhầm)
Lưu ý 2 (Lỗi sai)
Lưu ý 3 (Mẹo JLPT)
Đã hoàn thành: 17/92 mẫu câu18%
18
~のみならず
Không chỉ... mà còn...
🔷 Cấu trúc
N / Thể thông thường + のみならず
✅ Cách dùng
Cách nói cực kỳ trang trọng của "Dake naku". Dùng trong văn viết hoặc phát biểu chính thức để bổ sung thêm một sự thật tương đương hoặc cao hơn.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Không chỉ... mà còn...
💬 Ví dụ 1
このいのみならず、だ。(Cái máy này KHÔNG CHỈ hiệu năng tốt MÀ thao tác CÒN dễ dàng).
💬 Ví dụ 2
のみならず、されている。(KHÔNG CHỈ ở Nhật, mà nó CÒN được yêu thích trên TOÀN THẾ GIỚI).
💬 Ví dụ 3
のみならず、せる。(Anh ta KHÔNG CHỈ tiếng Anh MÀ CÒN nói được cả tiếng Trung).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ばかりか: Bakari-ka mang sắc thái "vượt ngoài kỳ vọng". Nomi-narazu là liệt kê song song một cách khách quan, trang trọng.
Bẫy chia: Tính từ NA thêm である. Danh từ có thể ghép thẳng hoặc thêm である. (❌ 学生のみならず -> ✅ 学生であるのみならず).
Vế sau rất hay đi với trợ từ も (Cũng). Thường gặp trong các bài báo kinh tế hoặc giới thiệu sản phẩm.
Đã hoàn thành: 18/92 mẫu câu20%
19
~に反して
Trái ngược với...
🔷 Cấu trúc
N + に反して
✅ Cách dùng
Diễn tả một kết quả thực tế TRÁI NGƯỢC HOÀN TOÀN với dự báo, kỳ vọng, ý chí hoặc quy định ban đầu.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Trái ngược với...
💬 Ví dụ 1
して、しかった。(TRÁI NGƯỢC VỚI dự đoán, kỳ thi đã rất khó).
💬 Ví dụ 2
して、かなかった。(TRÁI VỚI kỳ vọng của bố mẹ, anh ta không học đại học).
💬 Ví dụ 3
するされない。(Hành vi TRÁI VỚI pháp luật là không thể tha thứ).
Ghi chú:
Dễ nhầm với 反面 (Hanmen): Hanmen là so sánh 2 mặt của 1 vật. Ni hanshite là so sánh KẾT QUẢ thực tế với DỰ ĐOÁN ban đầu.
Danh từ đứng trước thường là: 予想 (Dự báo), 期待 (Kỳ vọng), 意志 (Ý chí), 法律 (Luật pháp).
Biến hình bổ nghĩa Danh từ: N1 に反する N2 (Ví dụ: 意に反する結果 - Kết quả trái với ý muốn).
Đã hoàn thành: 19/92 mẫu câu21%
20
~かねない
Có thể sẽ... (dẫn đến kết quả xấu)
🔷 Cấu trúc
V-ます (bỏ ます) + かねない
✅ Cách dùng
Đánh giá về một khả năng, một nguy cơ có thể xảy ra một việc TỒI TỆ. (Mang sắc thái cảnh báo, lo sợ).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Có thể sẽ... (dẫn đến kết quả xấu)
💬 Ví dụ 1
そんなにいたら、になりかねない。(Làm việc nhường kia thì CÓ THỂ SẼ bị ốm đấy).
💬 Ví dụ 2
スピードをしすぎると、こしかねない。(Phóng quá tốc độ thì CÓ THỂ SẼ gây ra tai nạn).
💬 Ví dụ 3
れかねない。(Thông tin cá nhân CÓ NGUY CƠ bị rò rỉ).
Ghi chú:
Tử huyệt: Đuôi là "Nai" (phủ định) nhưng nghĩa lại là "CÓ KHẢ NĂNG" (Khẳng định). Rất nhiều đệ tử bị lừa dịch là "Không thể".
Lỗi sai: Tuyệt đối chỉ dùng cho kết quả XẤU. Không dùng cho việc tốt. (❌ Có thể sẽ đỗ -> Không dùng Kanenai).
Mẹo JLPT: Vế trước thường là một nguyên nhân tiêu cực (Lười, phóng nhanh, làm việc quá sức).
Đã hoàn thành: 20/92 mẫu câu22%
21
~おそれがある
Có nguy cơ... / E là...
🔷 Cấu trúc
V-る / N-の + おそれがある
✅ Cách dùng
Dùng để cảnh báo về một khả năng xảy ra một sự việc KHÔNG MONG MUỐN trong tương lai. (Sắc thái cực kỳ trang trọng, dùng trên báo chí/tin tức).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Có nguy cơ... / E là...
💬 Ví dụ 1
からにかけて、のおそれがあります。(TỪ tối nay ĐẾN mai, E LÀ sẽ có mưa lớn).
💬 Ví dụ 2
このままでは、のおそれがある。(Cứ đà này thì CÓ NGUY CƠ sẽ bị phá sản).
💬 Ví dụ 3
は、のおそれがある。(Sau động đất, E LÀ sẽ có sóng thần).
Ghi chú:
Dễ nhầm với かねない: Kanenai là phán đoán cá nhân. Osore ga aru là phán đoán KHÁCH QUAN, khoa học (Tin thời tiết, báo cáo kinh tế).
Lỗi chia: Danh từ đứng trước bắt buộc phải có の (no). (❌ 事故おそれ -> ✅ 事故のおそれ).
Từ khóa JLPT: Thường đi kèm với các thảm họa: Mưa to, Động đất, Tuyển chủng, Phá sản.
Đã hoàn thành: 21/92 mẫu câu23%
22
~ものなら
Nếu có thể... (thì muốn làm)
🔷 Cấu trúc
V-khả năng (Thể ば) + ものなら
✅ Cách dùng
Giả định một việc GẦN NHƯ KHÔNG THỂ THỰC HIỆN ĐƯỢC. Vế sau thể hiện một mong ước cháy bỏng của người nói.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Nếu có thể... (thì muốn làm)
💬 Ví dụ 1
れるものなら、すぐりたい。(NẾU CÓ THỂ về được, tôi muốn về nước ngay lúc này).
💬 Ví dụ 2
やれるものなら、やってみろ。(NẾU giỏi làm ĐƯỢC THÌ làm thử đi!). [Thách thức]
💬 Ví dụ 3
まれわれるものなら、になりたい。(NẾU CÓ THỂ đầu thai lại, tôi muốn làm chim).
Ghi chú:
Tử huyệt: Phải chia Động từ sang THỂ KHẢ NĂNG (V-eru/rareru). Dịch là "Nếu mà... được thì...".
Lỗi sai: Vế sau luôn mang tính ảo tưởng, khó thành hiện thực. Không dùng cho những việc hiển nhiên hằng ngày.
Mẹo JLPT: Thường đi kèm với đuôi câu "~tai" (muốn) hoặc "~hoshii" (mong muốn).
Đã hoàn thành: 22/92 mẫu câu24%
23
~というものだ
Thật sự là... / Quả đúng là...
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + というものだ
✅ Cách dùng
Dùng để đưa ra một nhận xét, đánh giá mang tính HIỂN NHIÊN, chân lý theo quan điểm của người nói.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Thật sự là... / Quả đúng là...
💬 Ví dụ 1
でそんなことをくのは、というものだ。(Lần đầu gặp mà hỏi chuyện đó thì THẬT SỰ LÀ thất lễ).
💬 Ví dụ 2
ったうのが、というものだ。(Giúp đỡ nhau lúc khó khăn, ĐÓ MỚI CHÍNH LÀ bạn bè).
💬 Ví dụ 3
というものだ。(Tác phẩm của anh ta QUẢ ĐÚNG LÀ nghệ thuật).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ということだ: To iu koto da là trích dẫn (Nghe nói). To iu mono da là ĐÁNH GIÁ (Thật sự là...).
Bẫy chia: Tính từ NA và Danh từ KHÔNG THÊM DA (だ). (❌ 失礼だというものだ -> ✅ 失礼というものだ).
Thường dùng để kết luận một sự việc bằng một tính từ đánh giá: Lãng phí, Thất lễ, Tuyệt vời, Khó khăn.
Đã hoàn thành: 23/92 mẫu câu25%
24
~末に (Sue ni)
Sau rất nhiều... cuối cùng đã...
🔷 Cấu trúc
V-た / N-の + 末に
✅ Cách dùng
Sau khi trải qua một khoảng thời gian dài đắn đo, vất vả, nỗ lực, thì CUỐI CÙNG đã đạt được một kết quả (thường là tốt hoặc quan trọng).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Sau rất nhiều... cuối cùng đã...
💬 Ví dụ 1
いたに、めることにした。(SAU RẤT NHIỀU trăn trở, CUỐI CÙNG tôi đã quyết định nghỉ việc).
💬 Ví dụ 2
しいに、まった。(SAU RẤT NHIỀU tranh luận gay gắt, CUỐI CÙNG kế hoạch đã được chốt).
💬 Ví dụ 3
3にわたるされた。(SAU 3 năm nghiên cứu, CUỐI CÙNG thuốc mới đã được chế ra).
Ghi chú:
Dễ nhầm với あげく: Sue ni (Kết quả thường mang tính quyết định, có thể tốt). Ageku (Kết quả thường là xấu, uổng công).
Lỗi chia: Danh từ phải có の (no). (❌ 相談末に -> ✅ 相談の末に).
Dấu hiệu: Vế trước thường là các từ chỉ sự vất vả: 苦労 (Khó nhọc), 悩み (Trăn trở), 議論 (Tranh luận).
Đã hoàn thành: 24/92 mẫu câu26%
25
~あげく
Sau một hồi... cuối cùng lại (xấu)
🔷 Cấu trúc
V-た / N-の + あげく
✅ Cách dùng
Sau một quá trình dài làm gì đó rất nhiều, nhưng kết quả cuối cùng lại là một việc TỒI TỆ, đáng tiếc.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Sau một hồi... cuối cùng lại (xấu)
💬 Ví dụ 1
ったあげく、わなかった。(SAU MỘT HỒI phân vân, RỐT CUỘC chẳng mua được cái gì).
💬 Ví dụ 2
したあげく、くなった。(Anh ta ĐÃ qua bao lần phẫu thuật THẾ MÀ CUỐI CÙNG vẫn qua đời).
💬 Ví dụ 3
したあげく、れてしまった。(SAU MỘT HỒI cãi vã, CUỐI CÙNG hai người đã chia tay).
Ghi chú:
Tử huyệt: Sue ni (Sau nỗ lực -> kết quả tốt/quan trọng). Ageku (Sau nỗ lực -> kết quả LÔNG BÔNG, XẤU, phí công).
Lỗi chia: Danh từ phải có の (no). Động từ bắt buộc chia Thể Quá khứ (V-ta).
Mẹo JLPT: Thường đi kèm với phó từ "さんざん" (Sanzan - Rất nhiều lần/Gay gắt).
Đã hoàn thành: 25/92 mẫu câu27%
26
~あまり
Vì quá... nên... (dẫn đến kết quả lạ/xấu)
🔷 Cấu trúc
V-る / N-の / A-na-な + あまり
✅ Cách dùng
Vì mức độ của cảm xúc hoặc trạng thái vượt quá giới hạn, dẫn đến một kết quả KHÔNG BÌNH THƯỜNG.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Vì quá... nên... (dẫn đến kết quả lạ/xấu)
💬 Ví dụ 1
きのあまり、なかった。(VÌ QUÁ ngạc nhiên nên tôi không thốt ra lời).
💬 Ví dụ 2
のことをうあまり、れない。(VÌ QUÁ nhớ cô ấy nên đêm tôi không ngủ được).
💬 Ví dụ 3
なあまり、なってしまった。(VÌ QUÁ nhiệt tâm với công việc nên đã làm hại sức khỏe).
Ghi chú:
Khác với "Sugiru" (Quá mức). "Amari" nhấn mạnh vào CẢM XÚC cực độ dẫn đến một hành động không tự chủ được.
Lỗi chia: Tính từ NA phải giữ な (na). Danh từ phải có の (no). (❌ 驚きあまり -> ✅ 驚きのあまり).
Thường đi với các từ cảm xúc: 驚き (Ngạc nhiên), 悲しみ (Buồn), 緊張 (Căng thẳng), 喜び (Vui sướng).
Đã hoàn thành: 26/92 mẫu câu28%
27
~つつある
Đang dần dần...
🔷 Cấu trúc
V-ます (bỏ ます) + つつある
✅ Cách dùng
Diễn tả một sự biến đổi ĐANG TRONG QUÁ TRÌNH diễn ra, chưa kết thúc. (Văn viết trang trọng).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Đang dần dần...
💬 Ví dụ 1
りつつある。(Dân số Nhật Bản ĐANG DẦN DẦN giảm đi).
💬 Ví dụ 2
しずつしつつある。(Tình hình kinh tế ĐANG DẦN DẦN hồi phục).
💬 Ví dụ 3
みつつある。(Sự hủy hoại môi trường ĐANG TIẾP DIỄN ngày càng nặng).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~ている: Te-iru là đang làm hành động. Tsutsu-aru chỉ dùng cho sự BIẾN ĐỔI trạng thái (Tăng, giảm, khỏe lại, xấu đi).
Động từ BẮT BUỘC bỏ đuôi MASU. (❌ 減るつつある -> ✅ 減りつつある).
Xuất hiện 100% trong các bài báo cáo về biểu đồ, tình hình xã hội, môi trường.
Đã hoàn thành: 27/92 mẫu câu29%
28
~ぬきで / ~ぬきに
Không có... / Bỏ qua...
🔷 Cấu trúc
N + ぬきで / ぬきにして
✅ Cách dùng
Làm một việc gì đó mà không có (hoặc bỏ qua) một thành phần, một yếu tố mà đáng lẽ ra phải có.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Không có... / Bỏ qua...
💬 Ví dụ 1
サラダはマヨネーズぬきでおいします。(Cho tôi salad KHÔNG CÓ sốt mayonnaise).
💬 Ví dụ 2
ぬきで、えてください。(BỎ QUA chuyện đùa đi, hãy suy nghĩ nghiêm túc đi).
💬 Ví dụ 3
ぬきに、すぐにりましょう。(BỎ QUA chào hỏi, chúng ta vào thẳng vấn đề chính luôn).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ないで (Không làm): Naide là không thực hiện hành động. Nukide là BỎ RA MỘT THÀNH PHẦN (gia vị, con người, chào hỏi).
Khi muốn dùng làm vị ngữ cuối câu: ~ぬきだ (Nuki da).
Mẹo JLPT: Thường gặp nhất là: 冗談ぬきで (Không đùa), 挨拶ぬきで (Không chào hỏi), rác thải (Gomi nuki).
Đã hoàn thành: 28/92 mẫu câu30%
29
~をぬきにしては
Nếu thiếu N... thì (không thể làm được)
🔷 Cấu trúc
N + をぬきにしては
✅ Cách dùng
Đánh giá rất cao tầm quan trọng của N. Nếu không có N thì vế sau (một kết quả tốt) KHÔNG THỂ XẢY RA.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Nếu thiếu N... thì (không thể làm được)
💬 Ví dụ 1
をぬきにしては、このしない。(NẾU THIẾU sự hợp tác của anh ấy, kế hoạch này KHÔNG THỂ hoàn thành).
💬 Ví dụ 2
あなたのけをぬきにしては、はありません。(NẾU THIẾU sự giúp đỡ của bạn, tôi KHÔNG CÓ ĐƯỢC ngày hôm nay).
💬 Ví dụ 3
をぬきにしては、はありない。(NẾU THIẾU nỗ lực, CHẲNG THỂ NÀO thi đỗ được).
Ghi chú:
Tử huyệt: Vế sau LUÔN LUÔN là thể PHỦ ĐỊNH (Không thể, không có, không thành công).
Nhấn mạnh tầm quan trọng TUYỆT ĐỐI của đối tượng đứng trước.
Dấu hiệu: Vế sau hay có chữ "~ない" hoặc "~あり得ない" (Không thể nào có được).
Đã hoàn thành: 29/92 mẫu câu32%
30
~に相違ない
Chắc chắn là... / Không sai vào đâu được
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + に相違ない
✅ Cách dùng
Cách nói cực kỳ trang trọng của "Ni chigainai" (Chắc chắn là). Dùng trong văn bản hành chính, chứng cứ pháp lý hoặc nghị luận.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Chắc chắn là... / Không sai vào đâu được
💬 Ví dụ 1
ない。(Thủ phạm KHÔNG SAI VÀO ĐÂU ĐƯỢC, chính là hắn).
💬 Ví dụ 2
ない。(CHẮC CHẮN LÀ sẽ thành công).
💬 Ví dụ 3
このない。(Tài liệu này CHẮC CHẮN LÀ đồ thật).
Ghi chú:
Dễ nhầm với に違いない: Nghĩa giống hệt nhau, nhưng Ni Soui nai (相違ない) cứng nhắc và trang trọng hơn nhiều.
Bẫy chia: Tính từ NA và Danh từ KHÔNG THÊM DA (だ). (❌ 学生だに相違ない -> ✅ 学生に相違ない).
Dùng khi có bằng chứng thép hoặc kết luận mang tính pháp lý.
Đã hoàn thành: 30/92 mẫu câu33%
31
~てはじめて
Chỉ sau khi... thì mới (nhận ra/thấu hiểu)
🔷 Cấu trúc
V-て + はじめて
✅ Cách dùng
Phải sau khi trải qua một hành động/sự kiện nào đó thì mới hiểu ra một sự thật mà trước đó mình không hề biết.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Chỉ sau khi... thì mới (nhận ra/thấu hiểu)
💬 Ví dụ 1
になってはじめて、さがかった。(CHỈ SAU KHI bị ốm, tôi MỚI hiểu được tầm quan trọng của sức khỏe).
💬 Ví dụ 2
てはじめて、じないことにづいた。(CHỈ SAU KHI đến Nhật, tôi MỚI nhận ra tiếng Nhật của mình không ai hiểu).
💬 Ví dụ 3
ってはじめて、かった。(CHỈ SAU KHI có con, tôi MỚI thấu hiểu nỗi vất vả của bố mẹ).
Ghi chú:
Tử huyệt: Không phải là "lần đầu tiên làm". Mà là "SAU KHI LÀM THÌ MỚI THẤY NGỘ RA".
Vế sau LUÔN là các động từ chỉ sự NHẬN THỨC: 分かる (Hiểu), 気づく (Nhận ra), 知る (Biết).
Mẹo JLPT: Thường là một bài học đắt giá về cuộc sống, sức khỏe, gia đình.
Đã hoàn thành: 31/92 mẫu câu34%
32
~ないことには
Nếu không... thì (không thể)
🔷 Cấu trúc
V-ない + ことには
✅ Cách dùng
Nếu hành động vế trước không được thực hiện thì hành động vế sau KHÔNG THỂ THỰC HIỆN được.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Nếu không... thì (không thể)
💬 Ví dụ 1
がないことには、えない。(NẾU KHÔNG có tiền thì KHÔNG mua được gì cả).
💬 Ví dụ 2
ないことには、じられません。(NẾU KHÔNG nhìn tận mắt thì KHÔNG THỂ tin được).
💬 Ví dụ 3
ってみないことには、いいかどうかからない。(NẾU KHÔNG gặp thử thì KHÔNG BIẾT được là người tốt hay không).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~なければ: Nagereba là điều kiện chung. Nai koto ni wa nhấn mạnh vào việc vế 1 là ĐIỀU KIỆN KIÊN QUYẾT phải có.
Vế sau LUÔN mang nghĩa PHỦ ĐỊNH (Không thể làm được).
Tương tự cấu trúc "V-te kara denai to" của N3.
Đã hoàn thành: 32/92 mẫu câu35%
33
~に際して (Ni saishite)
Khi... / Nhân dịp...
🔷 Cấu trúc
N / V-る + に際して
✅ Cách dùng
Dùng khi chuẩn bị bước vào một sự kiện LỚN, quan trọng (Kết hôn, khai trương, ký hợp đồng). Trang trọng hơn Ni Atatte.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Khi... / Nhân dịp...
💬 Ví dụ 1
して、です。(けいやくに さいして、いんかんが ひつよう です)
KHI ký kết hợp đồng, cần có con dấu.
💬 Ví dụ 2
して、した。(りゅうがくに さいして、せんせいに そうだんした)
NHÂN DỊP đi du học, tôi đã bàn bạc với thầy.
💬 Ví dụ 3
し、おになったした。(きこくに さいし、おせわになった ひとに あいさつした)
LÚC về nước, tôi đã chào hỏi những người giúp đỡ mình.
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~にあたって: Atatte là chuẩn bị tích cực cho tương lai. Saishite chỉ đơn thuần là mốc thời gian của sự kiện đặc biệt.
Lỗi chia: Danh từ ghép thẳng. Động từ dùng Thể từ điển (V-ru).
Thường thấy trong văn bản hành chính, hướng dẫn của ngân hàng hoặc đại sứ quán.
Đã hoàn thành: 33/92 mẫu câu36%
34
~にこたえて
Đáp lại... / Đáp ứng...
🔷 Cấu trúc
N + にこたえて
✅ Cách dùng
Thực hiện hành động để thỏa mãn nguyện vọng, yêu cầu, hoặc tiếng cổ vũ của đối phương.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Đáp lại... / Đáp ứng...
💬 Ví dụ 1
にこたえて、した。(ĐÁP LẠI yêu cầu của khách, quán đã kéo dài giờ mở cửa).
💬 Ví dụ 2
にこたえて、メダルをった。(ĐÁP LẠI kỳ vọng, anh ấy đã giành huy chương vàng).
💬 Ví dụ 3
アンコールにこたえて、もうった。(ĐÁP LẠI tiếng yêu cầu hát lại, ca sĩ đã hát thêm một bài).
Ghi chú:
Tử huyệt: Tránh nhầm với "Ni taishite" (Đối với). Ni kotaete là TRẢ LỜI/ĐÁP LẠI một tác động tích cực.
Danh từ đứng trước thường là: 要望 (Yêu cầu), 期待 (Kỳ vọng), 応援 (Cổ vũ), リクエスト (Request).
Vế sau luôn là hành động ĐÁP ỨNG lại cái nguyện vọng đó.
Đã hoàn thành: 34/92 mẫu câu37%
35
~に基づいて (Ni motozuite)
Dựa trên... / Căn cứ vào...
🔷 Cấu trúc
N + に基づいて
✅ Cách dùng
Lấy một sự thật, số liệu, phương châm làm NỀN TẢNG pháp lý hoặc cơ sở để đưa ra hành động.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Dựa trên... / Căn cứ vào...
💬 Ví dụ 1
づいて、られた。(Bộ phim được làm DỰA TRÊN sự thật).
💬 Ví dụ 2
調づいて、レポートをいた。(Tôi viết báo cáo DỰA TRÊN kết quả điều tra).
💬 Ví dụ 3
づいたす。(Đưa ra phán đoán DỰA TRÊN luật pháp).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~に沿って (Men theo): Sotte là bám sát quy trình. Motozuite là lấy cái đó làm MÓNG NHÀ (Cơ sở dữ liệu).
Lỗi chia: Danh từ ghép thẳng. Khi bổ nghĩa cho danh từ khác biến thành に基づいた N.
Từ khóa: 計画 (Kế hoạch), データ (Dữ liệu), 法律 (Luật pháp), 経験 (Kinh nghiệm).
Đã hoàn thành: 35/92 mẫu câu38%
36
~に沿って (Ni sotte)
Men theo... / Bám sát...
🔷 Cấu trúc
N + に沿って
✅ Cách dùng
Hành động bám sát theo một lộ trình, một quy tắc hoặc một kỳ vọng đã được vạch sẵn từ trước.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Men theo... / Bám sát...
💬 Ví dụ 1
沿ってく。(Đi bộ MEN THEO con sông).
💬 Ví dụ 2
沿ってをすすめる。(Tiến hành công việc BÁM SÁT theo kế hoạch).
💬 Ví dụ 3
マニュアルに沿った。(Thao tác TUÂN THEO sách hướng dẫn).
Ghi chú:
Khác với Motozuite: Sotte nhấn mạnh việc "không đi lệch ra ngoài" cái trục đã có sẵn.
Lỗi chia: Danh từ ghép thẳng. Bổ nghĩa danh từ biến thành に沿った N.
Từ khóa: 道 (Đường), ルール (Luật), 方針 (Phương châm), 期待 (Kỳ vọng).
Đã hoàn thành: 36/92 mẫu câu39%
37
~をめぐって
Xoay quanh (vấn đề)...
🔷 Cấu trúc
N + をめぐって
✅ Cách dùng
Nhiều người cùng tranh luận, bàn cãi, hoặc tranh giành nhau về một chủ đề trung tâm.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Xoay quanh (vấn đề)...
💬 Ví dụ 1
をめぐって、っている。(Mấy anh em đang tranh giành nhau XOAY QUANH tài sản thừa kế).
💬 Ví dụ 2
そのをめぐって、しいわれた。(Cuộc tranh luận nảy lửa đã diễn ra XOAY QUANH dự luật đó).
💬 Ví dụ 3
をめぐる。(Vấn đề XOAY QUANH quyền sở hữu đất đai).
Ghi chú:
Tử huyệt: Vế sau PHẢI là hành động của số đông (tranh luận, đối đầu, tranh giành). Không dùng cho một người ngồi nghĩ.
Lỗi chia: Danh từ ghép thẳng. Bổ nghĩa danh từ biến thành をめぐる N.
JLPT hay cho vào bài đọc hiểu về các vấn đề xã hội đang gây tranh cãi.
Đã hoàn thành: 37/92 mẫu câu40%
38
~に先立ち (Ni sakidachi)
Trước khi... (làm gì quan trọng)
🔷 Cấu trúc
N / V-る + に先立ち
✅ Cách dùng
Cách nói trang trọng của "Mae ni". Dùng khi chuẩn bị làm một sự kiện lớn mang tính nghi lễ, công việc.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Trước khi... (làm gì quan trọng)
💬 Ví dụ 1
ち、る。(TRƯỚC KHI họp, tôi phát tài liệu).
💬 Ví dụ 2
って、かれた。(TRƯỚC KHI mở bán sản phẩm mới, buổi thuyết minh đã diễn ra).
Ghi chú:
Khác với ~にあたって: Atatte là chuẩn bị trong quá trình. Sakidachi là hành động xảy ra trước hẳn (về mặt thời gian).
Thường dùng cho các sự kiện chính thức, không dùng cho sinh hoạt cá nhân (❌ Trước khi đi ngủ -> Không dùng).
Thường xuất hiện trong các bản tin hoặc thông báo của công ty.
Đã hoàn thành: 38/92 mẫu câu41%
39
~ぬきに(は)...ない
Nếu thiếu N... thì (không thể)
🔷 Cấu trúc
N + ぬきに(は)...ない
✅ Cách dùng
Đánh giá cực cao tầm quan trọng của N. Nếu không có N thì vế sau chắc chắn thất bại hoặc không tồn tại.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Nếu thiếu N... thì (không thể)
💬 Ví dụ 1
あなたのけぬきには、はありない。(NẾU THIẾU sự giúp đỡ của bạn, KHÔNG THỂ có thành công).
💬 Ví dụ 2
をぬきにしては、しい。(NẾU THIẾU nỗ lực thì khó mà đỗ được).
💬 Ví dụ 3
ぬきでしましょう。(Hãy nói chuyện KHÔNG ĐÙA GIỠN nữa nào).
Ghi chú:
Tử huyệt: Vế sau LUÔN mang nghĩa PHỦ ĐỊNH (Không thể, khó mà, không có).
Mẹo nhớ: Nukini = Lấy ra/Bỏ qua. Nghĩa là: "Nếu lấy cái N này ra thì vế sau coi như xong đời".
Từ khóa: あり得ない (Không thể nào có được), 難しい (Khó), できない (Không thể).
Đã hoàn thành: 39/92 mẫu câu42%
40
~際 (Sai)
Khi... / Lúc...
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường / N-の + 際
✅ Cách dùng
Cách nói trang trọng của ~時 (Toki). Chuyên dùng trong các biển báo, thông báo hành chính hoặc hướng dẫn sử dụng.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Khi... / Lúc...
💬 Ví dụ 1
は、このボタンをしてください。(TRONG TRƯỜNG HỢP khẩn cấp, hãy nhấn nút này).
💬 Ví dụ 2
するれないでください。(LÚC đi ra ngoài, xin đừng quên khóa cửa).
Ghi chú:
Lỗi chia: Danh từ bắt buộc phải có の (no). (❌ 非常際 -> ✅ 非常の際).
Ngôn ngữ chuyên dụng cho các biển báo công cộng (Tàu điện, thang máy, ngân hàng).
Dịch thầm là "Vào thời điểm...".
Đã hoàn thành: 40/92 mẫu câu43%
41
~つつある
Đang dần dần...
🔷 Cấu trúc
V-ます (bỏ ます) + つつある
✅ Cách dùng
Diễn tả một sự biến đổi ĐANG TRONG QUÁ TRÌNH chuyển động (thường là xu hướng lớn). Trang trọng hơn "~te iru".
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Đang dần dần...
💬 Ví dụ 1
りつつある。(Dân số Nhật ĐANG DẦN DẦN giảm đi).
💬 Ví dụ 2
しずつしつつある。(Kinh tế ĐANG DẦN DẦN phục hồi).
💬 Ví dụ 3
かいつつある。(Vấn đề ĐANG DẦN DẦN hướng tới sự giải quyết).
Ghi chú:
Tử huyệt: Chỉ đi với các động từ chỉ SỰ BIẾN ĐỔI (Tăng, giảm, tốt lên, xấu đi). Không đi với động từ hành động đơn thuần (❌ Đang ăn cơm).
Lỗi chia: Phải bỏ MASU. (❌ 減るつつある -> ✅ 減りつつある).
Xuất hiện 100% trong các bài đọc hiểu về biểu đồ hoặc tình hình kinh tế xã hội.
Đã hoàn thành: 41/92 mẫu câu45%
42
~かねる
Khó mà... / Không thể...
🔷 Cấu trúc
V-ます (bỏ ます) + かねる
✅ Cách dùng
Dùng để từ chối một cách lịch sự vì lý do khách quan, tâm lý hoặc trách nhiệm (Thường dùng trong Business).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Khó mà... / Không thể...
💬 Ví dụ 1
ではめかねます。(Một mình tôi thì KHÓ MÀ quyết định được).
💬 Ví dụ 2
しいことはかりかねます。(Tôi KHÔNG THỂ biết chi tiết việc đó được).
💬 Ví dụ 3
にはじかねます。(Chúng tôi KHÔNG THỂ đáp ứng nguyện vọng của ngài).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~がたい: Gatai là khó trong thâm tâm. Kaneru là KHÔNG THỂ THỰC HIỆN được do vai trò/khả năng (Lịch sự).
Lỗi chia: Phải bỏ MASU. (❌ 分かるかねる -> ✅ 分かりかねる).
Đây là "lời từ chối khéo" của người Nhật. Nghe Kaneru là biết họ đang nói "Không được đâu".
Đã hoàn thành: 42/92 mẫu câu46%
43
~かねない
Có thể sẽ... (xấu)
🔷 Cấu trúc
V-ます (bỏ ます) + かねない
✅ Cách dùng
Đánh giá một NGUY CƠ, một khả năng dẫn đến kết quả tồi tệ. (Sắc thái lo lắng, cảnh báo).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Có thể sẽ... (xấu)
💬 Ví dụ 1
そんなにいたら、になりかねない。(Làm việc nhường kia thì CÓ THỂ SẼ bị ốm đấy).
💬 Ví dụ 2
れかねない。(Bí mật CÓ NGUY CƠ bị rò rỉ).
💬 Ví dụ 3
こしかねない。(CÓ THỂ sẽ gây ra tai nạn).
Ghi chú:
Tử huyệt: Đuôi là "Nai" nhưng nghĩa là "CÓ". Tuyệt đối không dùng cho kết quả tốt. (❌ Có thể sẽ đỗ -> Không dùng).
Mẹo nhớ: Khác với "Kamoshirenai" (có lẽ), "Kanenai" nhấn mạnh vào cái hậu quả tồi tệ ở vế sau.
Từ khóa: 事故 (Tai nạn), 病気 (Bệnh), 漏れる (Rò rỉ), 失敗 (Thất bại).
Đã hoàn thành: 43/92 mẫu câu47%
44
~にすぎない
Chẳng qua cũng chỉ là...
🔷 Cấu trúc
N / Thể thông thường + にすぎない
✅ Cách dùng
Đánh giá mức độ thấp, sự việc đó tầm thường, không có gì to tát, không hơn không kém.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Chẳng qua cũng chỉ là...
💬 Ví dụ 1
にすぎない。(Cậu ta KHÔNG HƠN KHÔNG KÉM chỉ là một người bạn).
💬 Ví dụ 2
それはなるにすぎない。(Đó CHẲNG QUA CŨNG CHỈ LÀ lời bao biện).
💬 Ví dụ 3
100にすぎない。(CHỈ LÀ một trong số 100 người).
Ghi chú:
Bẫy chia: Tính từ NA và Danh từ không thêm だ (da). Hoặc thêm である. (❌ 学生だにすぎない -> ✅ 学生にすぎない).
Mang sắc thái coi nhẹ sự việc. Thường đi kèm với phó từ "単に" (tanni) hoặc "ただの" (tada no).
Dùng để khiêm tốn về bản thân hoặc mỉa mai người khác.
Đã hoàn thành: 44/92 mẫu câu48%
45
~からには / ~以上(は)
Một khi đã... thì phải...
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + からには
✅ Cách dùng
Vì đã ở trong tình thế này rồi nên đương nhiên vế sau phải làm (nghĩa vụ, quyết tâm, lời hứa).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Một khi đã... thì phải...
💬 Ví dụ 1
したからには、るべきだ。(MỘT KHI ĐÃ hứa thì phải giữ lời).
💬 Ví dụ 2
たからには、したい。(MỘT KHI ĐÃ đến Nhật thì tôi muốn thành công).
💬 Ví dụ 3
は、ちたい。(MỘT KHI tham gia thi đấu thì tôi muốn thắng).
Ghi chú:
Tử huyệt: Vế sau luôn là những từ chỉ Ý CHÍ, QUYẾT TÂM hoặc LỜI KHUYÊN (tai, beki da, tsumori da).
Khác với "Kara" (vì) thông thường. Mẫu này mang sức nặng của TRÁCH NHIỆM và LỜI THỀ.
Mẹo JLPT: Thấy "Ijou wa" hoặc "Kara ni wa" là tìm ngay vế sau có "Beki da" (Nên).
Đã hoàn thành: 45/92 mẫu câu49%
46
~のことだから
Vì là [Người đó] nên chắc chắn...
🔷 Cấu trúc
N + のことだから
✅ Cách dùng
Dựa trên tính cách, thói quen đã quá hiểu rõ của một người để đưa ra dự đoán chắc chắn về họ.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Vì là [Người đó] nên chắc chắn...
💬 Ví dụ 1
のことだから、きっとするよ。(VÌ LÀ một người nỗ lực như cô ấy, CHẮC CHẮN sẽ đỗ thôi).
💬 Ví dụ 2
のことだから、れるだろう。(VÌ LÀ cái thằng chúa đi trễ như hắn, CHẮC hôm nay cũng lại đến muộn).
💬 Ví dụ 3
しいのことだから、してくれるはずだ。(VÌ LÀ người mẹ hiền như mẹ, chắc sẽ tha thứ thôi).
Ghi chú:
Lỗi sai: Đứng trước chỉ được dùng Danh từ chỉ NGƯỜI (hoặc vật mang tính thói quen). Không dùng cho hiện tượng tự nhiên.
Mẹo JLPT: Vế sau thường đi kèm với "Kitto" (Nhất định), "Hazuda" (Chắc chắn).
Đây là kiểu dự đoán "Chỉ có thể là anh ta".
Đã hoàn thành: 46/92 mẫu câu50%
47
~あまり
Vì quá... nên... (kết quả lạ/xấu)
🔷 Cấu trúc
V-る / N-の / A-na-な + あまり
✅ Cách dùng
Vì mức độ cảm xúc (mừng, sợ, buồn) vượt quá giới hạn, dẫn đến một kết quả không bình thường.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Vì quá... nên... (kết quả lạ/xấu)
💬 Ví dụ 1
きのあまり、なかった。(VÌ QUÁ ngạc nhiên nên tôi không thốt ra lời).
💬 Ví dụ 2
うあまり、れない。(VÌ QUÁ nhớ cô ấy nên đêm tôi không ngủ được).
💬 Ví dụ 3
のあまり、えた。(VÌ QUÁ căng thẳng nên tay run lẩy bẩy).
Ghi chú:
Lỗi chia: Tính từ NA phải giữ な (na). Danh từ phải có の (no). (❌ 驚きあまり -> ✅ 驚きのあまり).
Sắc thái: Kết quả ở vế sau thường là một phản ứng của cơ thể hoặc một sự việc ngoài kiểm soát.
Từ khóa: 驚き (Ngạc nhiên), 悲しみ (Buồn), 緊張 (Căng thẳng), 心配 (Lo lắng).
Đã hoàn thành: 47/92 mẫu câu51%
48
~あげく
Sau một hồi... cuối cùng lại (xấu)
🔷 Cấu trúc
V-た / N-の + あげく
✅ Cách dùng
Sau khi trải qua một quá trình dài và vất vả, nhưng kết quả cuối cùng lại là một việc TỒI TỆ hoặc uổng công.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Sau một hồi... cuối cùng lại (xấu)
💬 Ví dụ 1
ったあげく、わなかった。(SAU MỘT HỒI phân vân, RỐT CUỘC chẳng mua được cái gì).
💬 Ví dụ 2
したあげく、くなった。(Anh ta qua bao lần phẫu thuật THẾ MÀ CUỐI CÙNG vẫn qua đời).
💬 Ví dụ 3
のあげく、れてしまった。(SAU MỘT HỒI cãi vã, CUỐI CÙNG hai người đã chia tay).
Ghi chú:
Tử huyệt: Phân biệt với "Sue ni". Ageku 90% dẫn đến kết quả LÃNG PHÍ, XẤU, KHÔNG NHƯ Ý.
Lỗi chia: Phải là V-ta (Quá khứ). Danh từ thêm の (no). (❌ 迷うあげく -> ✅ 迷ったあげく).
Thường đi với phó từ "さんざん" (sanzan - Rất nhiều lần/Gay gắt).
Đã hoàn thành: 48/92 mẫu câu52%
49
~末に (Sue ni)
Sau rất nhiều... cuối cùng đã...
🔷 Cấu trúc
V-た / N-の + 末に
✅ Cách dùng
Sau khi đắn đo, nỗ lực hết mình trong một thời gian dài, CUỐI CÙNG đã đạt được một kết quả (thường là tốt hoặc quan trọng).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Sau rất nhiều... cuối cùng đã...
💬 Ví dụ 1
いたに、えをした。(SAU RẤT NHIỀU trăn trở, CUỐI CÙNG tôi đã đưa ra đáp án).
💬 Ví dụ 2
に、まった。(SAU RẤT NHIỀU tranh luận, CUỐI CÙNG kế hoạch đã được chốt).
💬 Ví dụ 3
しいした。(SAU quá trình rèn luyện khắc nghiệt, anh ấy đã vô địch).
Ghi chú:
Khác với Ageku: Sue ni nhấn mạnh vào sự nỗ lực bền bỉ để có một kết quả xứng đáng/quan trọng (thường là tốt).
Lỗi chia: V-ta hoặc N-no. (❌ 悩み末に -> ✅ 悩み抜いた末に).
Từ khóa: 苦労 (Khó nhọc), 検討 (Cân nhắc), 相談 (Bàn bạc).
Đã hoàn thành: 49/92 mẫu câu53%
50
~つつ (ながら)
1. Vừa... vừa... / 2. Mặc dù... nhưng...
🔷 Cấu trúc
V-ます (bỏ ます) + つつつ
✅ Cách dùng
Ý 1: Giống Nagara (trang trọng). Ý 2: Làm hành động B mặc dù trong thâm tâm/lương tâm biết là A (Trái ngược suy nghĩ).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: 1. Vừa... vừa... / 2. Mặc dù... nhưng...
💬 Ví dụ 1
しつつ、のことをえる。(VỪA học VỪA nghĩ về tương lai). [Đồng thời]
💬 Ví dụ 2
いとりつつ、タバコをう。(MẶC DÙ biết là hại sức khỏe NHƯNG vẫn hút thuốc). [Trái ngược]
💬 Ví dụ 3
いといつつ、をついてしまった。(DÙ TRONG LÒNG thấy có lỗi NHƯNG vẫn lỡ nói dối).
Ghi chú:
Tử huyệt: Nghĩa "Mặc dù" cực kỳ hay thi. Nó diễn tả sự đấu tranh nội tâm giữa HÀNH ĐỘNG và LƯƠNG TÂM.
Lỗi chia: Bắt buộc bỏ MASU. (❌ 食べるつつ -> ✅ 食べつつ).
Hay đi với động từ tâm lý: 知る (Biết), 思う (Nghĩ), 感じる (Cảm thấy).
Đã hoàn thành: 50/92 mẫu câu54%
51
~反面 (Hanmen)
Trái lại / Mặt khác
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + 反面
✅ Cách dùng
Diễn tả hai mặt đối lập, trái ngược nhau của CÙNG MỘT sự vật/sự việc.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Trái lại / Mặt khác
💬 Ví dụ 1
便、ストレスもい。(Thành phố tiện lợi NHƯNG TRÁI LẠI cũng nhiều áp lực).
💬 Ví dụ 2
しいしいところもある。(Anh ấy hiền lành NHƯNG MẶC KHÁC cũng có lúc nghiêm khắc).
💬 Ví dụ 3
にいいもある。(Thuốc tốt cho cơ thể NHƯNG CŨNG có tác dụng phụ).
Ghi chú:
Khác với Taishite: Taishite so sánh 2 người khác nhau. Hanmen là 2 ĐẶC ĐIỂM của 1 THỨ.
Bẫy chia: Tính từ NA thêm な hoặc である. Danh từ thêm である. (❌ 学生反面 -> ✅ 学生である反面).
Dấu hiệu: Một vế khen, một vế chê về cùng một chủ thể.
Đã hoàn thành: 51/92 mẫu câu55%
52
~一方(で)
Nhưng mặt khác... / Đồng thời...
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + 一方で
✅ Cách dùng
1. Hai mặt đối lập (giống Hanmen). 2. Hai việc song song của 2 người khác nhau.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Nhưng mặt khác... / Đồng thời...
💬 Ví dụ 1
しいで、とのにしたい。(Việc bận NHƯNG MẶT KHÁC vẫn muốn trân trọng gia đình).
💬 Ví dụ 2
んでいるで、いている。(TRONG KHI trẻ con chơi THÌ bố mẹ đang làm việc).
Ghi chú:
Khác với Hanmen: Ippou de rộng nghĩa hơn, dùng để kể 2 sự việc diễn ra cùng lúc bởi 2 chủ thể khác nhau.
Lỗi chia: Tính từ NA thêm な / である. Danh từ thêm である / の. (❌ 休み一方で -> ✅ 休みの一方で).
Mẹo JLPT: Thường xuất hiện trong bài báo so sánh 2 xu hướng xã hội trái ngược.
Đã hoàn thành: 52/92 mẫu câu57%
53
~抜く (Nuku)
Làm đến cùng / Rất...
🔷 Cấu trúc
V-ます (bỏ ます) + 抜く
✅ Cách dùng
Diễn tả nỗ lực vượt qua khó khăn để hoàn thành hành động đến giây phút cuối cùng.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Làm đến cùng / Rất...
💬 Ví dụ 1
までやりきなさい。(Hãy LÀM ĐẾN CÙNG đi).
💬 Ví dụ 2
いて、えをした。(Sau khi TRĂN TRỞ CỰC HẠN, tôi đã có đáp án).
💬 Ví dụ 3
しいレースをいた。(Tôi đã CHẠY ĐẾN CÙNG cuộc đua khắc nghiệt).
Ghi chú:
Khác với "Kiru": Kiru là làm xong lượng. Nuku nhấn mạnh vào sự KIÊN TRÌ, CHỊU ĐỰNG khổ cực để xong.
Lỗi chia: Phải bỏ MASU. (❌ 走る抜く -> ✅ 走り抜く).
Từ khóa: 走り抜く (Chạy đến cùng), 悩み抜く (Trăn trở cực độ), 守り抜く (Bảo vệ đến cùng).
Đã hoàn thành: 53/92 mẫu câu58%
54
~のみならず
Không chỉ... mà còn...
🔷 Cấu trúc
N / Thể thông thường + のみならず
✅ Cách dùng
Cách nói cực kỳ trang trọng của "Dake naku". Dùng trong văn viết hoặc phát biểu chính thức.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Không chỉ... mà còn...
💬 Ví dụ 1
のみならず、だ。(KHÔNG CHỈ ở Nhật, mà CÒN nổi tiếng toàn thế giới).
💬 Ví dụ 2
いのみならず、デザインもいい。(KHÔNG CHỈ hiệu năng tốt MÀ thiết kế CŨNG đẹp).
Ghi chú:
Khác với Bakari ka: Nomi-narazu liệt kê 2 cái ngang hàng một cách khách quan, lịch sự.
Bẫy chia: Tính từ NA thêm である. Danh từ có thể ghép thẳng hoặc thêm である.
Vế sau rất hay đi với trợ từ も (Cũng). Thường gặp trên báo chí hoặc quảng cáo.
Đã hoàn thành: 54/92 mẫu câu59%
55
~ざるを得ない
Đành phải... / Buộc phải...
🔷 Cấu trúc
V-ない (bỏ ない) + ざるを得ない
✅ Cách dùng
Dù không muốn nhưng vì hoàn cảnh ép buộc nên KHÔNG CÒN CÁCH NÀO KHÁC ngoài việc phải làm.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Đành phải... / Buộc phải...
💬 Ví dụ 1
のためには、このけざるをない。(Vì cuộc sống, tôi ĐÀNH PHẢI tiếp tục công việc này).
💬 Ví dụ 2
があるから、めざるをない。(Vì có bằng chứng nên BUỘC PHẢI nhận tội).
💬 Ví dụ 3
なので、せざるをない。(Vì bão nên ĐÀNH PHẢI hủy bỏ).
Ghi chú:
Tử huyệt chia: Đây là lối nói cổ. Nhóm 3: する -> せざるを得ない (Cực kỳ hay bẫy chữ này).
Khác với Wake niwa ikanai: Wake niwa ikanai là do đạo lý. Zaru o enai là bị HOÀN CẢNH ĐẨY VÀO ĐƯỜNG CÙNG.
Mẹo nhớ: Zaru = Nai. O enai = Không thể không nhận lấy. Nghĩa là "Phải làm thôi".
Đã hoàn thành: 55/92 mẫu câu60%
56
~わけにはいかない
Không thể (làm gì) được
🔷 Cấu trúc
V-る + わけにはいかない
✅ Cách dùng
MUỐN LÀM LẮM nhưng vì lương tâm, đạo đức, thể diện... nên KHÔNG THỂ LÀM ĐƯỢC.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Không thể (làm gì) được
💬 Ví dụ 1
だから、ぶわけにはいかない。(Mai thi nên KHÔNG THỂ ĐI CHƠI (Dù rất muốn)).
💬 Ví dụ 2
だから、えるわけにはいかない。(Vì là bí mật nên KHÔNG THỂ NÓI ĐƯỢC).
Ghi chú:
Khác với "Dekinai": Dekinai là bất lực thể chất (không biết bơi). Wake niwa ikanai là DO LƯƠNG TÂM cản trở.
Chỉ dùng cho ngôi thứ nhất (Bản thân mình).
Dấu hiệu: Vế trước thường là lý do về trách nhiệm hoặc phép tắc xã hội.
Đã hoàn thành: 56/92 mẫu câu61%
57
~ないわけにはいかない
Đành phải... / Không thể không làm
🔷 Cấu trúc
V-ない + わけにはいかない
✅ Cách dùng
Phủ định 2 lần -> Khẳng định ép buộc. Vì tình nghĩa hoặc áp lực nên dù KHÔNG MUỐN vẫn PHẢI LÀM.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Đành phải... / Không thể không làm
💬 Ví dụ 1
だから、わないわけにはいかない。(Lệnh sếp nên KHÔNG THỂ KHÔNG tuân theo).
💬 Ví dụ 2
だから、しないわけにはいかない。(Đám cưới bạn thân nên ĐÀNH PHẢI có mặt).
Ghi chú:
Tử huyệt: Ngược với chiêu trên. Cứ thấy "Nai" ghép vào là dịch thành "PHẢI LÀM".
Rất dễ xoắn não trong bài thi. Nhớ kỹ: Hai lần NAI là PHẢI LÀM.
Thường là việc mình làm một cách khiên cưỡng nhưng vì "nghĩa" nên phải làm.
Đã hoàn thành: 57/92 mẫu câu62%
58
~(という)わけだ
Thảo nào / Hèn chi / Ra là vậy
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + わけだ
✅ Cách dùng
Hiểu ra lý do của sự việc và cảm thấy kết quả đó là hiển nhiên, hợp lý.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Thảo nào / Hèn chi / Ra là vậy
💬 Ví dụ 1
したのか。になるわけだ。(Tập mỗi ngày cơ à. HÈN CHI mà giỏi thế).
💬 Ví dụ 2
いわけだ。35もある。(LẠNH LÀ PHẢI. Tới 35 độ cơ mà).
💬 Ví dụ 3
つまり、みというわけだね。(TÓM LẠI LÀ tuần sau được nghỉ đúng không).
Ghi chú:
Khác với Hazu-da: Hazu-da là dự đoán tương lai. Wake-da là GIẢI THÍCH SỰ THẬT hiện tại sau khi đã hiểu lý do.
Lỗi chia: Tính từ NA phải giữ な (na). Danh từ thêm の hoặc な.
Dấu hiệu: Thường đi sau chữ "Naruhodo" (Ra là vậy) hoặc "Tsumari" (Tóm lại).
Đã hoàn thành: 58/92 mẫu câu63%
59
~どころではない
Không phải lúc để... / Tâm trí đâu mà...
🔷 Cấu trúc
N / V-る / V-ている + どころではない
✅ Cách dùng
Hoàn cảnh hiện tại đang quá tệ (bận, ốm, nghèo) khiến mình tuyệt đối không thể làm việc khác được.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Không phải lúc để... / Tâm trí đâu mà...
💬 Ví dụ 1
しくて、どころではない。(Việc bận quá, TÂM TRÍ ĐÂU MÀ du lịch).
💬 Ví dụ 2
があって、ぶどころじゃない。(Đang sốt đây này, KHÔNG PHẢI LÚC ĐỂ chơi).
💬 Ví dụ 3
がなくて、うどころではない。(Hết tiền rồi, MUA XE CÁI NỖI GÌ).
Ghi chú:
Khác với Wake niwa ikanai: Wake niwa ikanai là do đạo đức. Dokoro dewa nai là do HOÀN CẢNH (Tiền, thời gian) cản trở.
Văn nói thường dùng "Dokoro ja nai".
Mẹo JLPT: Đứng trước thường là: 忙しい (Bận), 病気 (Ốm), お金がない (Hết tiền).
Đã hoàn thành: 59/92 mẫu câu64%
60
~どころか
Nói gì đến A, ngay cả B cũng không
🔷 Cấu trúc
N / V-る / Thể thông thường + どころか
✅ Cách dùng
Nhấn mạnh sự khác biệt một trời một vực giữa thực tế và phán đoán. (Trái lại còn tệ hơn).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Nói gì đến A, ngay cả B cũng không
💬 Ví dụ 1
どころか、ひらがなもけない。(NÓI GÌ ĐẾN Kanji, NGAY CẢ Hiragana cũng không viết được).
💬 Ví dụ 2
しいどころか、すぎる。(MÁT CÁI NỖI GÌ, TRÁI LẠI nóng quá trời).
💬 Ví dụ 3
するどころか、だらけだ。(TIẾT KIỆM CÁI NỖI GÌ, TOÀN LÀ nợ nần thì có).
Ghi chú:
Sắc thái: Bác bỏ hoàn toàn sự kỳ vọng.
Lỗi chia: Tính từ NA và Danh từ KHÔNG thêm だ (da).
Vế sau hay đi với "~も~ない" (Thậm chí... cũng không).
Đã hoàn thành: 60/92 mẫu câu65%
61
~に限って (Ni kagitte)
1. Đúng vào lúc... (xấu) / 2. Chỉ riêng... (tin tưởng)
🔷 Cấu trúc
N + に限って
✅ Cách dùng
Ý 1: Chỉ đúng cái lúc mình đang vội/quan trọng thì việc đen đủi xảy ra. Ý 2: Riêng đối tượng này thì chắc chắn không làm việc xấu.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: 1. Đúng vào lúc... (xấu) / 2. Chỉ riêng... (tin tưởng)
💬 Ví dụ 1
いでいるって、バスがない。(ĐÚNG VÀO LÚC đang vội thì xe buýt lại không đến). [Xui xẻo]
💬 Ví dụ 2
うちのって、そんないことはしない。(RIÊNG con nhà tôi thì chắc chắn không làm việc xấu đó). [Tin tưởng]
Ghi chú:
Tử huyệt: Hai ý nghĩa trái ngược nhau hoàn toàn (Xui xẻo vs Tin tưởng). Cần đọc ngữ cảnh.
Khác với "Ni kagiri" (Chỉ dành cho/Chỉ trong...).
Mẹo JLPT: Nếu vế sau là "xui xẻo" -> Dịch là "Đúng lúc...". Nếu vế sau là "bênh vực" -> Dịch là "Riêng...".
Đã hoàn thành: 61/92 mẫu câu66%
62
~に限り (Ni kagiri)
Chỉ dành riêng cho... / Chỉ trong...
🔷 Cấu trúc
N + に限り
✅ Cách dùng
Giới hạn một phạm vi ưu đãi hoặc quy định đặc biệt cho một đối tượng cụ thể.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Chỉ dành riêng cho... / Chỉ trong...
💬 Ví dụ 1
り、300くなります。(CHỈ RIÊNG phụ nữ sẽ được giảm 300 Yên).
💬 Ví dụ 2
り、です。(CHỈ TRONG hôm nay, tất cả mặt hàng nửa giá).
💬 Ví dụ 3
があるり、けられる。(CHỈ TRONG trường hợp có lý do, mới được thi lại).
Ghi chú:
Khác với Dake: Ni kagiri trang trọng hơn, dùng cho thông báo, quảng cáo, quy định chính thức.
Đứng trước là Danh từ chỉ phạm vi: Người, Thời gian, Trường hợp.
Thường thấy ở các tờ rơi khuyến mãi hoặc bảng nội quy.
Đã hoàn thành: 62/92 mẫu câu67%
63
~にかかわらず
Bất kể... / Mặc kệ...
🔷 Cấu trúc
N / Thể thông thường + にかかわらず
✅ Cách dùng
Bất chấp tình huống khách quan có ra sao (thời tiết, xa gần), vế sau vẫn thực hiện không thay đổi.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Bất kể... / Mặc kệ...
💬 Ví dụ 1
にかかわらず、われます。(BẤT KỂ thời tiết, trận đấu vẫn diễn ra).
💬 Ví dụ 2
するしないにかかわらず、をください。(DÙ có tham gia hay không cũng hãy liên lạc).
💬 Ví dụ 3
にかかわらず、をおいします。(BẤT KỂ số tiền nhiều hay ít, xin hãy quyên góp).
Ghi chú:
Tử huyệt: Khác với "Mo kamawazu" (Bất chấp sự nguy hiểm/phiền phức). "Ni kakawarazu" là BẤT CHẤP ĐIỀU KIỆN khách quan.
Bẫy chia: Động từ phải dùng cặp đối lập (行く行かない). Danh từ thì ghép thẳng.
Từ khóa hay gặp: 天候 (Thời tiết), 年齢 (Tuổi tác), 距離 (Khoảng cách).
Đã hoàn thành: 63/92 mẫu câu68%
64
~を問わず (O towazu)
Bất kể... / Không phân biệt...
🔷 Cấu trúc
N + を問わず
✅ Cách dùng
Không lấy đối tượng đó làm vấn đề, ai/cái gì cũng được chấp nhận hết. (Thường dùng trong thông báo tuyển dụng).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Bất kể... / Không phân biệt...
💬 Ví dụ 1
わず、でもできます。(BẤT KỂ tuổi tác, ai cũng có thể tham gia).
💬 Ví dụ 2
わず、しています。(KHÔNG PHÂN BIỆT nam nữ, chúng tôi đang tuyển nhân viên).
💬 Ví dụ 3
わず、いている。(BẤT KỂ ngày đêm, công trình vẫn tiếp tục).
Ghi chú:
Dễ nhầm với にかかわらず: "O towazu" mang tính chủ động CHẤP NHẬN mọi đối tượng. "Ni kakawarazu" mang tính BẤT CHẤP hoàn cảnh.
Đứng trước luôn là các danh từ có tính bao quát: Nam nữ, Tuổi tác, Quốc tịch, Ngày đêm.
Xuất hiện 100% trên các tờ rơi quảng cáo và thông báo chính thức.
Đã hoàn thành: 64/92 mẫu câu70%
65
~もかまわず
Chẳng màng đến... / Bất chấp...
🔷 Cấu trúc
N / V-る(の) + もかまわず
✅ Cách dùng
Làm một hành động mà mặc kệ sự nguy hiểm, hoặc mặc kệ việc gây phiền phức/ánh mắt của người khác.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Chẳng màng đến... / Bất chấp...
💬 Ví dụ 1
もかまわず、いた。(Cô ấy CHẲNG MÀNG ánh mắt người đời, cứ thế khóc rống lên).
💬 Ví dụ 2
れるのもかまわず、んだ。(Anh ta BẤT CHẤP quần áo bị ướt, lao ngay xuống sông).
💬 Ví dụ 3
りのもかまわず、いでいる。(MẶC KỆ sự phiền hà cho xung quanh, họ vẫn cứ làm ồn).
Ghi chú:
Tử huyệt: Thường mang sắc thái tiêu cực (chê bai sự vô ý tứ) hoặc khen ngợi sự dũng cảm liều mình.
Lỗi chia: V-ru phải thêm "no" để biến thành Danh từ (V-ru no mo kamawazu).
Từ khóa: 人目 (Ánh mắt người đời), 危険 (Nguy hiểm), 迷惑 (Phiền phức).
Đã hoàn thành: 65/92 mẫu câu71%
66
~はともかく
Khoan bàn đến... / Tạm gác...
🔷 Cấu trúc
N + はともかく
✅ Cách dùng
Tạm thời chưa xét tới vế A (vì nó chưa quan trọng bằng), mà tập trung sự chú ý vào vế B.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Khoan bàn đến... / Tạm gác...
💬 Ví dụ 1
はともかく、デザインがった。(KHOAN BÀN chuyện giá cả, tôi thích cái thiết kế này).
💬 Ví dụ 2
はともかく、はきれいだ。(TẠM GÁC chuyện mùi vị, vẻ ngoài thì đẹp đấy).
💬 Ví dụ 3
はともかく、いて。(BỎ QUA chuyện đùa đi, hãy nghe nghiêm túc đây).
Ghi chú:
Khác với はもとより: Motoyori là "Cả 2 đều tốt". Tomokaku là "Vế 1 chưa biết thế nào/không quan trọng, vế 2 mới đáng nói".
Danh từ ghép thẳng. Đôi khi dùng "はともかくとして".
Thường dùng để chuyển hướng câu chuyện vào điểm trọng tâm mà mình muốn nhấn mạnh.
Đã hoàn thành: 66/92 mẫu câu72%
67
~はもとより
A là đương nhiên rồi, mà B cũng...
🔷 Cấu trúc
N + はもとより
✅ Cách dùng
A là điều tất nhiên, không cần nói cũng biết, nhưng ngoài ra còn có B (mức độ cao hơn/rộng hơn) cũng vậy.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: A là đương nhiên rồi, mà B cũng...
💬 Ví dụ 1
はもとより、フランスせる。(Tiếng Anh LÀ ĐƯƠNG NHIÊN, anh ấy CÒN nói được cả tiếng Pháp).
💬 Ví dụ 2
このはもとより、サービスもらしい。(Quán này vị ngon LÀ TẤT NHIÊN, mà dịch vụ CŨNG tuyệt).
💬 Ví dụ 3
はもとより、しい。(Ngày thường LÀ TẤT NHIÊN, cuối tuần CŨNG bận).
Ghi chú:
Dễ nhầm với はもちろん (N4): "Mochiron" là văn nói. "Motoyori" là văn viết trang trọng, dùng trong thuyết trình/quảng cáo.
Vế sau LUÔN LUÔN phải có trợ từ も (cũng) để bổ sung thêm ý.
Trong JLPT, cứ thấy "N1 wa motoyori" là tìm vế sau có "N2 mo" để khoanh!
Đã hoàn thành: 67/92 mẫu câu73%
68
~はおろか
Ngay cả A còn không được, nói gì đến B
🔷 Cấu trúc
N + はおろか
✅ Cách dùng
Nhấn mạnh một tình trạng tồi tệ: Đến cái mức tối thiểu (A) còn không đạt được, thì cái mức cao hơn (B) là không tưởng.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Ngay cả A còn không được, nói gì đến B
💬 Ví dụ 1
はおろか、ひらがなもけない。(NGAY CẢ Hiragana còn chẳng viết được, NÓI GÌ ĐẾN Kanji).
💬 Ví dụ 2
はおろか、えない。(NGAY CẢ tên mình còn không nói nổi, NÓI CHI ĐẾN địa chỉ).
💬 Ví dụ 3
はおろか、つのもしい。(NGAY CẢ đứng còn khó, NÓI GÌ ĐẾN đi dạo).
Ghi chú:
Tử huyệt: Vế sau LUÔN LÀ KẾT QUẢ XẤU, phủ định. Thể hiện sự kinh ngạc trước mức độ tệ hại của sự việc.
Khác với Dokoro ka: "Dokoro ka" có thể dùng cho cả nghĩa tốt. "Wa oroka" CHỈ DÙNG CHO NGHĨA TIÊU CỰC.
Từ khóa vế sau: ~も...ない (Đến cả... cũng không), ~さえ...ない (Thậm chí... cũng không).
Đã hoàn thành: 68/92 mẫu câu74%
69
~もさることながら
A là tất nhiên rồi, nhưng B còn hơn thế
🔷 Cấu trúc
N + もさることながら
✅ Cách dùng
Thừa nhận A là quan trọng/đúng, nhưng muốn nhấn mạnh hơn nữa vào cái vế B ở đằng sau.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: A là tất nhiên rồi, nhưng B còn hơn thế
💬 Ví dụ 1
このもさることながら、けがしい。(Quán này vị ngon LÀ TẤT NHIÊN, nhưng cách bày biện CÒN ĐẸP HƠN).
💬 Ví dụ 2
もさることながら、らしい。(Cô ấy ngoại hình ĐẸP LÀ ĐÀNH, nhưng tính cách CÒN TUYỆT HƠN).
💬 Ví dụ 3
もさることながら、だ。(Học vấn LÀ QUAN TRỌNG, nhưng kinh nghiệm CÒN QUAN TRỌNG HƠN).
Ghi chú:
Tử huyệt: So với "Motoyori", cấu trúc này nhấn mạnh MẠNH HƠN vào vế sau B. (B > A).
Đây là cách nói cực kỳ lịch sự và trang trọng, thường dùng để khen ngợi.
Thường xuất hiện trong các bài bình luận nghệ thuật hoặc giới thiệu nhân sự cấp cao.
Đã hoàn thành: 69/92 mẫu câu75%
70
~なり~なり
Hoặc là... hoặc là...
🔷 Cấu trúc
N / V-る + なり + N / V-る + なり
✅ Cách dùng
Đưa ra một vài gợi ý đại diện để đối phương lựa chọn cái nào cũng được.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Hoặc là... hoặc là...
💬 Ví dụ 1
からないときは、くなり調べるなりしてください。(Khi không hiểu, HOẶC LÀ hỏi thầy, HOẶC LÀ tra sách đi).
💬 Ví dụ 2
るなりくなり、きにしてください。(HOẶC LÀ ninh, HOẶC LÀ nướng, cứ làm gì tùy thích).
💬 Ví dụ 3
パンなりおにぎりなり、べて。(HOẶC LÀ bánh mì, HOẶC LÀ cơm nắm, ăn gì đi chứ).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~たり~たり: Tari là liệt kê hành động đã/đang làm. "Nari nari" là đưa ra GỢI Ý/LỜI KHUYÊN cho người khác.
Lỗi sai: Vế sau không dùng cho quá khứ. Nó dùng cho câu mệnh lệnh, nhờ vả, khuyên nhủ.
Dùng khi muốn nói: "Có nhiều cách lắm, cậu chọn đại 1 trong mấy cái này đi".
Đã hoàn thành: 70/92 mẫu câu76%
71
~だの~だnó
Nào là... nào là...
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + だの + だの
✅ Cách dùng
Liệt kê các sự vật, hành động mang tính chất PHÀN NÀN, khó chịu vì quá nhiều hoặc lung tung.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Nào là... nào là...
💬 Ví dụ 1
いだの、みがないだの、ばかりっている。(Anh ta NÀO LÀ lương thấp, NÀO LÀ nghỉ ít, suốt ngày than vãn).
💬 Ví dụ 2
だのだのがらかっている。(Trong phòng NÀO LÀ giày, NÀO LÀ quần áo bày bừa bãi).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~たり / ~やら: "Dano dano" mang sắc thái TIÊU CỰC, chê bai, thể hiện sự bực mình của người nói.
Tính từ NA và Danh từ phải thêm だ (da). (❌ 好きだの -> ✅ 好きだだの - hơi lạ nhưng đúng cấu trúc liệt kê).
JLPT hay cho vào câu hội thoại: Một người đang cằn nhằn về người khác.
Đã hoàn thành: 71/92 mẫu câu77%
72
~といい~といい
Kể cả... hay... cũng đều...
🔷 Cấu trúc
N + といい + N + といい
✅ Cách dùng
Đưa ra 2 ví dụ để ĐÁNH GIÁ toàn bộ đối tượng đó (thường là khen hoặc chê thậm tệ).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Kể cả... hay... cũng đều...
💬 Ví dụ 1
このカバンはといいデザインといい、だ。(Cái túi này KỂ CẢ màu sắc LẪN thiết kế đều tuyệt vời).
💬 Ví dụ 2
そのといいスタイルといい、だ。(Nam diễn viên đó KỂ CẢ gương mặt LẪN vóc dáng đều hoàn hảo).
Ghi chú:
Khác với Nari nari: Nari là "chọn 1 trong 2". To ii to ii là "CẢ HAI ĐỀU..." (nhấn mạnh sự đồng nhất về chất lượng).
Hai danh từ được chọn phải thuộc cùng một chủ thể. (Màu và dáng của 1 cái túi).
Thường dùng để thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc thất vọng tràn trề.
Đã hoàn thành: 72/92 mẫu câu78%
73
~といわず~といわず
Bất kể... hay... (tất tần tật)
🔷 Cấu trúc
N + といわず + N + といわず
✅ Cách dùng
Không phân biệt vế A hay vế B, tất cả mọi chỗ, mọi lúc, mọi nơi đều chung một trạng thái. (Phạm vi rộng hơn To ii To ii).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Bất kể... hay... (tất tần tật)
💬 Ví dụ 1
といわずといわず、だらけだ。(BẤT KỂ tay hay chân, toàn thân đều đầy bùn).
💬 Ví dụ 2
といわずといわず、いている。(BẤT KỂ ngày thường hay cuối tuần, hắn làm việc suốt).
Ghi chú:
Nhấn mạnh vào sự "phủ khắp" của trạng thái. (Toàn bộ, tất tần tật).
Thường dùng cho các cặp danh từ chỉ không gian (Tay-chân, Trong-ngoài) hoặc thời gian (Ngày-đêm).
Dịch thầm: "Chẳng cứ là A hay B, mà toàn bộ đều...".
Đã hoàn thành: 73/92 mẫu câu79%
74
~つ~つ
Lúc thì... lúc thì... (cặp đối lập)
🔷 Cấu trúc
V-ます (bỏ ます) + つ + V-ます (bỏ ます) + つ
✅ Cách dùng
Diễn tả 2 hành động đối lập nhau lặp đi lặp lại hoặc đang diễn ra song song (thường là một cụm từ cố định).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Lúc thì... lúc thì... (cặp đối lập)
💬 Ví dụ 1
ちつたれつのだ。(Tôi và anh ấy là mối quan hệ TƯƠNG TRỢ lẫn nhau
lúc giúp lúc được giúp).
💬 Ví dụ 2
きつかれつのしいレースだった。(Đó là một cuộc đua gay gắt, LÚC THÌ vượt, LÚC THÌ bị vượt).
💬 Ví dụ 3
きつりつ、ってしまった。(CỨ đi rồi lại quay lại, tôi đã lạc đường mất rồi).
Ghi chú:
Tử huyệt: Đây là cách nói cổ, CHỈ ĐI VỚI MỘT SỐ CẶP ĐỘNG TỪ CỐ ĐỊNH. Không được tự tiện ghép.
Mẹo nhớ: Hai động từ phải là cặp đối lập: Thắng-thua, Đẩy-kéo, Giúp-được giúp, Đi-lại.
Thường gặp nhất trong JLPT là: 持ちつ持たれつ (Giúp đỡ lẫn nhau).
Đã hoàn thành: 74/92 mẫu câu80%
75
~がてら
Nhân tiện... (đi đâu đó)
🔷 Cấu trúc
N / V-ます (bỏ ます) + がてら
✅ Cách dùng
Nhân tiện thực hiện một hành động di chuyển (đi dạo, đi làm) thì kết hợp thực hiện luôn một việc khác.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Nhân tiện... (đi đâu đó)
💬 Ví dụ 1
がてら、ってくる。(NHÂN TIỆN đi dạo, tôi sẽ ghé hiệu sách luôn).
💬 Ví dụ 2
てら、ドライブした。(NHÂN TIỆN tiễn bạn, tôi đã lái xe đi dạo luôn).
💬 Ví dụ 3
にがてら、くのった。(NHÂN TIỆN đi mua sắm, tôi đã tạt qua công viên gần đó).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ついでに: Tsuide ni (Việc chính là A, tiện tay làm B). Gatera (Việc A là DI CHUYỂN, trong lúc di chuyển đó thì làm luôn B).
Đứng trước LUÔN LÀ các danh từ/động từ chỉ sự di chuyển (Sanpo, Kaimono, Okuri).
Hành động chính vế trước và hành động phụ vế sau có tầm quan trọng ngang nhau.
Đã hoàn thành: 75/92 mẫu câu82%
76
~かたがた
Nhân tiện... / Sẵn tiện...
🔷 Cấu trúc
N + かたがた
✅ Cách dùng
Làm một hành động với 2 MỤC ĐÍCH cùng lúc. (Thường dùng trong chào hỏi, cảm ơn trang trọng trong Business).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Nhân tiện... / Sẵn tiện...
💬 Ví dụ 1
かたがた、おってねた。(NHÂN TIỆN chào hỏi trước khi về nước, tôi đã mang quà đến thăm thầy).
💬 Ví dụ 2
かたがた、おいしました。(SẴN TIỆN cảm ơn, tôi đã đến thăm ngài).
Ghi chú:
Dễ nhầm với がてら: Gatera là sinh hoạt hằng ngày. Katagata là VĂN PHONG BUSINESS, dùng khi đi thăm hỏi, cảm ơn khách hàng/cấp trên.
Đứng trước là Danh từ chỉ mục đích trang trọng: 挨拶 (Chào hỏi), お礼 (Cảm ơn), お見舞い (Thăm bệnh).
Vế sau LUÔN LÀ động từ di chuyển: 行く, 訪ねる (Thăm), 伺う (Viếng thăm).
Đã hoàn thành: 76/92 mẫu câu83%
77
~かたわら
Bên cạnh việc (chính) là... thì còn...
🔷 Cấu trúc
V-る / N-の + かたわら
✅ Cách dùng
Diễn tả việc một người làm 2 công việc/vai trò khác nhau trong một khoảng thời gian dài (Nghề tay trái, nghề tay phải).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Bên cạnh việc (chính) là... thì còn...
💬 Ví dụ 1
くかたわら、している。(BÊN CẠNH việc làm ở công ty, buổi tối anh ấy CÒN học đại học).
💬 Ví dụ 2
としてするかたわら、いている。(BÊN CẠNH việc làm ca sĩ, cô ấy CÒN viết tiểu thuyết).
Ghi chú:
Tử huyệt: Khác với "Nagara" (vừa ăn vừa xem - hành động chớp nhoáng). "Katawara" dùng cho 2 VAI TRÒ/CÔNG VIỆC song song trong đời sống.
Lỗi chia: Danh từ phải có の (no). (❌ 歌手かたわら -> ✅ 歌手のかたわら).
Mẹo JLPT: Một vế là "Nghề nghiệp chính", vế kia là "Đam mê/Việc học tập" lâu dài.
Đã hoàn thành: 77/92 mẫu câu84%
78
~からして
Ngay từ... (đã)
🔷 Cấu trúc
N + からして
✅ Cách dùng
Đưa ra một chi tiết nhỏ nhất, cơ bản nhất để đánh giá toàn bộ sự việc. (Thường mang nghĩa chê bai hoặc ngạc nhiên).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Ngay từ... (đã)
💬 Ví dụ 1
あのレストランは、からしてそうだ。(NGAY TỪ bầu không khí đã thấy nhà hàng đó cao cấp rồi).
💬 Ví dụ 2
からして、やるがないのがかる。(NGAY TỪ thái độ đã thấy hắn ta không có ý chí làm việc).
💬 Ví dụ 3
タイトルからして、しそうなだ。(NGAY TỪ tiêu đề đã thấy sách có vẻ khó).
Ghi chú:
Khác với Kara (Vì): Kara nhấn mạnh nguyên nhân. Karashite nhấn mạnh vào MỘT ĐIỂM tiêu biểu để phán đoán cái tổng thể.
Dùng để ĐÁNH GIÁ, không dùng để kể chuyện thông thường.
Dịch thầm: "Chưa cần nói mấy cái khác, chỉ nhìn vào cái [N] thôi là đã thấy...".
Đã hoàn thành: 78/92 mẫu câu85%
79
~にわたって
Suốt... / Khắp...
🔷 Cấu trúc
N (phạm vi) + にわたって
✅ Cách dùng
Chỉ một phạm vi rộng lớn về thời gian, không gian, số lần... mà trạng thái đó trải dài qua.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Suốt... / Khắp...
💬 Ví dụ 1
5にわたって、われた。(Cuộc họp đã diễn ra SUỐT 5 tiếng đồng hồ).
💬 Ví dụ 2
にわたって、た。(Thiệt hại do bão trải KHẮP toàn nước Nhật).
💬 Ví dụ 3
3にわたるイベントがした。(Sự kiện kéo dài SUỐT 3 ngày đã kết thúc).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~にかけて: Kara~Ni kakete là từ điểm A đến điểm B đại khái. Ni watatte nhấn mạnh vào ĐỘ LỚN của toàn bộ phạm vi.
Lỗi chia: Khi bổ nghĩa cho danh từ biến thành にわたる N.
Đứng trước luôn là từ chỉ số lượng lớn hoặc phạm vi rộng: 5 năm, toàn quốc, 10 lần...
Đã hoàn thành: 79/92 mẫu câu86%
80
~を通じて / ~を通して
1. Thông qua / 2. Trong suốt...
🔷 Cấu trúc
N + を通じて / を通して
✅ Cách dùng
Ý 1: Làm việc gì đó qua môi giới trung gian. Ý 2: Trạng thái kéo dài suốt một kỳ hạn.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: 1. Thông qua / 2. Trong suốt...
💬 Ví dụ 1
インターネットをじて、る。(THÔNG QUA Internet để lấy thông tin).
💬 Ví dụ 2
して、った。(THÔNG QUA bạn bè để gặp anh ấy).
💬 Ví dụ 3
じて、このかい。(TRONG SUỐT một năm, thị trấn này luôn ấm áp).
Ghi chú:
Hai cách dùng này bằng nghĩa nhau, nhưng を通して (O tooshite) thường dùng cho hành động chủ động hơn.
Lỗi sai: Ý "Thông qua" không dùng cho công cụ trực tiếp (❌ Thông qua cái bút -> Sai). Chỉ dùng cho phương tiện truyền dẫn (Internet, báo chí, người).
Mẹo JLPT: Nghĩa "Trong suốt" luôn đi với từ chỉ thời gian bao quát (Cả năm, cả đời, 4 mùa).
Đã hoàn thành: 80/92 mẫu câu87%
81
~だけあって
Quả đúng là... / Chẳng hổ danh là...
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + だけあって
✅ Cách dùng
Vì có một ưu điểm/đặc điểm tuyệt vời ở vế trước, nên vế sau có một kết quả TƯƠNG XỨNG, đáng khen ngợi.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Quả đúng là... / Chẳng hổ danh là...
💬 Ví dụ 1
に5んでいるだけあって、だ。(Anh ấy ở Nhật 5 năm rồi, QUẢ ĐÚNG LÀ tiếng Nhật giỏi thật).
💬 Ví dụ 2
このがあるだけあって、とてもしい。(Quán này nổi tiếng, CHẲNG HỔ DANH LÀ ngon thật).
💬 Ví dụ 3
なだけあって、このれない。(ĐÚNG LÀ đồ cao cấp, cái đồng hồ này chẳng hỏng bao giờ).
Ghi chú:
Tử huyệt: Vế sau LUÔN LUÔN LÀ LỜI KHEN, kết quả tốt. Tuyệt đối không dùng cho kết quả xấu.
Lỗi chia: Tính từ NA thêm な. Danh từ thêm ghép thẳng (hoặc thêm である). (❌ 先生だけあって -> ✅ 先生(である)だけあって).
Dùng để thể hiện sự cảm phục: "Đúng như mình mong đợi!".
Đã hoàn thành: 81/92 mẫu câu88%
82
~だけに
Chính vì... nên lại càng...
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + だけに
✅ Cách dùng
Vì có một lý do đặc biệt ở vế trước, nên kết quả ở vế sau càng trở nên mạnh mẽ hơn mức bình thường (có thể tốt hoặc xấu).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Chính vì... nên lại càng...
💬 Ví dụ 1
だけに、みんなしている。(CHÍNH VÌ là ngày trước khi thi, nên mọi người LẠI CÀNG căng thẳng).
💬 Ví dụ 2
していただけに、だとかってがっかりした。(CHÍNH VÌ đã rất kỳ vọng, nên khi biết trượt tôi LẠI CÀNG thất vọng).
💬 Ví dụ 3
なだけに、になるとだ。(CHÍNH VÌ bình thường rất khỏe, nên khi ốm LẠI CÀNG lo).
Ghi chú:
Tử huyệt: Khác với "Dake atte" (chỉ khen). "Dake ni" nhấn mạnh tâm lý TIẾC NUỐI, LO LẮNG hoặc VUI MỪNG GẤP BỘI do lý do đặc biệt.
Thường đi với các từ chỉ cảm xúc mạnh ở vế sau: Lo lắng, thất vọng, vui sướng, căng thẳng.
Dịch thầm: "Bình thường thì không sao, nhưng CHÍNH VÌ lý do này nên mức độ nó mới tăng vọt lên".
Đã hoàn thành: 82/92 mẫu câu89%
83
~ばかりに
Chỉ vì... (hậu quả xấu)
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + ばかりに
✅ Cách dùng
Chỉ tại một lý do cỏn con nào đó, mà dẫn tới một kết quả cực kỳ tồi tệ, gây hối hận sâu sắc.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Chỉ vì... (hậu quả xấu)
💬 Ví dụ 1
がないばかりに、めた。(CHỈ TẠI VÌ không có tiền mà tôi phải bỏ đại học).
💬 Ví dụ 2
をついたばかりに、った。(CHỈ VÌ lỡ nói dối mà mất hết niềm tin).
💬 Ví dụ 3
けないばかりに、になった。(CHỈ TẠI không viết được Kanji mà bị trượt).
Ghi chú:
Dễ nhầm với せいで: Sei-de là tại vì chung chung. Bakari-ni nhấn mạnh vào SỰ HỐI TIẾC: "Giá mà hồi đó không thế...".
Lỗi chia: Tính từ NA thêm な / である. Danh từ thêm である.
Vế sau LUÔN LÀ kết quả xấu, đáng tiếc.
Đã hoàn thành: 83/92 mẫu câu90%
84
~ことから
Bởi vì... / Xuất phát từ việc...
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + ことから
✅ Cách dùng
Đưa ra căn cứ để giải thích: 1. Nguồn gốc tên gọi. 2. Căn cứ phán đoán sự thật.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Bởi vì... / Xuất phát từ việc...
💬 Ví dụ 1
がたくさんあることから、ばれている。(XUẤT PHÁT TỪ VIỆC có nhiều hoa anh đào nên nó được gọi là sông Sakura).
💬 Ví dụ 2
れていることから、ったとかった。(CĂN CỨ VÀO VIỆC đường ướt, tôi hiểu là trời đã mưa).
Ghi chú:
Khác với Kara: Koto kara dùng trong văn viết trang trọng, dùng để GIẢI THÍCH nguồn gốc hoặc chứng cứ logic.
Tính từ NA thêm な / である. Danh từ thêm である.
Mẹo JLPT: Thấy vế sau có chữ "~と呼ぶ" (Gọi là) hoặc "~と分かる" (Biết là) -> Khoanh Koto kara.
Đã hoàn thành: 84/92 mẫu câu91%
85
~にとどまらず
Không dừng lại ở... / Không chỉ...
🔷 Cấu trúc
N / V-る + にとどまらず
✅ Cách dùng
Sự việc không chỉ giới hạn ở một phạm vi nhỏ mà còn lan rộng ra tầm quy mô lớn hơn.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Không dừng lại ở... / Không chỉ...
💬 Ví dụ 1
にとどまらず、がっている。(Sự nổi tiếng của anh ấy KHÔNG DỪNG LẠI Ở Nhật mà còn lan ra toàn thế giới).
💬 Ví dụ 2
にとodomarazu, がっている。(Ô nhiễm KHÔNG CHỈ Ở một vùng mà lan ra toàn cầu).
Ghi chú:
Tử huyệt: Nhấn mạnh vào sự LAN TỎA, MỞ RỘNG phạm vi (từ hẹp đến rộng).
Trang trọng hơn "Nomi narazu". Chuyên dùng cho các vấn đề xã hội, môi trường, kinh tế.
Vế sau thường có các từ: 広がる (Lan rộng), 拡大する (Mở rộng).
Đã hoàn thành: 85/92 mẫu câu92%
86
~(より)ほかない
Chỉ còn cách... / Đành phải...
🔷 Cấu trúc
V-る + (より)ほかない
✅ Cách dùng
Không còn lựa chọn nào khác, không còn phương pháp nào khác nên đành phải chấp nhận thực hiện hành động đó.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Chỉ còn cách... / Đành phải...
💬 Ví dụ 1
がないなら、いてるほかない。(Không còn tàu thì CHỈ CÒN CÁCH đi bộ về).
💬 Ví dụ 2
もいないから、でやるほかない。(Không có ai nên ĐÀNH PHẢI tự mình làm thôi).
💬 Ví dụ 3
るよりほかない。(CHỈ CÒN BIẾT xin lỗi mà thôi).
Ghi chú:
Dễ nhầm với しかない (N3): Nghĩa giống hệt nhau, nhưng (Yori) hoka nai dùng trong văn viết hoặc sắc thái trang trọng hơn một chút.
Động từ BẮT BUỘC dùng Thể từ điển (V-ru).
Thể hiện sự bất lực, chấp nhận hoàn cảnh.
Đã hoàn thành: 86/92 mẫu câu93%
87
~ずにはいられない
Không thể không... / Không nhịn được...
🔷 Cấu trúc
V-ない (bỏ ない) + ずにはいられない
✅ Cách dùng
Cảm xúc hoặc phản xạ tự nhiên quá mạnh, dù đã cố kiềm chế nhưng vẫn PHẢI LÀM (bật cười, bật khóc).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Không thể không... / Không nhịn được...
💬 Ví dụ 1
がおかしくて、わずにはいられない。(Chuyện anh ta buồn cười quá, KHÔNG NHỊN ĐƯỢC cười).
💬 Ví dụ 2
て、かずにはいられなかった。(Xem phim đó xong, tôi KHÔNG THỂ KHÔNG khóc).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ないではいられない: Hai mẫu này bằng nghĩa nhau 100%. ずには (Zuniwa) là văn viết trang trọng hơn.
Tử huyệt chia: Nhóm 3: する -> せずにはいられない. (Hay bẫy cực kỳ!).
Chủ ngữ là Ngôi thứ nhất (Tôi). Diễn tả sự bột phát từ bên trong tâm hồn.
Đã hoàn thành: 87/92 mẫu câu95%
88
~ないではいられない
Không nhịn được... / Không thể không...
🔷 Cấu trúc
V-ない + ではいられない
✅ Cách dùng
(Nghĩa giống hệt mẫu trên nhưng dùng nhiều trong văn nói).
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Không nhịn được... / Không thể không...
💬 Ví dụ 1
で、しないではいられない。(Lo quá, KHÔNG NHỊN ĐƯỢC phải gọi điện).
💬 Ví dụ 2
あまりにしそうで、べないではいられない。(Nhìn ngon quá, KHÔNG KIỀM LÒNG ĐƯỢC phải ăn thôi).
Ghi chú:
Phủ định của phản xạ tự nhiên.
Bẫy chia: Nhóm 3: する -> しないではいられない.
Dùng cho các hành động như: Ăn, Ngủ, Cười, Khóc, Lo lắng.
Đã hoàn thành: 88/92 mẫu câu96%
89
~に限らず (Ni kagirazu)
Không chỉ... / Không giới hạn ở...
🔷 Cấu trúc
N + に限らず
✅ Cách dùng
Không chỉ đối tượng A mà cả những đối tượng khác trong phạm vi rộng hơn cũng vậy.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Không chỉ... / Không giới hạn ở...
💬 Ví dụ 1
らず、をする。(Dạo này KHÔNG CHỈ phụ nữ, mà nam giới cũng trang điểm).
💬 Ví dụ 2
このドラマはらず、しめる。(Bộ phim này KHÔNG GIỚI HẠN ở trẻ em, người lớn cũng thích).
Ghi chú:
Dễ nhầm với ~だけでなく: Ni kagirazu trang trọng hơn, dùng cho các xu hướng xã hội, tập thể.
Danh từ ghép thẳng.
Vế sau LUÔN LUÔN đi kèm với trợ từ も (Cũng).
Đã hoàn thành: 89/92 mẫu câu97%
90
~のみか
Không chỉ... (mà còn hơn thế)
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + のみか
✅ Cách dùng
Cách nói trang trọng của "Dake naku", nhấn mạnh mức độ ở vế sau còn cao hơn cả vế trước.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Không chỉ... (mà còn hơn thế)
💬 Ví dụ 1
のみか、ひらがなもけない。(Anh ta KHÔNG CHỈ Kanji, ngay cả Hiragana cũng không viết được).
💬 Ví dụ 2
のみか、くなってきた。(KHÔNG CHỈ mưa to, mà gió còn mạnh lên nữa).
Ghi chú:
Giống "Nomi narazu" nhưng "Nomi ka" mang sắc thái nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc tiêu cực hơn.
Tính từ NA thêm である. Danh từ có thể ghép thẳng hoặc thêm である.
Thường gặp trong văn chương hoặc nghị luận.
Đã hoàn thành: 90/92 mẫu câu98%
91
~どころか
Nói gì đến... / Trái lại còn...
🔷 Cấu trúc
Thể thông thường + どころか
✅ Cách dùng
Bác bỏ hoàn toàn kỳ vọng ban đầu. Thực tế khác xa, thậm chí ngược lại hoàn toàn so với những gì tưởng tượng.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Nói gì đến... / Trái lại còn...
💬 Ví dụ 1
どころか、ひらがなもけない。(NÓI GÌ ĐẾN Kanji, ngay cả Hiragana cũng không viết được).
💬 Ví dụ 2
しいどころか、すぎる。(MÁT CÁI NỖI GÌ, TRÁI LẠI nóng quá trời).
💬 Ví dụ 3
するどころか、だらけだ。(TIẾT KIỆM ĐÂU MÀ TIẾT KIỆM, nợ đầy đầu đây này).
Ghi chú:
Tử huyệt: Nhấn mạnh sự ĐỐI LẬP cực đoan. (A không có, mà B tệ hơn còn xảy ra).
Tính từ NA và Danh từ KHÔNG THÊM DA (だ).
Mẹo JLPT: Một vế là mong đợi thấp, vế sau là thực tế thảm hại/ngược lại hoàn toàn.
Đã hoàn thành: 91/92 mẫu câu99%
92
~ものがある
Có cảm giác... / Quả thật là...
🔷 Cấu trúc
V-る / A-i / A-na-な + ものがある
✅ Cách dùng
Thể hiện một cảm xúc mạnh mẽ, một sự đánh giá cao về bản chất của sự vật sau khi đã trải nghiệm.
🟠 Sắc thái
Dùng để diễn đạt: Có cảm giác... / Quả thật là...
💬 Ví dụ 1
には、かすものがある。(Giọng hát của anh ấy QUẢ THẬT CÓ cái gì đó lay động lòng người).
💬 Ví dụ 2
1むのは、しいものがある。(Sống ở nước ngoài một mình QUẢ THẬT LÀ có cảm giác buồn bã).
💬 Ví dụ 3
このには、やりがいをじるものがある。(Công việc này QUẢ THẬT mang lại cảm giác đáng để làm).
Ghi chú:
Tử huyệt: Không phải là "Có đồ vật". Mà là "CÓ CẢM GIÁC / CÓ BẢN CHẤT" khiến người nói phải thốt lên đánh giá.
Đứng trước là các từ miêu tả tính chất, cảm xúc (Buồn, vui, khó khăn, tuyệt vời).
Dùng để nhấn mạnh sự ĐẶC BIỆT của đối tượng.
Đã hoàn thành: 92/92 mẫu câu100%
Lên đầu trang
Nghĩa chính
Đang tra...