Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · Từ vựng · N2

Đề luyện Từ vựng JLPT N2: câu mẫu có đáp án

Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.

Cấp độN2JLPT
Kỹ năngTừ vựngĐề luyện
Xem trước10câu public
Toàn đề32câu trong dữ liệu

Câu hỏi xem trước

Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.

問題1

Câu 1

新制度の<u>概要</u>を説明します。

  1. かいよう
  2. がいよう
  3. がいゆう
  4. げいよう
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: がいよう

[Câu hoàn chỉnh] 新制度の概要を説明します。
[Dịch] Tôi sẽ giải thích khái quát về chế độ mới.
[Đáp án đúng] がいよう
[Từ vựng] 概要(がいよう): khái quát, tổng quan.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân là 「概要」; cách đọc chuẩn là 「がいよう」 và phù hợp với nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- かいよう: Sai. Sai âm đục ở 「概」; phải đọc 「がい」.
- がいよう: Đúng. Đây là cách đọc chuẩn của 「概要」.
- がいゆう: Sai. Đọc nhầm 「要」 thành 「ゆう」.
- げいよう: Sai. Đọc nhầm nguyên âm của 「概」 thành 「げい」.
[Bẫy JLPT] 「概」 trong 「概要」 đọc là 「がい」.
[Ghi nhớ nhanh] 概要を説明する/概要をまとめる。
Câu 2

売り上げが<u>減少</u>している。

  1. げんそう
  2. げんじょう
  3. けんしょう
  4. げんしょう
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: げんしょう

[Câu hoàn chỉnh] 売り上げが減少している。
[Dịch] Doanh số đang giảm.
[Đáp án đúng] げんしょう
[Từ vựng] 減少(げんしょう): sự giảm xuống.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân là 「減少」; cách đọc chuẩn là 「げんしょう」 và phù hợp với nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- げんそう: Sai. Thiếu âm 「しょ」 trong 「しょう」.
- げんじょう: Sai. Đọc nhầm 「少」 thành 「じょう」.
- けんしょう: Sai. Sai âm đầu của 「減」; phải là 「げん」.
- げんしょう: Đúng. Đây là cách đọc chuẩn của 「減少」.
[Bẫy JLPT] Âm đúng là 「げんしょう」, không phải 「げんそう」.
[Ghi nhớ nhanh] 売り上げが減少する。
Câu 3

問題点を<u>指摘</u>された。

  1. しせき
  2. じてき
  3. してき
  4. してつ
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: してき

[Câu hoàn chỉnh] 問題点を指摘された。
[Dịch] Tôi đã bị chỉ ra những điểm có vấn đề.
[Đáp án đúng] してき
[Từ vựng] 指摘(してき): chỉ ra, chỉ trích một điểm cụ thể.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân là 「指摘」; cách đọc chuẩn là 「してき」 và phù hợp với nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- しせき: Sai. Đọc nhầm 「摘」 thành 「せき」.
- じてき: Sai. Sai âm đầu; 「指」 trong từ này đọc 「し」, không đọc 「じ」.
- してき: Đúng. Đây là cách đọc chuẩn của 「指摘」.
- してつ: Sai. Đọc nhầm 「摘」 thành 「てつ」.
[Bẫy JLPT] Phân biệt 「指摘(してき)」 với 「史跡(しせき)」.
[Ghi nhớ nhanh] 問題点を指摘する。
Câu 4

新商品の<u>需要</u>が高い。

  1. じゅよう
  2. しゅよう
  3. じゅうよう
  4. じゅよ
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: じゅよう

[Câu hoàn chỉnh] 新商品の需要が高い。
[Dịch] Nhu cầu đối với sản phẩm mới đang cao.
[Đáp án đúng] じゅよう
[Từ vựng] 需要(じゅよう): nhu cầu.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân là 「需要」; cách đọc chuẩn là 「じゅよう」 và phù hợp với nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- じゅよう: Đúng. Đây là cách đọc chuẩn của 「需要」.
- しゅよう: Sai. Sai âm đục ở 「需」; phải là 「じゅ」.
- じゅうよう: Sai. Đây là cách đọc của 「重要」, không phải 「需要」.
- じゅよ: Sai. Thiếu trường âm 「う」 ở cuối.
[Bẫy JLPT] 需要(じゅよう) và 重要(じゅうよう) rất dễ nhầm.
[Ghi nhớ nhanh] 需要が高い/需要が増える。
Câu 5

計画の<u>詳細</u>を確認した。

  1. しょうざい
  2. しょうさい
  3. しょさい
  4. じょうさい
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: しょうさい

[Câu hoàn chỉnh] 計画の詳細を確認した。
[Dịch] Tôi đã xác nhận chi tiết của kế hoạch.
[Đáp án đúng] しょうさい
[Từ vựng] 詳細(しょうさい): chi tiết.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân là 「詳細」; cách đọc chuẩn là 「しょうさい」 và phù hợp với nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- しょうざい: Sai. Sai âm đục; 「細」 đọc 「さい」, không phải 「ざい」.
- しょうさい: Đúng. Đây là cách đọc chuẩn của 「詳細」.
- しょさい: Sai. Thiếu trường âm 「う」 trong 「しょう」.
- じょうさい: Sai. Sai âm đầu của 「詳」; phải là 「しょう」.
[Bẫy JLPT] Nhớ cụm 「詳細を確認する」.
[Ghi nhớ nhanh] 詳細(しょうさい)↔ 概要(がいよう)。

問題2

Câu 6

会社の<u>けいえい</u>について学ぶ。

  1. 経営
  2. 経験
  3. 計営
  4. 経栄
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 経営

[Câu hoàn chỉnh] 会社のけいえいについて学ぶ。
[Dịch] Học về việc quản lý doanh nghiệp.
[Đáp án đúng] 経営
[Từ vựng] 経営(けいえい): kinh doanh, quản lý doanh nghiệp.
[Vì sao đúng] 「経営」 vừa khớp cách đọc 「けいえい」 vừa tạo từ đúng nghĩa và collocation tự nhiên trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 経営: Đúng. Đây là cách viết chuẩn của 「けいえい」 trong từ/cụm này.
- 経験: Sai. Đọc là けいけん, nghĩa là kinh nghiệm.
- 計営: Sai. Không phải từ chuẩn; dùng nhầm 「計」.
- 経栄: Sai. Không phải cách viết của 「けいえい」.
[Bẫy JLPT] 経営 gồm 経 và 営.
[Ghi nhớ nhanh] 会社を経営する/経営について学ぶ。
Câu 7

データを<u>ぶんせき</u>してください。

  1. 文析
  2. 分折
  3. 分類
  4. 分析
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 分析

[Câu hoàn chỉnh] データをぶんせきしてください。
[Dịch] Hãy phân tích dữ liệu.
[Đáp án đúng] 分析
[Từ vựng] 分析(ぶんせき): phân tích.
[Vì sao đúng] 「分析」 vừa khớp cách đọc 「ぶんせき」 vừa tạo từ đúng nghĩa và collocation tự nhiên trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 文析: Sai. Dùng nhầm 「文」; không tạo từ chuẩn.
- 分折: Sai. Dùng nhầm 「折」; chữ đúng là 「析」.
- 分類: Sai. Đọc là ぶんるい, nghĩa là phân loại.
- 分析: Đúng. Đây là cách viết chuẩn của 「ぶんせき」 trong từ/cụm này.
[Bẫy JLPT] 「析」 trong 分析 có bộ mộc, không phải 「折」.
[Ghi nhớ nhanh] データを分析する/原因を分析する。
Câu 8

新しい<u>せいひん</u>を開発した。

  1. 成品
  2. 精品
  3. 製品
  4. 制品
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 製品

[Câu hoàn chỉnh] 新しいせいひんを開発した。
[Dịch] Đã phát triển một sản phẩm mới.
[Đáp án đúng] 製品
[Từ vựng] 製品(せいひん): sản phẩm được sản xuất.
[Vì sao đúng] 「製品」 vừa khớp cách đọc 「せいひん」 vừa tạo từ đúng nghĩa và collocation tự nhiên trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 成品: Sai. Không phải cách viết chuẩn trong tiếng Nhật hiện đại.
- 精品: Sai. Không phải từ 「せいひん」 mang nghĩa sản phẩm.
- 製品: Đúng. Đây là cách viết chuẩn của 「せいひん」 trong từ/cụm này.
- 制品: Sai. Dùng nhầm 「制」; chữ đúng là 「製」.
[Bẫy JLPT] 製品 dùng 「製」 như trong 製造.
[Ghi nhớ nhanh] 新製品を開発する。
Câu 9

問題の<u>げんいん</u>を調べる。

  1. 現因
  2. 原因
  3. 原員
  4. 元因
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 原因

[Câu hoàn chỉnh] 問題のげんいんを調べる。
[Dịch] Tìm hiểu nguyên nhân của vấn đề.
[Đáp án đúng] 原因
[Từ vựng] 原因(げんいん): nguyên nhân.
[Vì sao đúng] 「原因」 vừa khớp cách đọc 「げんいん」 vừa tạo từ đúng nghĩa và collocation tự nhiên trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 現因: Sai. Dùng nhầm 「現」; không phải từ chuẩn.
- 原因: Đúng. Đây là cách viết chuẩn của 「げんいん」 trong từ/cụm này.
- 原員: Sai. Dùng nhầm 「員」; không tạo từ nguyên nhân.
- 元因: Sai. Dùng nhầm 「元」; chữ đúng là 「原」.
[Bẫy JLPT] 原因 gồm 原 và 因.
[Ghi nhớ nhanh] 原因を調べる/原因を特定する。
Câu 10

この仕事には<u>せきにん</u>がある。

  1. 関任
  2. 責人
  3. 責任
  4. 積任
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 責任

[Câu hoàn chỉnh] この仕事にはせきにんがある。
[Dịch] Công việc này đi kèm trách nhiệm.
[Đáp án đúng] 責任
[Từ vựng] 責任(せきにん): trách nhiệm.
[Vì sao đúng] 「責任」 vừa khớp cách đọc 「せきにん」 vừa tạo từ đúng nghĩa và collocation tự nhiên trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 関任: Sai. Dùng nhầm 「関」; không phải từ chuẩn.
- 責人: Sai. Dùng nhầm 「人」; không tạo từ trách nhiệm.
- 責任: Đúng. Đây là cách viết chuẩn của 「せきにん」 trong từ/cụm này.
- 積任: Sai. Dùng nhầm 「積」; chữ đúng là 「責」.
[Bẫy JLPT] 「責」 mang nghĩa trách nhiệm, khiển trách.
[Ghi nhớ nhanh] 責任がある/責任を負う。

Tiếp tục sau khi xem đáp án

Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N2 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...