JLPT180 · Từ vựng · N1
Đề luyện Từ vựng JLPT N1: câu mẫu có đáp án
Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.
Câu hỏi xem trước
Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.
問題1 漢字読み
Câu 1
契約内容を<u>慎重</u>に確認する。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: しんちょう
[Dịch câu hỏi] Chọn cách đọc đúng của từ gạch chân 「慎重」 trong câu: 契約内容を慎重に確認する。
[Đáp án đúng] しんちょう
[Dịch đáp án đúng] しんちょう
[Manh mối] Từ gạch chân 「慎重」 và toàn bộ cụm trong câu là căn cứ chính; đây là dạng kiểm tra âm đọc Hán tự/từ vựng trong ngữ cảnh.
[Vì sao đúng] 「しんちょう」 là cách đọc đúng của 「慎重」 trong cách dùng này. Với dạng 漢字読み, cần nhận diện từ như một đơn vị từ vựng, không đoán theo từng chữ Hán rời rạc.
[Phân tích lựa chọn sai]
- しんじゅう: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「慎重」 trong ngữ cảnh này.
- しんしょう: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「慎重」 trong ngữ cảnh này.
- じんちょう: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「慎重」 trong ngữ cảnh này.
[Bẫy JLPT] Bẫy JLPT nằm ở âm gần giống, trường âm/âm đục, hoặc việc nhầm cách đọc của chữ Hán khi đứng trong từ ghép.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ 「慎重」 → 「しんちょう」 trong cụm/câu ví dụ này.
[Đáp án đúng] しんちょう
[Dịch đáp án đúng] しんちょう
[Manh mối] Từ gạch chân 「慎重」 và toàn bộ cụm trong câu là căn cứ chính; đây là dạng kiểm tra âm đọc Hán tự/từ vựng trong ngữ cảnh.
[Vì sao đúng] 「しんちょう」 là cách đọc đúng của 「慎重」 trong cách dùng này. Với dạng 漢字読み, cần nhận diện từ như một đơn vị từ vựng, không đoán theo từng chữ Hán rời rạc.
[Phân tích lựa chọn sai]
- しんじゅう: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「慎重」 trong ngữ cảnh này.
- しんしょう: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「慎重」 trong ngữ cảnh này.
- じんちょう: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「慎重」 trong ngữ cảnh này.
[Bẫy JLPT] Bẫy JLPT nằm ở âm gần giống, trường âm/âm đục, hoặc việc nhầm cách đọc của chữ Hán khi đứng trong từ ghép.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ 「慎重」 → 「しんちょう」 trong cụm/câu ví dụ này.
Câu 2
彼はその噂を<u>否定</u>した。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ひてい
[Dịch câu hỏi] Chọn cách đọc đúng của từ gạch chân 「否定」 trong câu: 彼はその噂を否定した。
[Đáp án đúng] ひてい
[Dịch đáp án đúng] ひてい
[Manh mối] Từ gạch chân 「否定」 và toàn bộ cụm trong câu là căn cứ chính; đây là dạng kiểm tra âm đọc Hán tự/từ vựng trong ngữ cảnh.
[Vì sao đúng] 「ひてい」 là cách đọc đúng của 「否定」 trong cách dùng này. Với dạng 漢字読み, cần nhận diện từ như một đơn vị từ vựng, không đoán theo từng chữ Hán rời rạc.
[Phân tích lựa chọn sai]
- ひだい: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「否定」 trong ngữ cảnh này.
- ひじょう: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「否定」 trong ngữ cảnh này.
- ふてい: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「否定」 trong ngữ cảnh này.
[Bẫy JLPT] Bẫy JLPT nằm ở âm gần giống, trường âm/âm đục, hoặc việc nhầm cách đọc của chữ Hán khi đứng trong từ ghép.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ 「否定」 → 「ひてい」 trong cụm/câu ví dụ này.
[Đáp án đúng] ひてい
[Dịch đáp án đúng] ひてい
[Manh mối] Từ gạch chân 「否定」 và toàn bộ cụm trong câu là căn cứ chính; đây là dạng kiểm tra âm đọc Hán tự/từ vựng trong ngữ cảnh.
[Vì sao đúng] 「ひてい」 là cách đọc đúng của 「否定」 trong cách dùng này. Với dạng 漢字読み, cần nhận diện từ như một đơn vị từ vựng, không đoán theo từng chữ Hán rời rạc.
[Phân tích lựa chọn sai]
- ひだい: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「否定」 trong ngữ cảnh này.
- ひじょう: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「否定」 trong ngữ cảnh này.
- ふてい: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「否定」 trong ngữ cảnh này.
[Bẫy JLPT] Bẫy JLPT nằm ở âm gần giống, trường âm/âm đục, hoặc việc nhầm cách đọc của chữ Hán khi đứng trong từ ghép.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ 「否定」 → 「ひてい」 trong cụm/câu ví dụ này.
Câu 3
現場の声を<u>尊重</u>すべきだ。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: そんちょう
[Dịch câu hỏi] Chọn cách đọc đúng của từ gạch chân 「尊重」 trong câu: 現場の声を尊重すべきだ。
[Đáp án đúng] そんちょう
[Dịch đáp án đúng] そんちょう
[Manh mối] Từ gạch chân 「尊重」 và toàn bộ cụm trong câu là căn cứ chính; đây là dạng kiểm tra âm đọc Hán tự/từ vựng trong ngữ cảnh.
[Vì sao đúng] 「そんちょう」 là cách đọc đúng của 「尊重」 trong cách dùng này. Với dạng 漢字読み, cần nhận diện từ như một đơn vị từ vựng, không đoán theo từng chữ Hán rời rạc.
[Phân tích lựa chọn sai]
- そんじゅう: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「尊重」 trong ngữ cảnh này.
- ぞんちょう: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「尊重」 trong ngữ cảnh này.
- そんしょう: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「尊重」 trong ngữ cảnh này.
[Bẫy JLPT] Bẫy JLPT nằm ở âm gần giống, trường âm/âm đục, hoặc việc nhầm cách đọc của chữ Hán khi đứng trong từ ghép.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ 「尊重」 → 「そんちょう」 trong cụm/câu ví dụ này.
[Đáp án đúng] そんちょう
[Dịch đáp án đúng] そんちょう
[Manh mối] Từ gạch chân 「尊重」 và toàn bộ cụm trong câu là căn cứ chính; đây là dạng kiểm tra âm đọc Hán tự/từ vựng trong ngữ cảnh.
[Vì sao đúng] 「そんちょう」 là cách đọc đúng của 「尊重」 trong cách dùng này. Với dạng 漢字読み, cần nhận diện từ như một đơn vị từ vựng, không đoán theo từng chữ Hán rời rạc.
[Phân tích lựa chọn sai]
- そんじゅう: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「尊重」 trong ngữ cảnh này.
- ぞんちょう: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「尊重」 trong ngữ cảnh này.
- そんしょう: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「尊重」 trong ngữ cảnh này.
[Bẫy JLPT] Bẫy JLPT nằm ở âm gần giống, trường âm/âm đục, hoặc việc nhầm cách đọc của chữ Hán khi đứng trong từ ghép.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ 「尊重」 → 「そんちょう」 trong cụm/câu ví dụ này.
Câu 4
会社は責任を<u>回避</u>しようとしている。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: かいひ
[Dịch câu hỏi] Chọn cách đọc đúng của từ gạch chân 「回避」 trong câu: 会社は責任を回避しようとしている。
[Đáp án đúng] かいひ
[Dịch đáp án đúng] かいひ
[Manh mối] Từ gạch chân 「回避」 và toàn bộ cụm trong câu là căn cứ chính; đây là dạng kiểm tra âm đọc Hán tự/từ vựng trong ngữ cảnh.
[Vì sao đúng] 「かいひ」 là cách đọc đúng của 「回避」 trong cách dùng này. Với dạng 漢字読み, cần nhận diện từ như một đơn vị từ vựng, không đoán theo từng chữ Hán rời rạc.
[Phân tích lựa chọn sai]
- かいび: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「回避」 trong ngữ cảnh này.
- かいぴ: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「回避」 trong ngữ cảnh này.
- えひ: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「回避」 trong ngữ cảnh này.
[Bẫy JLPT] Bẫy JLPT nằm ở âm gần giống, trường âm/âm đục, hoặc việc nhầm cách đọc của chữ Hán khi đứng trong từ ghép.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ 「回避」 → 「かいひ」 trong cụm/câu ví dụ này.
[Đáp án đúng] かいひ
[Dịch đáp án đúng] かいひ
[Manh mối] Từ gạch chân 「回避」 và toàn bộ cụm trong câu là căn cứ chính; đây là dạng kiểm tra âm đọc Hán tự/từ vựng trong ngữ cảnh.
[Vì sao đúng] 「かいひ」 là cách đọc đúng của 「回避」 trong cách dùng này. Với dạng 漢字読み, cần nhận diện từ như một đơn vị từ vựng, không đoán theo từng chữ Hán rời rạc.
[Phân tích lựa chọn sai]
- かいび: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「回避」 trong ngữ cảnh này.
- かいぴ: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「回避」 trong ngữ cảnh này.
- えひ: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「回避」 trong ngữ cảnh này.
[Bẫy JLPT] Bẫy JLPT nằm ở âm gần giống, trường âm/âm đục, hoặc việc nhầm cách đọc của chữ Hán khi đứng trong từ ghép.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ 「回避」 → 「かいひ」 trong cụm/câu ví dụ này.
Câu 5
両国の関係は<u>緊張</u>している。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: きんちょう
[Dịch câu hỏi] Chọn cách đọc đúng của từ gạch chân 「緊張」 trong câu: 両国の関係は緊張している。
[Đáp án đúng] きんちょう
[Dịch đáp án đúng] きんちょう
[Manh mối] Từ gạch chân 「緊張」 và toàn bộ cụm trong câu là căn cứ chính; đây là dạng kiểm tra âm đọc Hán tự/từ vựng trong ngữ cảnh.
[Vì sao đúng] 「きんちょう」 là cách đọc đúng của 「緊張」 trong cách dùng này. Với dạng 漢字読み, cần nhận diện từ như một đơn vị từ vựng, không đoán theo từng chữ Hán rời rạc.
[Phân tích lựa chọn sai]
- きんじょう: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「緊張」 trong ngữ cảnh này.
- けんちょう: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「緊張」 trong ngữ cảnh này.
- きんしょう: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「緊張」 trong ngữ cảnh này.
[Bẫy JLPT] Bẫy JLPT nằm ở âm gần giống, trường âm/âm đục, hoặc việc nhầm cách đọc của chữ Hán khi đứng trong từ ghép.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ 「緊張」 → 「きんちょう」 trong cụm/câu ví dụ này.
[Đáp án đúng] きんちょう
[Dịch đáp án đúng] きんちょう
[Manh mối] Từ gạch chân 「緊張」 và toàn bộ cụm trong câu là căn cứ chính; đây là dạng kiểm tra âm đọc Hán tự/từ vựng trong ngữ cảnh.
[Vì sao đúng] 「きんちょう」 là cách đọc đúng của 「緊張」 trong cách dùng này. Với dạng 漢字読み, cần nhận diện từ như một đơn vị từ vựng, không đoán theo từng chữ Hán rời rạc.
[Phân tích lựa chọn sai]
- きんじょう: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「緊張」 trong ngữ cảnh này.
- けんちょう: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「緊張」 trong ngữ cảnh này.
- きんしょう: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「緊張」 trong ngữ cảnh này.
[Bẫy JLPT] Bẫy JLPT nằm ở âm gần giống, trường âm/âm đục, hoặc việc nhầm cách đọc của chữ Hán khi đứng trong từ ghép.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ 「緊張」 → 「きんちょう」 trong cụm/câu ví dụ này.
Câu 6
資料の内容を<u>訂正</u>してください。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ていせい
[Dịch câu hỏi] Chọn cách đọc đúng của từ gạch chân 「訂正」 trong câu: 資料の内容を訂正してください。
[Đáp án đúng] ていせい
[Dịch đáp án đúng] ていせい
[Manh mối] Từ gạch chân 「訂正」 và toàn bộ cụm trong câu là căn cứ chính; đây là dạng kiểm tra âm đọc Hán tự/từ vựng trong ngữ cảnh.
[Vì sao đúng] 「ていせい」 là cách đọc đúng của 「訂正」 trong cách dùng này. Với dạng 漢字読み, cần nhận diện từ như một đơn vị từ vựng, không đoán theo từng chữ Hán rời rạc.
[Phân tích lựa chọn sai]
- てっせい: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「訂正」 trong ngữ cảnh này.
- ていしょう: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「訂正」 trong ngữ cảnh này.
- てんせい: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「訂正」 trong ngữ cảnh này.
[Bẫy JLPT] Bẫy JLPT nằm ở âm gần giống, trường âm/âm đục, hoặc việc nhầm cách đọc của chữ Hán khi đứng trong từ ghép.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ 「訂正」 → 「ていせい」 trong cụm/câu ví dụ này.
[Đáp án đúng] ていせい
[Dịch đáp án đúng] ていせい
[Manh mối] Từ gạch chân 「訂正」 và toàn bộ cụm trong câu là căn cứ chính; đây là dạng kiểm tra âm đọc Hán tự/từ vựng trong ngữ cảnh.
[Vì sao đúng] 「ていせい」 là cách đọc đúng của 「訂正」 trong cách dùng này. Với dạng 漢字読み, cần nhận diện từ như một đơn vị từ vựng, không đoán theo từng chữ Hán rời rạc.
[Phân tích lựa chọn sai]
- てっせい: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「訂正」 trong ngữ cảnh này.
- ていしょう: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「訂正」 trong ngữ cảnh này.
- てんせい: âm gây nhiễu hoặc cách đọc không chuẩn của 「訂正」 trong ngữ cảnh này.
[Bẫy JLPT] Bẫy JLPT nằm ở âm gần giống, trường âm/âm đục, hoặc việc nhầm cách đọc của chữ Hán khi đứng trong từ ghép.
[Ghi nhớ nhanh] Ghi nhớ 「訂正」 → 「ていせい」 trong cụm/câu ví dụ này.
問題2 文脈規定
Câu 7
彼女は相手の立場を<u>***</u>したうえで、慎重に発言した。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 配慮
[Dịch câu hỏi] Chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu: 彼女は相手の立場を***したうえで、慎重に発言した。
[Đáp án đúng] 配慮
[Dịch đáp án đúng] 配慮
[Manh mối] Các cụm xung quanh chỗ trống, đặc biệt 「彼女は相手の立場を***したうえで、慎重に発言した。」, quyết định collocation và sắc thái cần chọn.
[Vì sao đúng] 「配慮」 phù hợp nhất vì nó kết hợp tự nhiên với ngữ cảnh của câu và giữ đúng quan hệ nghĩa giữa các thành phần trong câu.
[Phân tích lựa chọn sai]
- 分裂: có thể cùng trường nghĩa hoặc cùng loại từ, nhưng không khớp collocation/sắc thái với ngữ cảnh này.
- 廃止: có thể cùng trường nghĩa hoặc cùng loại từ, nhưng không khớp collocation/sắc thái với ngữ cảnh này.
- 強制: có thể cùng trường nghĩa hoặc cùng loại từ, nhưng không khớp collocation/sắc thái với ngữ cảnh này.
[Bẫy JLPT] Bẫy JLPT ở dạng 文脈規定 không chỉ hỏi nghĩa từ riêng lẻ; phải nhìn cụm đi kèm, sắc thái câu và quan hệ logic trong ngữ cảnh.
[Ghi nhớ nhanh] Khi gặp câu điền từ, hãy chọn từ khớp collocation với manh mối trong câu; ở đây đáp án đúng là 「配慮」。
[Đáp án đúng] 配慮
[Dịch đáp án đúng] 配慮
[Manh mối] Các cụm xung quanh chỗ trống, đặc biệt 「彼女は相手の立場を***したうえで、慎重に発言した。」, quyết định collocation và sắc thái cần chọn.
[Vì sao đúng] 「配慮」 phù hợp nhất vì nó kết hợp tự nhiên với ngữ cảnh của câu và giữ đúng quan hệ nghĩa giữa các thành phần trong câu.
[Phân tích lựa chọn sai]
- 分裂: có thể cùng trường nghĩa hoặc cùng loại từ, nhưng không khớp collocation/sắc thái với ngữ cảnh này.
- 廃止: có thể cùng trường nghĩa hoặc cùng loại từ, nhưng không khớp collocation/sắc thái với ngữ cảnh này.
- 強制: có thể cùng trường nghĩa hoặc cùng loại từ, nhưng không khớp collocation/sắc thái với ngữ cảnh này.
[Bẫy JLPT] Bẫy JLPT ở dạng 文脈規定 không chỉ hỏi nghĩa từ riêng lẻ; phải nhìn cụm đi kèm, sắc thái câu và quan hệ logic trong ngữ cảnh.
[Ghi nhớ nhanh] Khi gặp câu điền từ, hãy chọn từ khớp collocation với manh mối trong câu; ở đây đáp án đúng là 「配慮」。
Câu 8
この作品は社会の矛盾を鋭く<u>***</u>している。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 指摘
[Dịch câu hỏi] Chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu: この作品は社会の矛盾を鋭く***している。
[Đáp án đúng] 指摘
[Dịch đáp án đúng] 指摘
[Manh mối] Các cụm xung quanh chỗ trống, đặc biệt 「この作品は社会の矛盾を鋭く***している。」, quyết định collocation và sắc thái cần chọn.
[Vì sao đúng] 「指摘」 phù hợp nhất vì nó kết hợp tự nhiên với ngữ cảnh của câu và giữ đúng quan hệ nghĩa giữa các thành phần trong câu.
[Phân tích lựa chọn sai]
- 保管: có thể cùng trường nghĩa hoặc cùng loại từ, nhưng không khớp collocation/sắc thái với ngữ cảnh này.
- 装備: có thể cùng trường nghĩa hoặc cùng loại từ, nhưng không khớp collocation/sắc thái với ngữ cảnh này.
- 妥協: có thể cùng trường nghĩa hoặc cùng loại từ, nhưng không khớp collocation/sắc thái với ngữ cảnh này.
[Bẫy JLPT] Bẫy JLPT ở dạng 文脈規定 không chỉ hỏi nghĩa từ riêng lẻ; phải nhìn cụm đi kèm, sắc thái câu và quan hệ logic trong ngữ cảnh.
[Ghi nhớ nhanh] Khi gặp câu điền từ, hãy chọn từ khớp collocation với manh mối trong câu; ở đây đáp án đúng là 「指摘」。
[Đáp án đúng] 指摘
[Dịch đáp án đúng] 指摘
[Manh mối] Các cụm xung quanh chỗ trống, đặc biệt 「この作品は社会の矛盾を鋭く***している。」, quyết định collocation và sắc thái cần chọn.
[Vì sao đúng] 「指摘」 phù hợp nhất vì nó kết hợp tự nhiên với ngữ cảnh của câu và giữ đúng quan hệ nghĩa giữa các thành phần trong câu.
[Phân tích lựa chọn sai]
- 保管: có thể cùng trường nghĩa hoặc cùng loại từ, nhưng không khớp collocation/sắc thái với ngữ cảnh này.
- 装備: có thể cùng trường nghĩa hoặc cùng loại từ, nhưng không khớp collocation/sắc thái với ngữ cảnh này.
- 妥協: có thể cùng trường nghĩa hoặc cùng loại từ, nhưng không khớp collocation/sắc thái với ngữ cảnh này.
[Bẫy JLPT] Bẫy JLPT ở dạng 文脈規定 không chỉ hỏi nghĩa từ riêng lẻ; phải nhìn cụm đi kèm, sắc thái câu và quan hệ logic trong ngữ cảnh.
[Ghi nhớ nhanh] Khi gặp câu điền từ, hãy chọn từ khớp collocation với manh mối trong câu; ở đây đáp án đúng là 「指摘」。
Câu 9
費用を抑えるため、不要な作業を<u>***</u>することにした。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 省略
[Dịch câu hỏi] Chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu: 費用を抑えるため、不要な作業を***することにした。
[Đáp án đúng] 省略
[Dịch đáp án đúng] 省略
[Manh mối] Các cụm xung quanh chỗ trống, đặc biệt 「費用を抑えるため、不要な作業を***することにした。」, quyết định collocation và sắc thái cần chọn.
[Vì sao đúng] 「省略」 phù hợp nhất vì nó kết hợp tự nhiên với ngữ cảnh của câu và giữ đúng quan hệ nghĩa giữa các thành phần trong câu.
[Phân tích lựa chọn sai]
- 尊重: có thể cùng trường nghĩa hoặc cùng loại từ, nhưng không khớp collocation/sắc thái với ngữ cảnh này.
- 促進: có thể cùng trường nghĩa hoặc cùng loại từ, nhưng không khớp collocation/sắc thái với ngữ cảnh này.
- 対立: có thể cùng trường nghĩa hoặc cùng loại từ, nhưng không khớp collocation/sắc thái với ngữ cảnh này.
[Bẫy JLPT] Bẫy JLPT ở dạng 文脈規定 không chỉ hỏi nghĩa từ riêng lẻ; phải nhìn cụm đi kèm, sắc thái câu và quan hệ logic trong ngữ cảnh.
[Ghi nhớ nhanh] Khi gặp câu điền từ, hãy chọn từ khớp collocation với manh mối trong câu; ở đây đáp án đúng là 「省略」。
[Đáp án đúng] 省略
[Dịch đáp án đúng] 省略
[Manh mối] Các cụm xung quanh chỗ trống, đặc biệt 「費用を抑えるため、不要な作業を***することにした。」, quyết định collocation và sắc thái cần chọn.
[Vì sao đúng] 「省略」 phù hợp nhất vì nó kết hợp tự nhiên với ngữ cảnh của câu và giữ đúng quan hệ nghĩa giữa các thành phần trong câu.
[Phân tích lựa chọn sai]
- 尊重: có thể cùng trường nghĩa hoặc cùng loại từ, nhưng không khớp collocation/sắc thái với ngữ cảnh này.
- 促進: có thể cùng trường nghĩa hoặc cùng loại từ, nhưng không khớp collocation/sắc thái với ngữ cảnh này.
- 対立: có thể cùng trường nghĩa hoặc cùng loại từ, nhưng không khớp collocation/sắc thái với ngữ cảnh này.
[Bẫy JLPT] Bẫy JLPT ở dạng 文脈規定 không chỉ hỏi nghĩa từ riêng lẻ; phải nhìn cụm đi kèm, sắc thái câu và quan hệ logic trong ngữ cảnh.
[Ghi nhớ nhanh] Khi gặp câu điền từ, hãy chọn từ khớp collocation với manh mối trong câu; ở đây đáp án đúng là 「省略」。
Câu 10
彼は一見穏やかだが、内心では強い不満を<u>***</u>いる。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 抱えて
[Dịch câu hỏi] Chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu: 彼は一見穏やかだが、内心では強い不満を***いる。
[Đáp án đúng] 抱えて
[Dịch đáp án đúng] 抱えて
[Manh mối] Các cụm xung quanh chỗ trống, đặc biệt 「彼は一見穏やかだが、内心では強い不満を***いる。」, quyết định collocation và sắc thái cần chọn.
[Vì sao đúng] 「抱えて」 phù hợp nhất vì nó kết hợp tự nhiên với ngữ cảnh của câu và giữ đúng quan hệ nghĩa giữa các thành phần trong câu.
[Phân tích lựa chọn sai]
- 掲げて: có thể cùng trường nghĩa hoặc cùng loại từ, nhưng không khớp collocation/sắc thái với ngữ cảnh này.
- 整えて: có thể cùng trường nghĩa hoặc cùng loại từ, nhưng không khớp collocation/sắc thái với ngữ cảnh này.
- 薄めて: có thể cùng trường nghĩa hoặc cùng loại từ, nhưng không khớp collocation/sắc thái với ngữ cảnh này.
[Bẫy JLPT] Bẫy JLPT ở dạng 文脈規定 không chỉ hỏi nghĩa từ riêng lẻ; phải nhìn cụm đi kèm, sắc thái câu và quan hệ logic trong ngữ cảnh.
[Ghi nhớ nhanh] Khi gặp câu điền từ, hãy chọn từ khớp collocation với manh mối trong câu; ở đây đáp án đúng là 「抱えて」。
[Đáp án đúng] 抱えて
[Dịch đáp án đúng] 抱えて
[Manh mối] Các cụm xung quanh chỗ trống, đặc biệt 「彼は一見穏やかだが、内心では強い不満を***いる。」, quyết định collocation và sắc thái cần chọn.
[Vì sao đúng] 「抱えて」 phù hợp nhất vì nó kết hợp tự nhiên với ngữ cảnh của câu và giữ đúng quan hệ nghĩa giữa các thành phần trong câu.
[Phân tích lựa chọn sai]
- 掲げて: có thể cùng trường nghĩa hoặc cùng loại từ, nhưng không khớp collocation/sắc thái với ngữ cảnh này.
- 整えて: có thể cùng trường nghĩa hoặc cùng loại từ, nhưng không khớp collocation/sắc thái với ngữ cảnh này.
- 薄めて: có thể cùng trường nghĩa hoặc cùng loại từ, nhưng không khớp collocation/sắc thái với ngữ cảnh này.
[Bẫy JLPT] Bẫy JLPT ở dạng 文脈規定 không chỉ hỏi nghĩa từ riêng lẻ; phải nhìn cụm đi kèm, sắc thái câu và quan hệ logic trong ngữ cảnh.
[Ghi nhớ nhanh] Khi gặp câu điền từ, hãy chọn từ khớp collocation với manh mối trong câu; ở đây đáp án đúng là 「抱えて」。
Tiếp tục sau khi xem đáp án
Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N1 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.