Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · Đọc hiểu · N2

Đề luyện Đọc hiểu JLPT N2: câu mẫu có đáp án

Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.

Cấp độN2JLPT
Kỹ năngĐọc hiểuĐề luyện
Xem trước10câu public
Toàn đề19câu trong dữ liệu

Câu hỏi xem trước

Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.

問題1 内容理解(短文)

Câu 1
多くの人が「時間がない」と嘆くが、実は時間の使い方が上手な人ほど、何もしない「余白の時間」をスケジュールに組み込んでいる。予定を隙間なく詰め込むことは、不測の事態への対応を難しくし、結果的にすべての計画を狂わせる原因になるからだ。

筆者が「時間を管理する」上で最も大切だと考えていることは何か。

  1. スケジュール帳を細かく書くこと
  2. 意図的に何も予定を入れない時間を作ること
  3. 不測の事態が起こらないようにすること
  4. 空いている時間を見つけて仕事をすること
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 意図的に何も予定を入れない時間を作ること

[Dịch câu hỏi] Điều tác giả cho là quan trọng nhất khi "quản lý thời gian" là gì? [Dịch đáp án] Cố ý tạo ra khoảng thời gian không đưa vào kế hoạch nào cả. [Manh mối] 何もしない「余白の時間」をスケジュールに組み込んでいる [Phân tích]: Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chừa ra những khoảng trống thời gian để đối phó với những việc đột xuất.
Câu 2
鈴木様
先日当ホテルにご宿泊いただき、誠にありがとうございました。お部屋の清掃係より、ベッドの下に青いマフラーの忘れ物があったと報告を受けました。お心当たりがございましたら、着払いにてお送りいたしますので、ご返信くださいますようお願い申し上げます。

ホテルからのメールの内容として正しいものはどれか。

  1. 鈴木さんが青いマフラーを探しているか問い合わせている。
  2. 鈴木さんがホテルに忘れたものを直接取りに来るよう求めている。
  3. 忘れ物を無料で鈴木さんの自宅へ送ると伝えている。
  4. ホテルで忘れ物が見つかったため、鈴木さんに連絡している。
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: ホテルで忘れ物が見つかったため、鈴木さんに連絡している。

[Dịch câu hỏi] Nội dung nào đúng với email từ khách sạn? [Dịch đáp án] Khách sạn liên lạc với Suzuki vì tìm thấy đồ để quên. [Manh mối] ベッドの下に青いマフラーの忘れ物があった...お心当たりがございましたら...ご返信くださいますよう [Phân tích]: Email thông báo tìm thấy chiếc khăn quàng cổ và hỏi khách xem có phải của khách không để gửi trả lại (người nhận trả phí).
Câu 3
小説が映画化されると、「原作のイメージと違う」とがっかりする人がいる。映画は監督の解釈を視覚と聴覚で押し付けるため、受け手の想像の余地が狭まるのだ。文字だけで構成された小説は、読者の頭の中で自由に世界を構築できる点において、映像表現よりはるかに自由である。

筆者は小説と映画の違いについてどう述べているか。

  1. 映画は監督の解釈が優れているため、小説より感動する。
  2. 小説は映像がないため、読者が内容を理解するのが難しい。
  3. 映画は読者の想像力を狭めるが、小説は自由に想像できる。
  4. 小説より映画の方が、表現の自由度が高い。
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 映画は読者の想像力を狭めるが、小説は自由に想像できる。

[Dịch câu hỏi] Tác giả nói gì về sự khác biệt giữa tiểu thuyết và phim? [Dịch đáp án] Phim thu hẹp trí tưởng tượng của người xem, còn tiểu thuyết cho phép tưởng tượng tự do. [Manh mối] 映画は...受け手の想像の余地が狭まる / 小説は、読者の頭の中で自由に世界を構築できる点において...はるかに自由である [Phân tích]: Tác giả lập luận rằng tiểu thuyết mang lại sự tự do tưởng tượng nhiều hơn so với phim ảnh.
Câu 4
営業部 山田様
お疲れ様です。明日の午後3時にお約束しておりました打ち合わせの件ですが、急な顧客対応が入ってしまい、お時間を午後4時に変更していただくことは可能でしょうか。こちらの都合で大変申し訳ありませんが、ご検討のほどよろしくお願いいたします。

メールの目的は何か。

  1. 打ち合わせの時間を遅くしてほしいと頼むこと。
  2. 打ち合わせの場所を変更してほしいと頼むこと。
  3. 打ち合わせを明後日に延期してほしいと頼むこと。
  4. 打ち合わせをキャンセルしてほしいと頼むこと。
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 打ち合わせの時間を遅くしてほしいと頼むこと。

[Dịch câu hỏi] Mục đích của email là gì? [Dịch đáp án] Nhờ lùi thời gian cuộc họp muộn hơn. [Manh mối] お時間を午後4時に変更していただくことは可能でしょうか [Phân tích]: Người gửi xin dời cuộc họp từ 3h xuống 4h chiều do có việc bận đột xuất.
Câu 5
人前でスピーチをする時、緊張して原稿を丸暗記しようとする人がいる。しかし、一言一句間違えずに話すことより、自分の言葉で感情を込めて語りかけることの方が、はるかに聴衆の心を動かす。完璧に話すことよりも、伝えたいという「熱意」が何よりも大切だ。

スピーチについて筆者が最も強調していることは何か。

  1. 緊張しないように原稿を丸暗記すること。
  2. 熱意を持って自分の言葉で語りかけること。
  3. 間違えないように慎重に言葉を選ぶこと。
  4. 聴衆を笑わせるような面白い話をすること。
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 熱意を持って自分の言葉で語りかけること。

[Dịch câu hỏi] Điều tác giả nhấn mạnh nhất về việc phát biểu là gì? [Dịch đáp án] Nói bằng ngôn từ của chính mình với sự nhiệt huyết. [Manh mối] 自分の言葉で感情を込めて語りかけることの方が... / 伝えたいという「熱意」が何よりも大切だ [Phân tích]: Tác giả cho rằng nhiệt huyết và sự chân thành quan trọng hơn việc nói một cách hoàn hảo không sai chữ nào.

問題2 内容理解(中文)

【文章1】
世界中で「フードロス(食品ロス)」が深刻な問題となっている。まだ食べられるのに捨てられてしまう食品の量は、年間何千万トンにも上るという。消費者は見た目がきれいな野菜や、賞味期限がより遠い商品を選ぶ傾向がある。スーパーも売れ残りを恐れて過剰に仕入れ、結果的に大量に廃棄している。この問題の解決には、販売側だけでなく、少し形が悪くても購入するといった消費者側の意識改革が必要不可欠だ。

【文章2】
日記を書く習慣は、精神的な健康を保つために非常に有効だと言われている。その日あった出来事だけでなく、自分の素直な感情を紙に書き出すことで、頭の中のモヤモヤが整理され、ストレスが軽減されるからだ。他人に愚痴を言うのと違い、誰にも気を遣わずに自分と対話できる点が大きい。日記は、過去の自分を振り返る記録としてだけでなく、現在の自分の心を治療する薬としての役割も果たしている。

【文章3】
テレワークが普及したことで、オンラインでの会議が当たり前になった。画面越しでも議論は進むが、「間の取り方」や「相手の細かな表情の読み取り」が難しくなったと感じる人は多い。対面であれば、相手が息を吸い込んだ瞬間に発言を譲るなどの非言語コミュニケーションが自然に行われていた。オンライン特有の「沈黙の気まずさ」や「発言の被り」を防ぐための新しいマナーが、これからのビジネスパーソンには求められている。
Câu 6

【文章1】フードロスが発生する主な原因として、文章で触れられていないものはどれか。

  1. 食品を保存するための冷蔵技術が不足していること。
  2. スーパーなどの店舗が商品を仕入れすぎること。
  3. 消費者が賞味期限の長い商品を選んで買うこと。
  4. 消費者が形のきれいな野菜ばかりを選ぶこと。
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 食品を保存するための冷蔵技術が不足していること。

[Dịch câu hỏi] [Đoạn 1] Điều nào không được đề cập trong bài như một nguyên nhân chính gây lãng phí thực phẩm? [Dịch đáp án] Thiếu công nghệ làm lạnh để bảo quản thực phẩm. [Manh mối] 見た目がきれいな野菜... 賞味期限がより遠い商品を選ぶ / スーパーも売れ残りを恐れて過剰に仕入れ [Phân tích]: Các nguyên nhân do thói quen chọn lựa của người tiêu dùng và việc nhập dư hàng của siêu thị đều được nhắc đến. Thiếu công nghệ làm lạnh không được đề cập.
Câu 7

【文章1】フードロス解決のために筆者が最も必要だと考えていることは何か。

  1. 国が厳しい法律を作って廃棄を禁止すること。
  2. スーパーが売れ残った商品を安く売ること。
  3. 食べ残しをしないように料理の量を減らすこと。
  4. 形が悪くても買うなど、消費者の意識を変えること。
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 形が悪くても買うなど、消費者の意識を変えること。

[Dịch câu hỏi] [Đoạn 1] Tác giả cho rằng điều gì cần thiết nhất để giải quyết lãng phí thực phẩm? [Dịch đáp án] Thay đổi nhận thức của người tiêu dùng, chẳng hạn như mua hàng dù hình thức xấu. [Manh mối] 販売側だけでなく、少し形が悪くても購入するといった消費者側の意識改革が必要不可欠だ [Phân tích]: Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thay đổi hành vi và suy nghĩ từ phía người tiêu dùng.
Câu 8

【文章2】日記を書くことが精神的な健康に良い理由は何か。

  1. 他人に読んでもらうことで共感を得られるから。
  2. 文章を書く練習になり、頭がよくなるから。
  3. 自分の素直な感情を書き出すことで頭が整理されるから。
  4. その日の出来事を正確に記録できるから。
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 自分の素直な感情を書き出すことで頭が整理されるから。

[Dịch câu hỏi] [Đoạn 2] Lý do viết nhật ký tốt cho sức khỏe tinh thần là gì? [Dịch đáp án] Vì viết ra những cảm xúc chân thật giúp sắp xếp lại suy nghĩ trong đầu. [Manh mối] 自分の素直な感情を紙に書き出すことで、頭の中のモヤモヤが整理され、ストレスが軽減されるからだ [Phân tích]: Viết nhật ký là cách xả stress qua việc làm rõ những cảm xúc ngổn ngang bên trong.
Câu 9

【文章2】「他人に愚痴を言う」ことと比べて、日記を書くことの利点は何か。

  1. 誰かに慰めてもらえること。
  2. 相手の反応を気にせず自分と向き合えること。
  3. 悪い出来事を早く忘れられること。
  4. 書くことで他人に迷惑がかからないこと。
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 相手の反応を気にせず自分と向き合えること。

[Dịch câu hỏi] [Đoạn 2] So với việc "than vãn với người khác", lợi ích của việc viết nhật ký là gì? [Dịch đáp án] Có thể đối diện với bản thân mà không bận tâm đến phản ứng của đối phương. [Manh mối] 他人に愚痴を言うのと違い、誰にも気を遣わずに自分と対話できる点が大きい [Phân tích]: Việc không phải "giữ ý" (気を遣う) với ai là điểm cộng lớn của nhật ký so với nói chuyện với người khác.
Câu 10

【文章3】オンライン会議で難しくなったと感じる人が多いのはどのようなことか。

  1. 資料を画面で共有して説明すること。
  2. 会議の時間を正確に守ること。
  3. 相手の微妙な表情を読んだり、話すタイミングを計ったりすること。
  4. 複数人で同時に話して意見を交換すること。
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 相手の微妙な表情を読んだり、話すタイミングを計ったりすること。

[Dịch câu hỏi] [Đoạn 3] Điều mà nhiều người cảm thấy trở nên khó khăn trong họp trực tuyến là gì? [Dịch đáp án] Đọc biểu cảm vi tế của đối phương và căn thời điểm để nói. [Manh mối] 「間の取り方」や「相手の細かな表情の読み取り」が難しくなったと感じる [Phân tích]: Giao tiếp phi ngôn ngữ bị hạn chế khiến việc đọc không khí cuộc họp trở nên khó hơn.

Tiếp tục sau khi xem đáp án

Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N2 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...