JLPT180 · Từ vựng · N2
Đề luyện Từ vựng JLPT N2: câu mẫu có đáp án
Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.
Câu hỏi xem trước
Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.
問題1
Câu 1
彼の意見はあまりにも<u>抽象的</u>だ。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ちゅうしょうてき
[Câu hoàn chỉnh] 彼の意見はあまりにも抽象的だ。
[Dịch] Ý kiến của anh ấy quá trừu tượng.
[Đáp án đúng] ちゅうしょうてき
[Từ vựng] 抽象的(ちゅうしょうてき): trừu tượng; không biểu đạt bằng hình ảnh hay ví dụ cụ thể.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「抽象的」; cách đọc chuẩn là 「ちゅうしょうてき」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- ちゅうしょてき: Sai. 「ちゅうしょてき」 thiếu âm 「う」 trong phần 「しょう」.
- ちゅうしょうてき: Đúng. 「ちゅうしょうてき」 là cách đọc chuẩn của 「抽象的」.
- ちゅうぞうてき: Sai. 「ちゅうぞうてき」 đọc nhầm 「象」 thành 「ぞう」.
- ちゅうじょうてき: Sai. 「ちゅうじょうてき」 đọc nhầm 「しょう」 thành 「じょう」.
[Bẫy JLPT] Dễ nhầm âm 「しょう」 của 「象」 với 「ぞう/じょう」.
[Ghi nhớ nhanh] 抽象的 ↔ 具体的(ぐたいてき).
[Dịch] Ý kiến của anh ấy quá trừu tượng.
[Đáp án đúng] ちゅうしょうてき
[Từ vựng] 抽象的(ちゅうしょうてき): trừu tượng; không biểu đạt bằng hình ảnh hay ví dụ cụ thể.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「抽象的」; cách đọc chuẩn là 「ちゅうしょうてき」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- ちゅうしょてき: Sai. 「ちゅうしょてき」 thiếu âm 「う」 trong phần 「しょう」.
- ちゅうしょうてき: Đúng. 「ちゅうしょうてき」 là cách đọc chuẩn của 「抽象的」.
- ちゅうぞうてき: Sai. 「ちゅうぞうてき」 đọc nhầm 「象」 thành 「ぞう」.
- ちゅうじょうてき: Sai. 「ちゅうじょうてき」 đọc nhầm 「しょう」 thành 「じょう」.
[Bẫy JLPT] Dễ nhầm âm 「しょう」 của 「象」 với 「ぞう/じょう」.
[Ghi nhớ nhanh] 抽象的 ↔ 具体的(ぐたいてき).
Câu 2
<u>鋭い</u>ナイフで肉を切る。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: するどい
[Câu hoàn chỉnh] 鋭いナイフで肉を切る。
[Dịch] Cắt thịt bằng một con dao sắc.
[Đáp án đúng] するどい
[Từ vựng] 鋭い(するどい): sắc, bén; cũng dùng cho giác quan hoặc nhận xét nhạy bén.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「鋭い」; cách đọc chuẩn là 「するどい」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- にぶい: Sai. 「にぶい」 nghĩa là cùn, chậm; trái nghĩa với 「鋭い」.
- かたい: Sai. 「かたい」 nghĩa là cứng, không phải sắc.
- あらい: Sai. 「あらい」 nghĩa là thô, ráp hoặc dữ dội.
- するどい: Đúng. 「するどい」 là cách đọc đúng của 「鋭い」.
[Bẫy JLPT] Phân biệt 「鋭い刃」 (lưỡi sắc) với 「硬い物」 (vật cứng).
[Ghi nhớ nhanh] 鋭いナイフ/鋭い質問/鋭い感覚.
[Dịch] Cắt thịt bằng một con dao sắc.
[Đáp án đúng] するどい
[Từ vựng] 鋭い(するどい): sắc, bén; cũng dùng cho giác quan hoặc nhận xét nhạy bén.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「鋭い」; cách đọc chuẩn là 「するどい」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- にぶい: Sai. 「にぶい」 nghĩa là cùn, chậm; trái nghĩa với 「鋭い」.
- かたい: Sai. 「かたい」 nghĩa là cứng, không phải sắc.
- あらい: Sai. 「あらい」 nghĩa là thô, ráp hoặc dữ dội.
- するどい: Đúng. 「するどい」 là cách đọc đúng của 「鋭い」.
[Bẫy JLPT] Phân biệt 「鋭い刃」 (lưỡi sắc) với 「硬い物」 (vật cứng).
[Ghi nhớ nhanh] 鋭いナイフ/鋭い質問/鋭い感覚.
Câu 3
丁寧にお客様を<u>扱う</u>。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: あつかう
[Câu hoàn chỉnh] 丁寧にお客様を扱う。
[Dịch] Đối xử với khách hàng một cách lịch sự.
[Đáp án đúng] あつかう
[Từ vựng] 扱う(あつかう): đối xử, xử lý, sử dụng hoặc kinh doanh một mặt hàng.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「扱う」; cách đọc chuẩn là 「あつかう」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- したがう: Sai. 「したがう」 là tuân theo.
- まねく: Sai. 「まねく」 là mời hoặc gây ra.
- あつかう: Đúng. 「あつかう」 là cách đọc đúng; 「客を丁寧に扱う」 là đối xử lịch sự với khách.
- うたがう: Sai. 「うたがう」 là nghi ngờ.
[Bẫy JLPT] Các động từ kết thúc bằng 「~がう/~かう」 dễ gây nhiễu âm.
[Ghi nhớ nhanh] 人を扱う/機械を扱う/商品を扱う.
[Dịch] Đối xử với khách hàng một cách lịch sự.
[Đáp án đúng] あつかう
[Từ vựng] 扱う(あつかう): đối xử, xử lý, sử dụng hoặc kinh doanh một mặt hàng.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「扱う」; cách đọc chuẩn là 「あつかう」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- したがう: Sai. 「したがう」 là tuân theo.
- まねく: Sai. 「まねく」 là mời hoặc gây ra.
- あつかう: Đúng. 「あつかう」 là cách đọc đúng; 「客を丁寧に扱う」 là đối xử lịch sự với khách.
- うたがう: Sai. 「うたがう」 là nghi ngờ.
[Bẫy JLPT] Các động từ kết thúc bằng 「~がう/~かう」 dễ gây nhiễu âm.
[Ghi nhớ nhanh] 人を扱う/機械を扱う/商品を扱う.
Câu 4
この機械の<u>寿命</u>は長い。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: じゅみょう
[Câu hoàn chỉnh] この機械の寿命は長い。
[Dịch] Máy này có tuổi thọ dài.
[Đáp án đúng] じゅみょう
[Từ vựng] 寿命(じゅみょう): tuổi thọ, thời gian tồn tại hữu dụng.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「寿命」; cách đọc chuẩn là 「じゅみょう」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- じゅみょう: Đúng. 「じゅみょう」 là cách đọc đúng của 「寿命」.
- しゅみょう: Sai. 「しゅみょう」 đọc sai âm đục của 「寿」.
- じゅうみょう: Sai. 「じゅうみょう」 kéo dài sai âm 「じゅ」.
- しゅうみょう: Sai. 「しゅうみょう」 sai cả âm đục và trường âm.
[Bẫy JLPT] 「寿」 trong 「寿命」 đọc là 「じゅ」, không phải 「しゅ/じゅう」.
[Ghi nhớ nhanh] 寿命が長い/寿命を延ばす.
[Dịch] Máy này có tuổi thọ dài.
[Đáp án đúng] じゅみょう
[Từ vựng] 寿命(じゅみょう): tuổi thọ, thời gian tồn tại hữu dụng.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「寿命」; cách đọc chuẩn là 「じゅみょう」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- じゅみょう: Đúng. 「じゅみょう」 là cách đọc đúng của 「寿命」.
- しゅみょう: Sai. 「しゅみょう」 đọc sai âm đục của 「寿」.
- じゅうみょう: Sai. 「じゅうみょう」 kéo dài sai âm 「じゅ」.
- しゅうみょう: Sai. 「しゅうみょう」 sai cả âm đục và trường âm.
[Bẫy JLPT] 「寿」 trong 「寿命」 đọc là 「じゅ」, không phải 「しゅ/じゅう」.
[Ghi nhớ nhanh] 寿命が長い/寿命を延ばす.
Câu 5
知識が<u>豊富</u>な人。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ほうふ
[Câu hoàn chỉnh] 知識が豊富な人。
[Dịch] Người có kiến thức phong phú.
[Đáp án đúng] ほうふ
[Từ vựng] 豊富(ほうふ): phong phú, dồi dào.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「豊富」; cách đọc chuẩn là 「ほうふ」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- ほうぶ: Sai. 「ほうぶ」 đọc đục sai âm cuối.
- ほうふ: Đúng. 「ほうふ」 là cách đọc chuẩn của 「豊富」.
- ぼうぶ: Sai. 「ぼうぶ」 sai cả âm đầu và âm cuối.
- ぼうふ: Sai. 「ぼうふ」 đọc nhầm 「豊」 thành 「ぼう」.
[Bẫy JLPT] Chú ý 「富」 trong từ này đọc là 「ふ」, không phải 「ぶ」.
[Ghi nhớ nhanh] 知識が豊富だ/資源が豊富だ.
[Dịch] Người có kiến thức phong phú.
[Đáp án đúng] ほうふ
[Từ vựng] 豊富(ほうふ): phong phú, dồi dào.
[Vì sao đúng] Từ được gạch chân trong câu là 「豊富」; cách đọc chuẩn là 「ほうふ」 và phù hợp với nghĩa của câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- ほうぶ: Sai. 「ほうぶ」 đọc đục sai âm cuối.
- ほうふ: Đúng. 「ほうふ」 là cách đọc chuẩn của 「豊富」.
- ぼうぶ: Sai. 「ぼうぶ」 sai cả âm đầu và âm cuối.
- ぼうふ: Sai. 「ぼうふ」 đọc nhầm 「豊」 thành 「ぼう」.
[Bẫy JLPT] Chú ý 「富」 trong từ này đọc là 「ふ」, không phải 「ぶ」.
[Ghi nhớ nhanh] 知識が豊富だ/資源が豊富だ.
問題2
Câu 6
貿易<u>まさつ</u>を解消する。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 摩擦
[Câu hoàn chỉnh] 貿易摩擦を解消する。
[Dịch] Giải quyết xung đột thương mại.
[Đáp án đúng] 摩擦
[Từ vựng] 摩擦(まさつ): ma sát; trong 「貿易摩擦」 là xung đột thương mại.
[Vì sao đúng] Phần hiragana được gạch chân phải viết là 「摩擦」 để tạo đúng từ 「摩擦」 và đúng nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 摩擦: Đúng. 「摩擦」 là cách viết đúng của 「まさつ」.
- 摩察: Sai. 「摩察」 dùng nhầm 「察」; không tạo từ 「まさつ」.
- 魔擦: Sai. 「魔擦」 dùng 「魔」 (ma quỷ), sai nghĩa.
- 魔察: Sai. 「魔察」 sai cả hai chữ và không phải từ chuẩn.
[Bẫy JLPT] Nhớ cả cụm cố định 「貿易摩擦」.
[Ghi nhớ nhanh] 摩擦が生じる/摩擦を解消する.
[Dịch] Giải quyết xung đột thương mại.
[Đáp án đúng] 摩擦
[Từ vựng] 摩擦(まさつ): ma sát; trong 「貿易摩擦」 là xung đột thương mại.
[Vì sao đúng] Phần hiragana được gạch chân phải viết là 「摩擦」 để tạo đúng từ 「摩擦」 và đúng nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 摩擦: Đúng. 「摩擦」 là cách viết đúng của 「まさつ」.
- 摩察: Sai. 「摩察」 dùng nhầm 「察」; không tạo từ 「まさつ」.
- 魔擦: Sai. 「魔擦」 dùng 「魔」 (ma quỷ), sai nghĩa.
- 魔察: Sai. 「魔察」 sai cả hai chữ và không phải từ chuẩn.
[Bẫy JLPT] Nhớ cả cụm cố định 「貿易摩擦」.
[Ghi nhớ nhanh] 摩擦が生じる/摩擦を解消する.
Câu 7
大会で成功を<u>おさめる</u>。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 収める
[Câu hoàn chỉnh] 大会で成功を収める。
[Dịch] Đạt được thành công trong giải đấu.
[Đáp án đúng] 収める
[Từ vựng] 収める(おさめる): đạt được, thu được; dùng trong 「成功を収める」.
[Vì sao đúng] Phần hiragana được gạch chân phải viết là 「収める」 để tạo đúng từ 「収める」 và đúng nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 納める: Sai. 「納める」 là nộp, giao hoặc cất vào: 税金を納める.
- 修める: Sai. 「修める」 là học và lĩnh hội: 学問を修める.
- 治める: Sai. 「治める」 là cai trị hoặc làm yên: 国を治める.
- 収める: Đúng. 「収める」 là cách viết đúng trong collocation 「成功を収める」.
[Bẫy JLPT] Bốn chữ đồng âm 「おさめる」 được phân biệt bằng đối tượng đi kèm.
[Ghi nhớ nhanh] 成功を収める/成果を収める.
[Dịch] Đạt được thành công trong giải đấu.
[Đáp án đúng] 収める
[Từ vựng] 収める(おさめる): đạt được, thu được; dùng trong 「成功を収める」.
[Vì sao đúng] Phần hiragana được gạch chân phải viết là 「収める」 để tạo đúng từ 「収める」 và đúng nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 納める: Sai. 「納める」 là nộp, giao hoặc cất vào: 税金を納める.
- 修める: Sai. 「修める」 là học và lĩnh hội: 学問を修める.
- 治める: Sai. 「治める」 là cai trị hoặc làm yên: 国を治める.
- 収める: Đúng. 「収める」 là cách viết đúng trong collocation 「成功を収める」.
[Bẫy JLPT] Bốn chữ đồng âm 「おさめる」 được phân biệt bằng đối tượng đi kèm.
[Ghi nhớ nhanh] 成功を収める/成果を収める.
Câu 8
事故を未然に<u>ぼうし</u>する。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 防止
[Câu hoàn chỉnh] 事故を未然に防止する。
[Dịch] Ngăn ngừa tai nạn từ trước.
[Đáp án đúng] 防止
[Từ vựng] 防止(ぼうし): phòng ngừa, ngăn chặn.
[Vì sao đúng] Phần hiragana được gạch chân phải viết là 「防止」 để tạo đúng từ 「防止」 và đúng nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 防支: Sai. 「防支」 không phải từ chuẩn; 「支」 là chống đỡ/chi nhánh.
- 妨止: Sai. 「妨止」 dùng nhầm 「妨」; từ chuẩn là 「防止」.
- 防止: Đúng. 「防止」 là cách viết đúng.
- 防指: Sai. 「防指」 không tạo thành từ có nghĩa này.
[Bẫy JLPT] 「防」 là phòng chống, 「止」 là dừng lại.
[Ghi nhớ nhanh] 事故防止/再発防止.
[Dịch] Ngăn ngừa tai nạn từ trước.
[Đáp án đúng] 防止
[Từ vựng] 防止(ぼうし): phòng ngừa, ngăn chặn.
[Vì sao đúng] Phần hiragana được gạch chân phải viết là 「防止」 để tạo đúng từ 「防止」 và đúng nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 防支: Sai. 「防支」 không phải từ chuẩn; 「支」 là chống đỡ/chi nhánh.
- 妨止: Sai. 「妨止」 dùng nhầm 「妨」; từ chuẩn là 「防止」.
- 防止: Đúng. 「防止」 là cách viết đúng.
- 防指: Sai. 「防指」 không tạo thành từ có nghĩa này.
[Bẫy JLPT] 「防」 là phòng chống, 「止」 là dừng lại.
[Ghi nhớ nhanh] 事故防止/再発防止.
Câu 9
解決の道を<u>さぐる</u>。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 探る
[Câu hoàn chỉnh] 解決の道を探る。
[Dịch] Tìm kiếm hướng giải quyết.
[Đáp án đúng] 探る
[Từ vựng] 探る(さぐる): dò tìm, thăm dò, tìm kiếm điều chưa rõ.
[Vì sao đúng] Phần hiragana được gạch chân phải viết là 「探る」 để tạo đúng từ 「探る」 và đúng nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 深る: Sai. 「深る」 không phải dạng động từ chuẩn.
- 探る: Đúng. 「探る」 là cách viết đúng của 「さぐる」.
- 推る: Sai. 「推る」 không phải cách viết chuẩn của động từ này.
- 採る: Sai. 「採る」 là lấy, chọn, áp dụng; không mang nghĩa thăm dò.
[Bẫy JLPT] Phân biệt 探る(dò tìm) với 採る(chọn/lấy).
[Ghi nhớ nhanh] 原因を探る/解決の道を探る.
[Dịch] Tìm kiếm hướng giải quyết.
[Đáp án đúng] 探る
[Từ vựng] 探る(さぐる): dò tìm, thăm dò, tìm kiếm điều chưa rõ.
[Vì sao đúng] Phần hiragana được gạch chân phải viết là 「探る」 để tạo đúng từ 「探る」 và đúng nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 深る: Sai. 「深る」 không phải dạng động từ chuẩn.
- 探る: Đúng. 「探る」 là cách viết đúng của 「さぐる」.
- 推る: Sai. 「推る」 không phải cách viết chuẩn của động từ này.
- 採る: Sai. 「採る」 là lấy, chọn, áp dụng; không mang nghĩa thăm dò.
[Bẫy JLPT] Phân biệt 探る(dò tìm) với 採る(chọn/lấy).
[Ghi nhớ nhanh] 原因を探る/解決の道を探る.
Câu 10
最近の若者の<u>けいこう</u>。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 傾向
[Câu hoàn chỉnh] 最近の若者の傾向。
[Dịch] Xu hướng của giới trẻ gần đây.
[Đáp án đúng] 傾向
[Từ vựng] 傾向(けいこう): xu hướng, khuynh hướng.
[Vì sao đúng] Phần hiragana được gạch chân phải viết là 「傾向」 để tạo đúng từ 「傾向」 và đúng nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 型向: Sai. 「型向」 dùng 「型」 (kiểu mẫu), không tạo từ chuẩn.
- 形向: Sai. 「形向」 không phải từ chuẩn.
- 傾向: Đúng. 「傾向」 là cách viết đúng của 「けいこう」.
- 刑向: Sai. 「刑向」 dùng 「刑」 (hình phạt), sai nghĩa.
[Bẫy JLPT] 「傾く」 là nghiêng; 「傾向」 là xu hướng nghiêng về một phía.
[Ghi nhớ nhanh] 最近の傾向/傾向を調べる.
[Dịch] Xu hướng của giới trẻ gần đây.
[Đáp án đúng] 傾向
[Từ vựng] 傾向(けいこう): xu hướng, khuynh hướng.
[Vì sao đúng] Phần hiragana được gạch chân phải viết là 「傾向」 để tạo đúng từ 「傾向」 và đúng nghĩa trong câu.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- 型向: Sai. 「型向」 dùng 「型」 (kiểu mẫu), không tạo từ chuẩn.
- 形向: Sai. 「形向」 không phải từ chuẩn.
- 傾向: Đúng. 「傾向」 là cách viết đúng của 「けいこう」.
- 刑向: Sai. 「刑向」 dùng 「刑」 (hình phạt), sai nghĩa.
[Bẫy JLPT] 「傾く」 là nghiêng; 「傾向」 là xu hướng nghiêng về một phía.
[Ghi nhớ nhanh] 最近の傾向/傾向を調べる.
Tiếp tục sau khi xem đáp án
Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N2 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.