JLPT180 · Từ vựng · N1
Đề luyện Từ vựng JLPT N1: câu mẫu có đáp án
Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.
Câu hỏi xem trước
Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.
問題1
Câu 1
人の話を<u>遮る</u>のは失礼だ。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: さえぎる
[Dịch câu hỏi] Ngắt lời người khác là bất lịch sự. [Dịch đáp án] saegiru. [Manh mối] 遮る [Phân tích]: 遮る (ngắt lời, che khuất, cản trở) đọc là さえぎる.
Câu 2
紙幣の<u>偽造</u>は重罪である。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ぎぞう
[Dịch câu hỏi] Làm giả tiền giấy là một trọng tội. [Dịch đáp án] gizou. [Manh mối] 偽造 [Phân tích]: 偽造 (làm giả, ngụy tạo) đọc là ぎぞう.
Câu 3
栄養が<u>偏る</u>と病気になりやすい。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: かたよる
[Dịch câu hỏi] Nếu dinh dưỡng bị mất cân bằng thì dễ bị bệnh. [Dịch đáp án] katayoru. [Manh mối] 偏る [Phân tích]: 偏る (nghiêng, lệch, mất cân bằng) đọc là かたよる.
Câu 4
もっと<u>柔軟</u>な考え方が必要だ。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: じゅうなん
[Dịch câu hỏi] Cần có cách suy nghĩ linh hoạt hơn. [Dịch đáp án] juunan. [Manh mối] 柔軟 [Phân tích]: 柔軟 (linh hoạt, mềm dẻo) đọc là じゅうなん.
Câu 5
彼はとても<u>堅実</u>な人生を歩んでいる。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: けんじつ
[Dịch câu hỏi] Anh ấy đang bước đi trên một đường đời rất vững chắc. [Dịch đáp án] kenjitsu. [Manh mối] 堅実 [Phân tích]: 堅実 (vững chắc, chắc chắn) đọc là けんじつ.
Câu 6
利益を社会に<u>還元</u>する。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: かんげん
[Dịch câu hỏi] Hoàn trả lại lợi nhuận cho xã hội. [Dịch đáp án] kangen. [Manh mối] 還元 [Phân tích]: 還元 (hoàn trả, trả lại trạng thái cũ) đọc là かんげん.
問題2
Câu 7
都市の<u> </u>が整備される。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: インフラ
[Dịch câu hỏi] Cơ sở hạ tầng của đô thị được hoàn thiện. [Dịch đáp án] Cơ sở hạ tầng. [Manh mối] 都市の、整備される [Phân tích]: インフラ (infrastructure) là cơ sở hạ tầng (điện, đường, trường, trạm).
Câu 8
今日は<u> </u>暑い。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: いやに
[Dịch câu hỏi] Hôm nay nóng một cách kỳ lạ. [Đáp án đúng] 3. いやに. [Dịch đáp án đúng] Kỳ lạ / bất thường. [Manh mối] 今日は___暑い. [Vì sao đúng] いやに dùng để nói một trạng thái có cảm giác khác thường so với bình thường. いやに暑い = nóng lạ thường. [Phân tích lựa chọn sai] まるで cần cấu trúc so sánh kiểu まるで〜ようだ; ろくに thường đi với phủ định; わざと nghĩa là cố ý, không dùng với 暑い. [Bẫy JLPT] Với tính từ chỉ trạng thái bất thường, いやに rất tự nhiên. [Ghi nhớ nhanh] いやに暑い = nóng lạ thường.
Câu 9
彼の提案は<u> </u>反対された。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ことごとく
[Dịch câu hỏi] Đề xuất của anh ta bị phản đối toàn tập. [Dịch đáp án] Hoàn toàn/Tất cả. [Manh mối] 反対された [Phân tích]: ことごとく (tất cả, không sót lại gì) thường dùng với nghĩa tiêu cực (bị bác bỏ, thất bại toàn bộ).
Câu 10
試合の終了間際に<u> </u>なゴールが決まった。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 劇的
[Dịch câu hỏi] Một bàn thắng kịch tính đã được ghi ngay trước khi kết thúc trận đấu. [Dịch đáp án] Kịch tính. [Manh mối] 終了間際、ゴール [Phân tích]: 劇的 (kịch tính, đầy kịch tính) dùng cho những khoảnh khắc thay đổi ngoạn mục.
Tiếp tục sau khi xem đáp án
Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N1 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.