JLPT180 · Từ vựng · N2
Đề luyện Từ vựng JLPT N2: câu mẫu có đáp án
Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.
Câu hỏi xem trước
Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.
問題1
Câu 1
担当者に<u>確認</u>してください。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: かくにん
[Câu hoàn chỉnh] 担当者に確認してください。
[Dịch] Hãy xác nhận với người phụ trách.
[Đáp án đúng] かくにん
[Từ vựng] 確認(かくにん): xác nhận, kiểm tra lại.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「確認」; cách đọc chuẩn là 「かくにん」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- がくにん: Sai. 「がくにん」 đọc đục sai âm đầu.
- かくにん: Đúng. 「かくにん」 là cách đọc đúng của 「確認」.
- かくねん: Sai. 「かくねん」 đọc sai 「認」.
- かくなん: Sai. 「かくなん」 không phải cách đọc chuẩn.
[Bẫy JLPT] 「認」 trong 「確認」 đọc là 「にん」.
[Ghi nhớ nhanh] 内容を確認する/担当者に確認する.
[Dịch] Hãy xác nhận với người phụ trách.
[Đáp án đúng] かくにん
[Từ vựng] 確認(かくにん): xác nhận, kiểm tra lại.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「確認」; cách đọc chuẩn là 「かくにん」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- がくにん: Sai. 「がくにん」 đọc đục sai âm đầu.
- かくにん: Đúng. 「かくにん」 là cách đọc đúng của 「確認」.
- かくねん: Sai. 「かくねん」 đọc sai 「認」.
- かくなん: Sai. 「かくなん」 không phải cách đọc chuẩn.
[Bẫy JLPT] 「認」 trong 「確認」 đọc là 「にん」.
[Ghi nhớ nhanh] 内容を確認する/担当者に確認する.
Câu 2
この案には<u>賛成</u>です。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: さんせい
[Câu hoàn chỉnh] この案には賛成です。
[Dịch] Tôi tán thành phương án này.
[Đáp án đúng] さんせい
[Từ vựng] 賛成(さんせい): tán thành, đồng ý.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「賛成」; cách đọc chuẩn là 「さんせい」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- ざんせい: Sai. 「ざんせい」 đọc đục sai 「賛」.
- さんしょう: Sai. 「さんしょう」 đọc nhầm 「成」.
- さんじょう: Sai. 「さんじょう」 không phải cách đọc của 賛成.
- さんせい: Đúng. 「さんせい」 là cách đọc đúng.
[Bẫy JLPT] Phân biệt 賛成(さんせい) với 参照(さんしょう).
[Ghi nhớ nhanh] 案に賛成する/賛成意見.
[Dịch] Tôi tán thành phương án này.
[Đáp án đúng] さんせい
[Từ vựng] 賛成(さんせい): tán thành, đồng ý.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「賛成」; cách đọc chuẩn là 「さんせい」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- ざんせい: Sai. 「ざんせい」 đọc đục sai 「賛」.
- さんしょう: Sai. 「さんしょう」 đọc nhầm 「成」.
- さんじょう: Sai. 「さんじょう」 không phải cách đọc của 賛成.
- さんせい: Đúng. 「さんせい」 là cách đọc đúng.
[Bẫy JLPT] Phân biệt 賛成(さんせい) với 参照(さんしょう).
[Ghi nhớ nhanh] 案に賛成する/賛成意見.
Câu 3
問題の<u>解決</u>を急いでいる。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: かいけつ
[Câu hoàn chỉnh] 問題の解決を急いでいる。
[Dịch] Đang gấp rút giải quyết vấn đề.
[Đáp án đúng] かいけつ
[Từ vựng] 解決(かいけつ): giải quyết.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「解決」; cách đọc chuẩn là 「かいけつ」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- かいげつ: Sai. 「かいげつ」 đọc đục sai 「決」.
- かいせつ: Sai. 「かいせつ」 là 解説: giải thích, thuyết minh.
- かいけつ: Đúng. 「かいけつ」 là cách đọc đúng của 「解決」.
- げかつ: Sai. 「げかつ」 đảo và đọc sai âm.
[Bẫy JLPT] Phân biệt 解決(giải quyết) với 解説(giải thích).
[Ghi nhớ nhanh] 問題を解決する/解決策.
[Dịch] Đang gấp rút giải quyết vấn đề.
[Đáp án đúng] かいけつ
[Từ vựng] 解決(かいけつ): giải quyết.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「解決」; cách đọc chuẩn là 「かいけつ」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- かいげつ: Sai. 「かいげつ」 đọc đục sai 「決」.
- かいせつ: Sai. 「かいせつ」 là 解説: giải thích, thuyết minh.
- かいけつ: Đúng. 「かいけつ」 là cách đọc đúng của 「解決」.
- げかつ: Sai. 「げかつ」 đảo và đọc sai âm.
[Bẫy JLPT] Phân biệt 解決(giải quyết) với 解説(giải thích).
[Ghi nhớ nhanh] 問題を解決する/解決策.
Câu 4
新しい企画を<u>提案</u>した。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ていあん
[Câu hoàn chỉnh] 新しい企画を提案した。
[Dịch] Đã đề xuất một kế hoạch mới.
[Đáp án đúng] ていあん
[Từ vựng] 提案(ていあん): đề xuất, kiến nghị.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「提案」; cách đọc chuẩn là 「ていあん」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- ていあん: Đúng. 「ていあん」 là cách đọc đúng của 「提案」.
- てあん: Sai. 「てあん」 thiếu âm 「い」.
- だいあん: Sai. 「だいあん」 đọc nhầm 「提」 thành 「だい」.
- てんあん: Sai. 「てんあん」 không phải cách đọc chuẩn.
[Bẫy JLPT] 「提」 trong 提案 đọc là 「てい」.
[Ghi nhớ nhanh] 企画を提案する/提案を受け入れる.
[Dịch] Đã đề xuất một kế hoạch mới.
[Đáp án đúng] ていあん
[Từ vựng] 提案(ていあん): đề xuất, kiến nghị.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「提案」; cách đọc chuẩn là 「ていあん」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- ていあん: Đúng. 「ていあん」 là cách đọc đúng của 「提案」.
- てあん: Sai. 「てあん」 thiếu âm 「い」.
- だいあん: Sai. 「だいあん」 đọc nhầm 「提」 thành 「だい」.
- てんあん: Sai. 「てんあん」 không phải cách đọc chuẩn.
[Bẫy JLPT] 「提」 trong 提案 đọc là 「てい」.
[Ghi nhớ nhanh] 企画を提案する/提案を受け入れる.
Câu 5
売り上げが<u>減少</u>した。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: げんしょう
[Câu hoàn chỉnh] 売り上げが減少した。
[Dịch] Doanh số đã giảm.
[Đáp án đúng] げんしょう
[Từ vựng] 減少(げんしょう): sự giảm xuống, giảm sút.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân là 「減少」; cách đọc chuẩn là 「げんしょう」 và phù hợp với nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- げんそう: Sai. Đọc thiếu âm 「しょ」; 「少」 trong từ này đọc là 「しょう」.
- げんしょう: Đúng. Đây là cách đọc chuẩn của 「減少」.
- けんしょう: Sai. Đọc sai âm đầu 「減」; trong 「減少」 là 「げん」 chứ không phải 「けん」.
- げんじょう: Sai. Đọc nhầm 「少」 thành 「じょう」.
[Bẫy JLPT] Dễ nhầm 「しょう」 với 「そう/じょう」 trong từ ghép Hán tự.
[Ghi nhớ nhanh] 減少する ↔ 増加する。
[Dịch] Doanh số đã giảm.
[Đáp án đúng] げんしょう
[Từ vựng] 減少(げんしょう): sự giảm xuống, giảm sút.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân là 「減少」; cách đọc chuẩn là 「げんしょう」 và phù hợp với nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- げんそう: Sai. Đọc thiếu âm 「しょ」; 「少」 trong từ này đọc là 「しょう」.
- げんしょう: Đúng. Đây là cách đọc chuẩn của 「減少」.
- けんしょう: Sai. Đọc sai âm đầu 「減」; trong 「減少」 là 「げん」 chứ không phải 「けん」.
- げんじょう: Sai. Đọc nhầm 「少」 thành 「じょう」.
[Bẫy JLPT] Dễ nhầm 「しょう」 với 「そう/じょう」 trong từ ghép Hán tự.
[Ghi nhớ nhanh] 減少する ↔ 増加する。
問題2
Câu 6
担当者に<u>かくにん</u>しました。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 確認
[Câu hoàn chỉnh] 担当者にかくにんしました。
[Dịch] Tôi đã xác nhận với người phụ trách.
[Đáp án đúng] 確認
[Từ vựng] 確認(かくにん): xác nhận, kiểm tra lại.
[Vì sao đúng] 「確認」 vừa khớp cách đọc 「かくにん」 vừa tạo từ đúng nghĩa và collocation tự nhiên trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 確認: Đúng. Đây là cách viết chuẩn của 「かくにん」 trong từ/cụm này.
- 確人: Sai. Dùng nhầm 「人」; 「確人」 không phải từ chuẩn.
- 各認: Sai. Dùng nhầm 「各」; không tạo từ mang nghĩa xác nhận.
- 確任: Sai. Dùng nhầm 「任」; không phải cách viết của 「かくにん」.
[Bẫy JLPT] Nhớ cụm 「担当者に確認する」.
[Ghi nhớ nhanh] 確認する/確認を取る。
[Dịch] Tôi đã xác nhận với người phụ trách.
[Đáp án đúng] 確認
[Từ vựng] 確認(かくにん): xác nhận, kiểm tra lại.
[Vì sao đúng] 「確認」 vừa khớp cách đọc 「かくにん」 vừa tạo từ đúng nghĩa và collocation tự nhiên trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 確認: Đúng. Đây là cách viết chuẩn của 「かくにん」 trong từ/cụm này.
- 確人: Sai. Dùng nhầm 「人」; 「確人」 không phải từ chuẩn.
- 各認: Sai. Dùng nhầm 「各」; không tạo từ mang nghĩa xác nhận.
- 確任: Sai. Dùng nhầm 「任」; không phải cách viết của 「かくにん」.
[Bẫy JLPT] Nhớ cụm 「担当者に確認する」.
[Ghi nhớ nhanh] 確認する/確認を取る。
Câu 7
会議で新しい<u>ていあん</u>をしました。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 提案
[Câu hoàn chỉnh] 会議で新しいていあんをしました。
[Dịch] Tôi đã đưa ra một đề xuất mới trong cuộc họp.
[Đáp án đúng] 提案
[Từ vựng] 提案(ていあん): đề xuất, kiến nghị.
[Vì sao đúng] 「提案」 vừa khớp cách đọc 「ていあん」 vừa tạo từ đúng nghĩa và collocation tự nhiên trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 定案: Sai. 「定」 không dùng trong từ 「ていあん」 này.
- 低案: Sai. 「低」 mang nghĩa thấp, không tạo từ chuẩn.
- 題案: Sai. 「題」 mang nghĩa đề mục, nhưng 「題案」 không phải từ chuẩn.
- 提案: Đúng. Đây là cách viết chuẩn của 「ていあん」 trong từ/cụm này.
[Bẫy JLPT] 「提」 trong 提案 đọc là 「てい」.
[Ghi nhớ nhanh] 案を提案する/提案を受け入れる。
[Dịch] Tôi đã đưa ra một đề xuất mới trong cuộc họp.
[Đáp án đúng] 提案
[Từ vựng] 提案(ていあん): đề xuất, kiến nghị.
[Vì sao đúng] 「提案」 vừa khớp cách đọc 「ていあん」 vừa tạo từ đúng nghĩa và collocation tự nhiên trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 定案: Sai. 「定」 không dùng trong từ 「ていあん」 này.
- 低案: Sai. 「低」 mang nghĩa thấp, không tạo từ chuẩn.
- 題案: Sai. 「題」 mang nghĩa đề mục, nhưng 「題案」 không phải từ chuẩn.
- 提案: Đúng. Đây là cách viết chuẩn của 「ていあん」 trong từ/cụm này.
[Bẫy JLPT] 「提」 trong 提案 đọc là 「てい」.
[Ghi nhớ nhanh] 案を提案する/提案を受け入れる。
Câu 8
この<u>けいかく</u>は来月始まります。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 計画
[Câu hoàn chỉnh] このけいかくは来月始まります。
[Dịch] Kế hoạch này sẽ bắt đầu vào tháng sau.
[Đáp án đúng] 計画
[Từ vựng] 計画(けいかく): kế hoạch.
[Vì sao đúng] 「計画」 vừa khớp cách đọc 「けいかく」 vừa tạo từ đúng nghĩa và collocation tự nhiên trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 経画: Sai. Dùng nhầm 「経」; không tạo từ chuẩn.
- 経験: Sai. Đây là 「けいけん」, nghĩa là kinh nghiệm.
- 計画: Đúng. Đây là cách viết chuẩn của 「けいかく」 trong từ/cụm này.
- 計書: Sai. Dùng nhầm 「書」; 「計書」 không phải từ chuẩn.
[Bẫy JLPT] Phân biệt 計画(けいかく) và 経験(けいけん).
[Ghi nhớ nhanh] 計画を立てる/計画が始まる。
[Dịch] Kế hoạch này sẽ bắt đầu vào tháng sau.
[Đáp án đúng] 計画
[Từ vựng] 計画(けいかく): kế hoạch.
[Vì sao đúng] 「計画」 vừa khớp cách đọc 「けいかく」 vừa tạo từ đúng nghĩa và collocation tự nhiên trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 経画: Sai. Dùng nhầm 「経」; không tạo từ chuẩn.
- 経験: Sai. Đây là 「けいけん」, nghĩa là kinh nghiệm.
- 計画: Đúng. Đây là cách viết chuẩn của 「けいかく」 trong từ/cụm này.
- 計書: Sai. Dùng nhầm 「書」; 「計書」 không phải từ chuẩn.
[Bẫy JLPT] Phân biệt 計画(けいかく) và 経験(けいけん).
[Ghi nhớ nhanh] 計画を立てる/計画が始まる。
Câu 9
問題を<u>かいけつ</u>する必要がある。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 解決
[Câu hoàn chỉnh] 問題をかいけつする必要がある。
[Dịch] Cần phải giải quyết vấn đề.
[Đáp án đúng] 解決
[Từ vựng] 解決(かいけつ): giải quyết.
[Vì sao đúng] 「解決」 vừa khớp cách đọc 「かいけつ」 vừa tạo từ đúng nghĩa và collocation tự nhiên trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 解説: Sai. 「解説」 đọc là かいせつ, nghĩa là giải thích.
- 解決: Đúng. Đây là cách viết chuẩn của 「かいけつ」 trong từ/cụm này.
- 会決: Sai. Không phải từ chuẩn; dùng sai chữ 「会」.
- 解欠: Sai. Không phải từ chuẩn; dùng sai chữ 「欠」.
[Bẫy JLPT] Phân biệt 解決(giải quyết) và 解説(giải thích).
[Ghi nhớ nhanh] 問題を解決する。
[Dịch] Cần phải giải quyết vấn đề.
[Đáp án đúng] 解決
[Từ vựng] 解決(かいけつ): giải quyết.
[Vì sao đúng] 「解決」 vừa khớp cách đọc 「かいけつ」 vừa tạo từ đúng nghĩa và collocation tự nhiên trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 解説: Sai. 「解説」 đọc là かいせつ, nghĩa là giải thích.
- 解決: Đúng. Đây là cách viết chuẩn của 「かいけつ」 trong từ/cụm này.
- 会決: Sai. Không phải từ chuẩn; dùng sai chữ 「会」.
- 解欠: Sai. Không phải từ chuẩn; dùng sai chữ 「欠」.
[Bẫy JLPT] Phân biệt 解決(giải quyết) và 解説(giải thích).
[Ghi nhớ nhanh] 問題を解決する。
Câu 10
この考えに<u>さんせい</u>します。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 賛成
[Câu hoàn chỉnh] この考えにさんせいします。
[Dịch] Tôi tán thành ý kiến này.
[Đáp án đúng] 賛成
[Từ vựng] 賛成(さんせい): tán thành, đồng ý.
[Vì sao đúng] 「賛成」 vừa khớp cách đọc 「さんせい」 vừa tạo từ đúng nghĩa và collocation tự nhiên trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 参成: Sai. Dùng nhầm 「参」; không phải từ chuẩn.
- 酸性: Sai. Đọc là さんせい nhưng nghĩa là tính axit.
- 賛成: Đúng. Đây là cách viết chuẩn của 「さんせい」 trong từ/cụm này.
- 賛正: Sai. Dùng nhầm 「正」; không tạo từ 「tán thành」.
[Bẫy JLPT] Đây là bẫy đồng âm: 賛成 và 酸性 đều đọc さんせい.
[Ghi nhớ nhanh] 意見に賛成する。
[Dịch] Tôi tán thành ý kiến này.
[Đáp án đúng] 賛成
[Từ vựng] 賛成(さんせい): tán thành, đồng ý.
[Vì sao đúng] 「賛成」 vừa khớp cách đọc 「さんせい」 vừa tạo từ đúng nghĩa và collocation tự nhiên trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 参成: Sai. Dùng nhầm 「参」; không phải từ chuẩn.
- 酸性: Sai. Đọc là さんせい nhưng nghĩa là tính axit.
- 賛成: Đúng. Đây là cách viết chuẩn của 「さんせい」 trong từ/cụm này.
- 賛正: Sai. Dùng nhầm 「正」; không tạo từ 「tán thành」.
[Bẫy JLPT] Đây là bẫy đồng âm: 賛成 và 酸性 đều đọc さんせい.
[Ghi nhớ nhanh] 意見に賛成する。
Tiếp tục sau khi xem đáp án
Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N2 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.