Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · Từ vựng · N2

Đề luyện Từ vựng JLPT N2: câu mẫu có đáp án

Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.

Cấp độN2JLPT
Kỹ năngTừ vựngĐề luyện
Xem trước10câu public
Toàn đề32câu trong dữ liệu

Câu hỏi xem trước

Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.

問題1

Câu 1

女性が全体の7割を<u>占める</u>。

  1. せめる
  2. しめる
  3. あつめる
  4. きめる
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: しめる

[Câu hoàn chỉnh] 女性が全体の7割を占める。
[Dịch] Phụ nữ chiếm 70% tổng số.
[Đáp án đúng] しめる
[Từ vựng] 占める(しめる): chiếm, chiếm tỷ lệ hoặc giữ một vị trí.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「占める」; cách đọc chuẩn là 「しめる」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- せめる: Sai. 「せめる」 là 攻める/責める: tấn công hoặc trách móc.
- しめる: Đúng. 「しめる」 là cách đọc đúng của 「占める」.
- あつめる: Sai. 「あつめる」 là 集める: thu thập.
- きめる: Sai. 「きめる」 là 決める: quyết định.
[Bẫy JLPT] Các động từ có đuôi 「~める」 dễ bị đánh tráo bằng từ quen khác.
[Ghi nhớ nhanh] 割合を占める/多数を占める.
Câu 2

昨年のデータと<u>比較</u>する。

  1. ひこうう
  2. ひこう
  3. ひかくう
  4. ひかく
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: ひかく

[Câu hoàn chỉnh] 昨年のデータと比較する。
[Dịch] So sánh với dữ liệu năm ngoái.
[Đáp án đúng] ひかく
[Từ vựng] 比較(ひかく): so sánh.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「比較」; cách đọc chuẩn là 「ひかく」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- ひこうう: Sai. 「ひこうう」 không phải cách đọc chuẩn.
- ひこう: Sai. 「ひこう」 là cách đọc của các từ khác như 飛行, không phải 比較.
- ひかくう: Sai. 「ひかくう」 thêm trường âm sai.
- ひかく: Đúng. 「ひかく」 là cách đọc đúng của 「比較」.
[Bẫy JLPT] 「較」 trong 「比較」 đọc là 「かく」.
[Ghi nhớ nhanh] AとBを比較する.
Câu 3

彼の説明には<u>納得</u>できない。

  1. のうとく
  2. なんとく
  3. なっとく
  4. のっとく
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: なっとく

[Câu hoàn chỉnh] 彼の説明には納得できない。
[Dịch] Tôi không thể bị thuyết phục bởi lời giải thích của anh ấy.
[Đáp án đúng] なっとく
[Từ vựng] 納得(なっとく): hiểu và chấp nhận vì thấy có lý.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「納得」; cách đọc chuẩn là 「なっとく」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- のうとく: Sai. 「のうとく」 đọc sai 「納」 trong từ ghép này.
- なんとく: Sai. 「なんとく」 không phải cách đọc chuẩn.
- なっとく: Đúng. 「なっとく」 là cách đọc đúng của 「納得」.
- のっとく: Sai. 「のっとく」 đọc nhầm âm đầu.
[Bẫy JLPT] 「納」 có nhiều cách đọc, nhưng 「納得」 cố định là 「なっとく」.
[Ghi nhớ nhanh] 説明に納得する/納得できない.
Câu 4

この製品は性能が<u>劣る</u>。

  1. おとる
  2. まさる
  3. にごる
  4. さとる
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: おとる

[Câu hoàn chỉnh] この製品は性能が劣る。
[Dịch] Sản phẩm này kém về hiệu năng.
[Đáp án đúng] おとる
[Từ vựng] 劣る(おとる): kém hơn, thua về năng lực hoặc chất lượng.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「劣る」; cách đọc chuẩn là 「おとる」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- おとる: Đúng. 「おとる」 là cách đọc đúng của 「劣る」.
- まさる: Sai. 「まさる」 là 勝る: hơn, vượt trội; trái nghĩa.
- にごる: Sai. 「にごる」 là 濁る: trở nên đục.
- さとる: Sai. 「さとる」 là 悟る: nhận ra, giác ngộ.
[Bẫy JLPT] Nhớ cặp đối nghĩa 「勝る(まさる)/劣る(おとる)」.
[Ghi nhớ nhanh] 性能が劣る/他社に劣らない.
Câu 5

道に迷って<u>焦る</u>。

  1. にぎる
  2. あせる
  3. あやまる
  4. いのる
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: あせる

[Câu hoàn chỉnh] 道に迷って焦る。
[Dịch] Tôi cuống lên vì bị lạc đường.
[Đáp án đúng] あせる
[Từ vựng] 焦る(あせる): cuống, sốt ruột vì áp lực thời gian hoặc tình huống.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「焦る」; cách đọc chuẩn là 「あせる」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- にぎる: Sai. 「にぎる」 là 握る: nắm.
- あせる: Đúng. 「あせる」 là cách đọc đúng của 「焦る」.
- あやまる: Sai. 「あやまる」 là 謝る/誤る: xin lỗi hoặc sai.
- いのる: Sai. 「いのる」 là 祈る: cầu nguyện.
[Bẫy JLPT] 「焦る」 không đọc theo âm Hán 「しょう」 trong cách dùng động từ này.
[Ghi nhớ nhanh] 時間がなくて焦る/焦らずに.

問題2

Câu 6

風邪で学校を<u>けっせき</u>した。

  1. 欠席
  2. 決席
  3. 血席
  4. 結席
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 欠席

[Câu hoàn chỉnh] 風邪で学校を欠席した。
[Dịch] Nghỉ học vì bị cảm.
[Đáp án đúng] 欠席
[Từ vựng] 欠席(けっせき): vắng mặt, nghỉ học/nghỉ họp.
[Vì sao đúng] Phần hiragana được gạch chân phải viết là 「欠席」 để tạo đúng từ 「欠席」 và đúng nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 欠席: Đúng. 「欠席」 là cách viết đúng.
- 決席: Sai. 「決席」 dùng nhầm 「決」.
- 血席: Sai. 「血席」 dùng 「血」, không tạo từ này.
- 結席: Sai. 「結席」 không phải từ chuẩn.
[Bẫy JLPT] 「欠」 mang nghĩa thiếu/vắng; 「席」 là chỗ ngồi.
[Ghi nhớ nhanh] 学校を欠席する/会議を欠席する.
Câu 7

友人に映画を<u>すすめる</u>。

  1. 進める
  2. 努める
  3. 勤める
  4. 勧める
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 勧める

[Câu hoàn chỉnh] 友人に映画を勧める。
[Dịch] Khuyên một người bạn xem bộ phim.
[Đáp án đúng] 勧める
[Từ vựng] 勧める(すすめる): khuyên, giới thiệu ai đó nên làm hoặc dùng gì.
[Vì sao đúng] Phần hiragana được gạch chân phải viết là 「勧める」 để tạo đúng từ 「勧める」 và đúng nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 進める: Sai. 「進める」 là tiến hành, đẩy về phía trước.
- 努める: Sai. 「努める」 là nỗ lực.
- 勤める: Sai. 「勤める」 là làm việc tại một cơ quan.
- 勧める: Đúng. 「勧める」 là cách viết đúng khi khuyên bạn xem phim.
[Bẫy JLPT] Phân biệt ba động từ đồng âm すすめる bằng tân ngữ và nghĩa.
[Ghi nhớ nhanh] 映画を勧める/参加を勧める.
Câu 8

具体例を<u>しめす</u>。

  1. 記す
  2. 指す
  3. 示す
  4. 標す
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 示す

[Câu hoàn chỉnh] 具体例を示す。
[Dịch] Đưa ra ví dụ cụ thể.
[Đáp án đúng] 示す
[Từ vựng] 示す(しめす): chỉ ra, thể hiện, đưa ra.
[Vì sao đúng] Phần hiragana được gạch chân phải viết là 「示す」 để tạo đúng từ 「示す」 và đúng nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 記す: Sai. 「記す」 đọc là しるす: ghi chép.
- 指す: Sai. 「指す」 đọc là さす: chỉ bằng tay, hướng tới.
- 示す: Đúng. 「示す」 là cách viết đúng của 「しめす」.
- 標す: Sai. 「標す」 không phải cách viết chuẩn trong câu này.
[Bẫy JLPT] 「例を示す」 là collocation quen thuộc.
[Ghi nhớ nhanh] 例を示す/関心を示す.
Câu 9

契約を<u>はき</u>する。

  1. 波棄
  2. 破棄
  3. 破基
  4. 派棄
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 破棄

[Câu hoàn chỉnh] 契約を破棄する。
[Dịch] Hủy hợp đồng.
[Đáp án đúng] 破棄
[Từ vựng] 破棄(はき): hủy bỏ, vô hiệu hóa hợp đồng hoặc văn bản.
[Vì sao đúng] Phần hiragana được gạch chân phải viết là 「破棄」 để tạo đúng từ 「破棄」 và đúng nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 波棄: Sai. 「波棄」 dùng nhầm 「波」.
- 破棄: Đúng. 「破棄」 là cách viết đúng.
- 破基: Sai. 「破基」 dùng nhầm 「基」.
- 派棄: Sai. 「派棄」 dùng nhầm 「派」.
[Bẫy JLPT] 「破」 là phá, 「棄」 là vứt bỏ.
[Ghi nhớ nhanh] 契約を破棄する/書類を破棄する.
Câu 10

社会に<u>こうけん</u>する。

  1. 公献
  2. 厚献
  3. 貢献
  4. 巧献
Xem đáp án và giải thích

Đáp án: 貢献

[Câu hoàn chỉnh] 社会に貢献する。
[Dịch] Đóng góp cho xã hội.
[Đáp án đúng] 貢献
[Từ vựng] 貢献(こうけん): đóng góp, cống hiến.
[Vì sao đúng] Phần hiragana được gạch chân phải viết là 「貢献」 để tạo đúng từ 「貢献」 và đúng nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 公献: Sai. 「公献」 không phải từ chuẩn.
- 厚献: Sai. 「厚献」 không phải cách viết của こうけん.
- 貢献: Đúng. 「貢献」 là cách viết đúng.
- 巧献: Sai. 「巧献」 dùng nhầm 「巧」.
[Bẫy JLPT] 「貢」 mang nghĩa dâng/cống nạp; đi với 「献」 tạo nghĩa cống hiến.
[Ghi nhớ nhanh] 社会に貢献する/発展に貢献する.

Tiếp tục sau khi xem đáp án

Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N2 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...