JLPT180 · Từ vựng · N2
Đề luyện Từ vựng JLPT N2: câu mẫu có đáp án
Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.
Câu hỏi xem trước
Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.
問題1
Câu 1
試合の終盤で<u>逆転</u>した。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ぎゃくてん
[Câu hoàn chỉnh] 試合の終盤で逆転した。
[Dịch] Lội ngược dòng ở cuối trận.
[Đáp án đúng] ぎゃくてん
[Từ vựng] 逆転(ぎゃくてん): đảo ngược tình thế, lội ngược dòng.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「逆転」; cách đọc chuẩn là 「ぎゃくてん」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- ぎやくでん: Sai. 「ぎやくでん」 tách sai âm ghép nhỏ 「ゃ」 và đọc đục sai 「転」.
- ぎゃくてん: Đúng. 「ぎゃくてん」 là cách đọc đúng.
- きゃくてん: Sai. 「きゃくてん」 sai âm đầu của 「逆」.
- きゃくでん: Sai. 「きゃくでん」 sai cả âm đầu và âm của 「転」.
[Bẫy JLPT] Chú ý âm ghép nhỏ 「ぎゃ」 và 「転=てん」.
[Ghi nhớ nhanh] 逆転する/逆転勝ち.
[Dịch] Lội ngược dòng ở cuối trận.
[Đáp án đúng] ぎゃくてん
[Từ vựng] 逆転(ぎゃくてん): đảo ngược tình thế, lội ngược dòng.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「逆転」; cách đọc chuẩn là 「ぎゃくてん」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- ぎやくでん: Sai. 「ぎやくでん」 tách sai âm ghép nhỏ 「ゃ」 và đọc đục sai 「転」.
- ぎゃくてん: Đúng. 「ぎゃくてん」 là cách đọc đúng.
- きゃくてん: Sai. 「きゃくてん」 sai âm đầu của 「逆」.
- きゃくでん: Sai. 「きゃくでん」 sai cả âm đầu và âm của 「転」.
[Bẫy JLPT] Chú ý âm ghép nhỏ 「ぎゃ」 và 「転=てん」.
[Ghi nhớ nhanh] 逆転する/逆転勝ち.
Câu 2
最近の若者の<u>傾向</u>を分析する。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: けいこう
[Câu hoàn chỉnh] 最近の若者の傾向を分析する。
[Dịch] Phân tích xu hướng của giới trẻ gần đây.
[Đáp án đúng] けいこう
[Từ vựng] 傾向(けいこう): xu hướng, khuynh hướng.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「傾向」; cách đọc chuẩn là 「けいこう」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- けんこう: Sai. 「けんこう」 là 健康 hoặc từ khác, không phải 傾向.
- げいこう: Sai. 「げいこう」 đọc sai âm đầu.
- げんこう: Sai. 「げんこう」 thường gợi 原稿/現行.
- けいこう: Đúng. 「けいこう」 là cách đọc đúng của 「傾向」.
[Bẫy JLPT] Phân biệt 傾向(けいこう) với 健康(けんこう) và 現行(げんこう).
[Ghi nhớ nhanh] 傾向がある/傾向を分析する.
[Dịch] Phân tích xu hướng của giới trẻ gần đây.
[Đáp án đúng] けいこう
[Từ vựng] 傾向(けいこう): xu hướng, khuynh hướng.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「傾向」; cách đọc chuẩn là 「けいこう」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- けんこう: Sai. 「けんこう」 là 健康 hoặc từ khác, không phải 傾向.
- げいこう: Sai. 「げいこう」 đọc sai âm đầu.
- げんこう: Sai. 「げんこう」 thường gợi 原稿/現行.
- けいこう: Đúng. 「けいこう」 là cách đọc đúng của 「傾向」.
[Bẫy JLPT] Phân biệt 傾向(けいこう) với 健康(けんこう) và 現行(げんこう).
[Ghi nhớ nhanh] 傾向がある/傾向を分析する.
Câu 3
新しいスタッフを<u>雇う</u>ことにした。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: やとう
[Câu hoàn chỉnh] 新しいスタッフを雇うことにした。
[Dịch] Quyết định thuê nhân viên mới.
[Đáp án đúng] やとう
[Từ vựng] 雇う(やとう): thuê, tuyển người làm việc.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「雇う」; cách đọc chuẩn là 「やとう」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- さそう: Sai. 「さそう」 là 誘う: rủ, mời.
- うたがう: Sai. 「うたがう」 là 疑う: nghi ngờ.
- やとう: Đúng. 「やとう」 là cách đọc đúng của 「雇う」.
- したがう: Sai. 「したがう」 là 従う: tuân theo.
[Bẫy JLPT] Nhớ cụm 「人を雇う」; chủ thể là bên thuê.
[Ghi nhớ nhanh] 社員を雇う/雇われる.
[Dịch] Quyết định thuê nhân viên mới.
[Đáp án đúng] やとう
[Từ vựng] 雇う(やとう): thuê, tuyển người làm việc.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「雇う」; cách đọc chuẩn là 「やとう」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- さそう: Sai. 「さそう」 là 誘う: rủ, mời.
- うたがう: Sai. 「うたがう」 là 疑う: nghi ngờ.
- やとう: Đúng. 「やとう」 là cách đọc đúng của 「雇う」.
- したがう: Sai. 「したがう」 là 従う: tuân theo.
[Bẫy JLPT] Nhớ cụm 「人を雇う」; chủ thể là bên thuê.
[Ghi nhớ nhanh] 社員を雇う/雇われる.
Câu 4
彼は金遣いが<u>荒い</u>。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: あらい
[Câu hoàn chỉnh] 彼は金遣いが荒い。
[Dịch] Anh ấy tiêu tiền rất hoang.
[Đáp án đúng] あらい
[Từ vựng] 荒い(あらい): thô, dữ, mạnh; trong 「金遣いが荒い」 là tiêu tiền hoang.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「荒い」; cách đọc chuẩn là 「あらい」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- あらい: Đúng. 「あらい」 là cách đọc đúng của 「荒い」.
- するどい: Sai. 「するどい」 là 鋭い: sắc.
- あやしい: Sai. 「あやしい」 là 怪しい: đáng ngờ.
- におい: Sai. 「におい」 là danh từ 'mùi', không phải tính từ đọc của 荒い.
[Bẫy JLPT] Phân biệt 荒い(thô/dữ) với 粗い(thô, không mịn); đều đọc あらい.
[Ghi nhớ nhanh] 金遣いが荒い/波が荒い.
[Dịch] Anh ấy tiêu tiền rất hoang.
[Đáp án đúng] あらい
[Từ vựng] 荒い(あらい): thô, dữ, mạnh; trong 「金遣いが荒い」 là tiêu tiền hoang.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「荒い」; cách đọc chuẩn là 「あらい」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- あらい: Đúng. 「あらい」 là cách đọc đúng của 「荒い」.
- するどい: Sai. 「するどい」 là 鋭い: sắc.
- あやしい: Sai. 「あやしい」 là 怪しい: đáng ngờ.
- におい: Sai. 「におい」 là danh từ 'mùi', không phải tính từ đọc của 荒い.
[Bẫy JLPT] Phân biệt 荒い(thô/dữ) với 粗い(thô, không mịn); đều đọc あらい.
[Ghi nhớ nhanh] 金遣いが荒い/波が荒い.
Câu 5
セーターを洗濯したら<u>縮んで</u>しまった。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ちぢんで
[Câu hoàn chỉnh] セーターを洗濯したら縮んでしまった。
[Dịch] Giặt áo len xong thì nó bị co lại.
[Đáp án đúng] ちぢんで
[Từ vựng] 縮む(ちぢむ): co lại, rút ngắn; dạng て là 「縮んで」.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「縮む」; cách đọc chuẩn là 「ちぢんで」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- たるんで: Sai. 「たるんで」 từ たるむ: chùng xuống.
- ちぢんで: Đúng. 「ちぢんで」 là cách đọc đúng của 「縮んで」.
- ゆるんで: Sai. 「ゆるんで」 từ ゆるむ: lỏng ra.
- たたんで: Sai. 「たたんで」 từ たたむ: gấp lại.
[Bẫy JLPT] Chú ý phụ âm lặp trong 「ちぢむ」, không đọc 「ちじむ」.
[Ghi nhớ nhanh] 服が縮む/距離が縮む.
[Dịch] Giặt áo len xong thì nó bị co lại.
[Đáp án đúng] ちぢんで
[Từ vựng] 縮む(ちぢむ): co lại, rút ngắn; dạng て là 「縮んで」.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「縮む」; cách đọc chuẩn là 「ちぢんで」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- たるんで: Sai. 「たるんで」 từ たるむ: chùng xuống.
- ちぢんで: Đúng. 「ちぢんで」 là cách đọc đúng của 「縮んで」.
- ゆるんで: Sai. 「ゆるんで」 từ ゆるむ: lỏng ra.
- たたんで: Sai. 「たたんで」 từ たたむ: gấp lại.
[Bẫy JLPT] Chú ý phụ âm lặp trong 「ちぢむ」, không đọc 「ちじむ」.
[Ghi nhớ nhanh] 服が縮む/距離が縮む.
問題2
Câu 6
時間がなくて<u>あせる</u>。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 焦る
[Câu hoàn chỉnh] 時間がなくて焦る。
[Dịch] Cuống lên vì không còn thời gian.
[Đáp án đúng] 焦る
[Từ vựng] 焦る(あせる): cuống, sốt ruột.
[Vì sao đúng] Phần hiragana được gạch chân phải viết là 「焦る」 để tạo đúng từ 「焦る」 và đúng nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 焦る: Đúng. 「焦る」 là cách viết đúng của 「あせる」.
- 慌る: Sai. 「慌る」 không phải cách viết chuẩn; 「慌てる」 mới là động từ.
- 熱る: Sai. 「熱る」 không đọc là あせる và không dùng ở đây.
- 汗る: Sai. 「汗る」 không phải chữ viết chuẩn của あせる.
[Bẫy JLPT] 「焦る」 và 「慌てる」 gần nghĩa nhưng khác cách viết và dạng từ.
[Ghi nhớ nhanh] 時間がなくて焦る.
[Dịch] Cuống lên vì không còn thời gian.
[Đáp án đúng] 焦る
[Từ vựng] 焦る(あせる): cuống, sốt ruột.
[Vì sao đúng] Phần hiragana được gạch chân phải viết là 「焦る」 để tạo đúng từ 「焦る」 và đúng nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 焦る: Đúng. 「焦る」 là cách viết đúng của 「あせる」.
- 慌る: Sai. 「慌る」 không phải cách viết chuẩn; 「慌てる」 mới là động từ.
- 熱る: Sai. 「熱る」 không đọc là あせる và không dùng ở đây.
- 汗る: Sai. 「汗る」 không phải chữ viết chuẩn của あせる.
[Bẫy JLPT] 「焦る」 và 「慌てる」 gần nghĩa nhưng khác cách viết và dạng từ.
[Ghi nhớ nhanh] 時間がなくて焦る.
Câu 7
これまでの<u>じっせき</u>を評価する。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 実績
[Câu hoàn chỉnh] これまでの実績を評価する。
[Dịch] Đánh giá thành tích từ trước đến nay.
[Đáp án đúng] 実績
[Từ vựng] 実績(じっせき): thành tích, kết quả thực tế đã đạt được.
[Vì sao đúng] Phần hiragana được gạch chân phải viết là 「実績」 để tạo đúng từ 「実績」 và đúng nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 実石: Sai. 「実石」 không phải từ chuẩn.
- 実積: Sai. 「実積」 dùng nhầm 「積」.
- 実責: Sai. 「実責」 dùng nhầm 「責」.
- 実績: Đúng. 「実績」 là cách viết đúng.
[Bẫy JLPT] 「績」 liên quan thành quả đạt được qua công việc.
[Ghi nhớ nhanh] 実績を上げる/実績を評価する.
[Dịch] Đánh giá thành tích từ trước đến nay.
[Đáp án đúng] 実績
[Từ vựng] 実績(じっせき): thành tích, kết quả thực tế đã đạt được.
[Vì sao đúng] Phần hiragana được gạch chân phải viết là 「実績」 để tạo đúng từ 「実績」 và đúng nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 実石: Sai. 「実石」 không phải từ chuẩn.
- 実積: Sai. 「実積」 dùng nhầm 「積」.
- 実責: Sai. 「実責」 dùng nhầm 「責」.
- 実績: Đúng. 「実績」 là cách viết đúng.
[Bẫy JLPT] 「績」 liên quan thành quả đạt được qua công việc.
[Ghi nhớ nhanh] 実績を上げる/実績を評価する.
Câu 8
事件の<u>けいい</u>を説明する。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 経緯
[Câu hoàn chỉnh] 事件の経緯を説明する。
[Dịch] Giải thích diễn biến của vụ việc.
[Đáp án đúng] 経緯
[Từ vựng] 経緯(けいい): diễn biến, quá trình dẫn tới một sự việc.
[Vì sao đúng] Phần hiragana được gạch chân phải viết là 「経緯」 để tạo đúng từ 「経緯」 và đúng nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 系意: Sai. 「系意」 không phải từ chuẩn.
- 景威: Sai. 「景威」 không tạo nghĩa diễn biến.
- 経緯: Đúng. 「経緯」 là cách viết đúng.
- 形意: Sai. 「形意」 là tổ hợp khác, không phải từ này.
[Bẫy JLPT] Nhớ 「経緯」 gồm 「経」 (quá trình) và 「緯」 (chiều ngang/đường nét).
[Ghi nhớ nhanh] 事件の経緯/経緯を説明する.
[Dịch] Giải thích diễn biến của vụ việc.
[Đáp án đúng] 経緯
[Từ vựng] 経緯(けいい): diễn biến, quá trình dẫn tới một sự việc.
[Vì sao đúng] Phần hiragana được gạch chân phải viết là 「経緯」 để tạo đúng từ 「経緯」 và đúng nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 系意: Sai. 「系意」 không phải từ chuẩn.
- 景威: Sai. 「景威」 không tạo nghĩa diễn biến.
- 経緯: Đúng. 「経緯」 là cách viết đúng.
- 形意: Sai. 「形意」 là tổ hợp khác, không phải từ này.
[Bẫy JLPT] Nhớ 「経緯」 gồm 「経」 (quá trình) và 「緯」 (chiều ngang/đường nét).
[Ghi nhớ nhanh] 事件の経緯/経緯を説明する.
Câu 9
自分の意見を<u>のべる</u>。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 述べる
[Câu hoàn chỉnh] 自分の意見を述べる。
[Dịch] Trình bày ý kiến của mình.
[Đáp án đúng] 述べる
[Từ vựng] 述べる(のべる): trình bày, phát biểu.
[Vì sao đúng] Phần hiragana được gạch chân phải viết là 「述べる」 để tạo đúng từ 「述べる」 và đúng nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 宣べる: Sai. 「宣べる」 không phải cách viết thông dụng của のべる trong câu này.
- 述べる: Đúng. 「述べる」 là cách viết đúng.
- 延べる: Sai. 「延べる」 là kéo dài hoặc tổng cộng: 延べ人数.
- 建べる: Sai. 「建べる」 không phải cách viết chuẩn.
[Bẫy JLPT] Phân biệt 述べる (trình bày) với 延べる (kéo dài/tổng cộng).
[Ghi nhớ nhanh] 意見を述べる/感想を述べる.
[Dịch] Trình bày ý kiến của mình.
[Đáp án đúng] 述べる
[Từ vựng] 述べる(のべる): trình bày, phát biểu.
[Vì sao đúng] Phần hiragana được gạch chân phải viết là 「述べる」 để tạo đúng từ 「述べる」 và đúng nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 宣べる: Sai. 「宣べる」 không phải cách viết thông dụng của のべる trong câu này.
- 述べる: Đúng. 「述べる」 là cách viết đúng.
- 延べる: Sai. 「延べる」 là kéo dài hoặc tổng cộng: 延べ人数.
- 建べる: Sai. 「建べる」 không phải cách viết chuẩn.
[Bẫy JLPT] Phân biệt 述べる (trình bày) với 延べる (kéo dài/tổng cộng).
[Ghi nhớ nhanh] 意見を述べる/感想を述べる.
Câu 10
駅前はとても<u>こんざつ</u>している。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 混雑
[Câu hoàn chỉnh] 駅前はとても混雑している。
[Dịch] Khu vực trước ga rất đông đúc.
[Đáp án đúng] 混雑
[Từ vựng] 混雑(こんざつ): đông đúc, chen chúc.
[Vì sao đúng] Phần hiragana được gạch chân phải viết là 「混雑」 để tạo đúng từ 「混雑」 và đúng nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 混圧: Sai. 「混圧」 không phải từ chuẩn.
- 困雑: Sai. 「困雑」 dùng nhầm 「困」.
- 混雑: Đúng. 「混雑」 là cách viết đúng.
- 困圧: Sai. 「困圧」 không tạo thành từ.
[Bẫy JLPT] 「混」 là trộn lẫn, 「雑」 là lộn xộn; ghép lại chỉ tình trạng đông rối.
[Ghi nhớ nhanh] 駅が混雑する/混雑を避ける.
[Dịch] Khu vực trước ga rất đông đúc.
[Đáp án đúng] 混雑
[Từ vựng] 混雑(こんざつ): đông đúc, chen chúc.
[Vì sao đúng] Phần hiragana được gạch chân phải viết là 「混雑」 để tạo đúng từ 「混雑」 và đúng nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 混圧: Sai. 「混圧」 không phải từ chuẩn.
- 困雑: Sai. 「困雑」 dùng nhầm 「困」.
- 混雑: Đúng. 「混雑」 là cách viết đúng.
- 困圧: Sai. 「困圧」 không tạo thành từ.
[Bẫy JLPT] 「混」 là trộn lẫn, 「雑」 là lộn xộn; ghép lại chỉ tình trạng đông rối.
[Ghi nhớ nhanh] 駅が混雑する/混雑を避ける.
Tiếp tục sau khi xem đáp án
Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N2 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.