Từ vựng N5 là nền móng đầu tiên khi học tiếng Nhật. Người mới bắt đầu nên học theo nhóm nghĩa, đọc ví dụ ngắn và ôn lại nhiều lần thay vì cố nhồi quá nhiều từ trong một ngày.
Cách học 100 từ vựng N5 hiệu quả
Khi học từ mới, bạn nên ghi nhớ ba phần: mặt chữ, cách đọc và ngữ cảnh dùng. Ví dụ, từ 学校 đọc là がっこう, nghĩa là “trường học”. Nếu chỉ nhớ nghĩa mà không biết cách dùng trong câu, bạn sẽ khó áp dụng khi làm bài đọc hiểu hoặc ngữ pháp.
Danh sách dưới đây gồm 100 từ cơ bản thường gặp ở trình độ N5. Bạn không cần học hết trong một ngày. Hãy chia thành 10 ngày, mỗi ngày 10 từ, rồi dùng quiz hoặc flashcard để ôn lại.
100 từ vựng N5 cơ bản
| Từ vựng | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| 私 | わたし | tôi | 私は学生です。 |
| あなた | あなた | bạn | あなたは先生ですか。 |
| 人 | ひと | người | あの人はだれですか。 |
| 学生 | がくせい | học sinh, sinh viên | 私は学生です。 |
| 先生 | せんせい | giáo viên | 田中先生です。 |
| 友だち | ともだち | bạn bè | 友だちと行きます。 |
| 日本 | にほん | Nhật Bản | 日本へ行きます。 |
| 日本語 | にほんご | tiếng Nhật | 日本語を勉強します。 |
| 学校 | がっこう | trường học | 学校で勉強します。 |
| 会社 | かいしゃ | công ty | 会社へ行きます。 |
| 家 | いえ | nhà | 家にいます。 |
| 部屋 | へや | phòng | 部屋はきれいです。 |
| 駅 | えき | ga | 駅で会います。 |
| 店 | みせ | cửa hàng | 店で買います。 |
| 本 | ほん | sách | 本を読みます。 |
| 辞書 | じしょ | từ điển | 辞書を使います。 |
| 机 | つくえ | bàn | 机の上にあります。 |
| 椅子 | いす | ghế | 椅子に座ります。 |
| 水 | みず | nước | 水を飲みます。 |
| お茶 | おちゃ | trà | お茶をください。 |
| ご飯 | ごはん | cơm, bữa ăn | ご飯を食べます。 |
| 朝 | あさ | buổi sáng | 朝、勉強します。 |
| 昼 | ひる | buổi trưa | 昼に食べます。 |
| 夜 | よる | buổi tối | 夜、寝ます。 |
| 今日 | きょう | hôm nay | 今日は暑いです。 |
| 明日 | あした | ngày mai | 明日行きます。 |
| 昨日 | きのう | hôm qua | 昨日勉強しました。 |
| 今 | いま | bây giờ | 今、何時ですか。 |
| 時間 | じかん | thời gian, giờ | 時間があります。 |
| 月曜日 | げつようび | thứ hai | 月曜日に行きます。 |
| 火曜日 | かようび | thứ ba | 火曜日は休みです。 |
| 水曜日 | すいようび | thứ tư | 水曜日に会います。 |
| 木曜日 | もくようび | thứ năm | 木曜日に勉強します。 |
| 金曜日 | きんようび | thứ sáu | 金曜日に帰ります。 |
| 土曜日 | どようび | thứ bảy | 土曜日は休みです。 |
| 日曜日 | にちようび | chủ nhật | 日曜日に遊びます。 |
| 行く | いく | đi | 学校へ行きます。 |
| 来る | くる | đến | 友だちが来ます。 |
| 帰る | かえる | về | 家へ帰ります。 |
| 食べる | たべる | ăn | ご飯を食べます。 |
| 飲む | のむ | uống | 水を飲みます。 |
| 読む | よむ | đọc | 本を読みます。 |
| 書く | かく | viết | 名前を書きます。 |
| 聞く | きく | nghe, hỏi | 音楽を聞きます。 |
| 話す | はなす | nói chuyện | 日本語を話します。 |
| 見る | みる | xem, nhìn | テレビを見ます。 |
| 買う | かう | mua | 本を買います。 |
| 待つ | まつ | đợi | 駅で待ちます。 |
| 会う | あう | gặp | 友だちに会います。 |
| 勉強する | べんきょうする | học | 日本語を勉強します。 |
| 仕事 | しごと | công việc | 仕事があります。 |
| 休み | やすみ | nghỉ | 今日は休みです。 |
| 大きい | おおきい | to, lớn | 大きい家です。 |
| 小さい | ちいさい | nhỏ | 小さい本です。 |
| 新しい | あたらしい | mới | 新しい車です。 |
| 古い | ふるい | cũ | 古い本です。 |
| 高い | たかい | cao, đắt | この時計は高いです。 |
| 安い | やすい | rẻ | この店は安いです。 |
| 暑い | あつい | nóng | 今日は暑いです。 |
| 寒い | さむい | lạnh | 冬は寒いです。 |
| 多い | おおい | nhiều | 人が多いです。 |
| 少ない | すくない | ít | 時間が少ないです。 |
| いい | いい | tốt | いい天気です。 |
| 悪い | わるい | xấu | 気分が悪いです。 |
| きれい | きれい | đẹp, sạch | 部屋はきれいです。 |
| 静か | しずか | yên tĩnh | ここは静かです。 |
| 元気 | げんき | khỏe | 元気ですか。 |
| 便利 | べんり | tiện lợi | 駅は便利です。 |
| 好き | すき | thích | 日本語が好きです。 |
| 嫌い | きらい | ghét, không thích | 魚が嫌いです。 |
| 上 | うえ | trên | 机の上です。 |
| 下 | した | dưới | 椅子の下です。 |
| 前 | まえ | trước | 駅の前です。 |
| 後ろ | うしろ | sau | 家の後ろです。 |
| 右 | みぎ | bên phải | 右へ行きます。 |
| 左 | ひだり | bên trái | 左にあります。 |
| 中 | なか | bên trong | 箱の中です。 |
| 外 | そと | bên ngoài | 外へ出ます。 |
| 車 | くるま | xe ô tô | 車で行きます。 |
| 電車 | でんしゃ | tàu điện | 電車に乗ります。 |
| 自転車 | じてんしゃ | xe đạp | 自転車で行きます。 |
| 雨 | あめ | mưa | 雨が降ります。 |
| 天気 | てんき | thời tiết | 天気がいいです。 |
| 名前 | なまえ | tên | 名前を書きます。 |
| 電話 | でんわ | điện thoại | 電話をします。 |
| お金 | おかね | tiền | お金があります。 |
| 写真 | しゃしん | ảnh | 写真を撮ります。 |
| 映画 | えいが | phim | 映画を見ます。 |
| 音楽 | おんがく | âm nhạc | 音楽を聞きます。 |
| 毎日 | まいにち | mỗi ngày | 毎日勉強します。 |
| 一人 | ひとり | một người, một mình | 一人で行きます。 |
| 二人 | ふたり | hai người | 二人で話します。 |
| 何 | なに/なん | cái gì | これは何ですか。 |
| だれ | だれ | ai | だれと行きますか。 |
| どこ | どこ | ở đâu | 学校はどこですか。 |
| いつ | いつ | khi nào | いつ行きますか。 |
| どうして | どうして | tại sao | どうして休みますか。 |
| これ | これ | cái này | これは本です。 |
| それ | それ | cái đó | それは何ですか。 |
| あれ | あれ | cái kia | あれは学校です。 |
| どれ | どれ | cái nào | どれが好きですか。 |
Cách ôn lại sau khi học
Học xong một nhóm từ, hãy che cột nghĩa tiếng Việt và tự đọc lại kana. Sau đó đặt một câu ngắn với mỗi từ. Ví dụ với từ 駅, bạn có thể đặt câu 駅で友だちに会います。 nghĩa là “Tôi gặp bạn ở ga”. Cách học qua câu giúp từ vựng gắn với ngữ pháp và dễ nhớ hơn.
Trên JLPT180, bạn có thể dùng Tàng Kinh Các để tra lại từ, dùng quiz để kiểm tra nhanh và đưa các từ hay quên vào danh sách ôn tập. Đừng chỉ học một lần; từ vựng N5 cần được lặp lại nhiều ngày liên tiếp để trở thành kiến thức thật.