JLPT180 · Ngữ pháp · N2
Đề luyện Ngữ pháp JLPT N2: câu mẫu có đáp án
Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.
Câu hỏi xem trước
Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.
問題1
Câu 1
売上が落ちた原因を分析__、対策を立てる必要がある。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: したうえで
[Câu hoàn chỉnh] 売上が落ちた原因を分析したうえで、対策を立てる必要がある。
[Dịch] Cần phân tích nguyên nhân doanh số giảm rồi lập biện pháp.
[Đáp án] したうえで
[Cấu trúc] Sau khi hoàn tất A rồi mới làm B; nhấn trình tự có chủ ý.
[Sắc thái] Vたうえで nghĩa là sau khi làm rồi. Các lựa chọn khác không hợp.
[Vì sao đúng] Vたうえで nghĩa là sau khi làm rồi. Các lựa chọn khác không hợp.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. したものの: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「売上が落ちた原因を分析したものの、対策を立てる必要がある。」. Mặc dù đã A nhưng B; không biểu thị trình tự.
- B. したうえで: Đúng. Tạo câu 「売上が落ちた原因を分析したうえで、対策を立てる必要がある。」; Vたうえで nghĩa là sau khi làm rồi. Các lựa chọn khác không hợp.
- C. するばかりに: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「売上が落ちた原因を分析するばかりに、対策を立てる必要がある。」. Chỉ vì làm A mà có hậu quả xấu; không đúng quan hệ phân tích rồi lập biện pháp.
- D. するに限って: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「売上が落ちた原因を分析するに限って、対策を立てる必要がある。」. Chỉ đúng vào lúc/người làm A thì…; không biểu thị trình tự.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「したものの・するばかりに・するに限って」.
[Ghi nhớ nhanh] 売上が落ちた原因を分析したうえで、対策を立てる必要がある。
[Dịch] Cần phân tích nguyên nhân doanh số giảm rồi lập biện pháp.
[Đáp án] したうえで
[Cấu trúc] Sau khi hoàn tất A rồi mới làm B; nhấn trình tự có chủ ý.
[Sắc thái] Vたうえで nghĩa là sau khi làm rồi. Các lựa chọn khác không hợp.
[Vì sao đúng] Vたうえで nghĩa là sau khi làm rồi. Các lựa chọn khác không hợp.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. したものの: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「売上が落ちた原因を分析したものの、対策を立てる必要がある。」. Mặc dù đã A nhưng B; không biểu thị trình tự.
- B. したうえで: Đúng. Tạo câu 「売上が落ちた原因を分析したうえで、対策を立てる必要がある。」; Vたうえで nghĩa là sau khi làm rồi. Các lựa chọn khác không hợp.
- C. するばかりに: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「売上が落ちた原因を分析するばかりに、対策を立てる必要がある。」. Chỉ vì làm A mà có hậu quả xấu; không đúng quan hệ phân tích rồi lập biện pháp.
- D. するに限って: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「売上が落ちた原因を分析するに限って、対策を立てる必要がある。」. Chỉ đúng vào lúc/người làm A thì…; không biểu thị trình tự.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「したものの・するばかりに・するに限って」.
[Ghi nhớ nhanh] 売上が落ちた原因を分析したうえで、対策を立てる必要がある。
Câu 2
この仕事は簡単そうに見えるが、実際にやってみるとかなり難しい__。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ものだ
[Câu hoàn chỉnh] この仕事は簡単そうに見えるが、実際にやってみるとかなり難しいものだ。
[Dịch] Công việc này trông có vẻ đơn giản, nhưng khi thực sự làm mới thấy khá khó.
[Đáp án] ものだ
[Cấu trúc] Dùng nhận xét mang tính trải nghiệm/quy luật hoặc cảm thán; ở đây nói thực tế thường khác vẻ ngoài.
[Sắc thái] ものだ dùng để nêu nhận định/cảm thán về bản chất.
[Vì sao đúng] ものだ dùng để nêu nhận định/cảm thán về bản chất.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. ところだ: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この仕事は簡単そうに見えるが、実際にやってみるとかなり難しいところだ。」. Chỉ thời điểm sắp/đang/vừa làm; không mô tả mức khó.
- B. わけだ: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この仕事は簡単そうに見えるが、実際にやってみるとかなり難しいわけだ。」. Kết luận “thảo nào/ra là” từ nguyên nhân đã nêu; câu không trình bày nguyên nhân đủ để kết luận.
- C. ことだ: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この仕事は簡単そうに見えるが、実際にやってみるとかなり難しいことだ。」. Vる/ないことだ dùng lời khuyên; không hoàn thành nghĩa sau 「怒っている」.
- D. ものだ: Đúng. Tạo câu 「この仕事は簡単そうに見えるが、実際にやってみるとかなり難しいものだ。」; ものだ dùng để nêu nhận định/cảm thán về bản chất.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「ところだ・わけだ・ことだ」.
[Ghi nhớ nhanh] この仕事は簡単そうに見えるが、実際にやってみるとかなり難しいものだ。
[Dịch] Công việc này trông có vẻ đơn giản, nhưng khi thực sự làm mới thấy khá khó.
[Đáp án] ものだ
[Cấu trúc] Dùng nhận xét mang tính trải nghiệm/quy luật hoặc cảm thán; ở đây nói thực tế thường khác vẻ ngoài.
[Sắc thái] ものだ dùng để nêu nhận định/cảm thán về bản chất.
[Vì sao đúng] ものだ dùng để nêu nhận định/cảm thán về bản chất.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. ところだ: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この仕事は簡単そうに見えるが、実際にやってみるとかなり難しいところだ。」. Chỉ thời điểm sắp/đang/vừa làm; không mô tả mức khó.
- B. わけだ: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この仕事は簡単そうに見えるが、実際にやってみるとかなり難しいわけだ。」. Kết luận “thảo nào/ra là” từ nguyên nhân đã nêu; câu không trình bày nguyên nhân đủ để kết luận.
- C. ことだ: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この仕事は簡単そうに見えるが、実際にやってみるとかなり難しいことだ。」. Vる/ないことだ dùng lời khuyên; không hoàn thành nghĩa sau 「怒っている」.
- D. ものだ: Đúng. Tạo câu 「この仕事は簡単そうに見えるが、実際にやってみるとかなり難しいものだ。」; ものだ dùng để nêu nhận định/cảm thán về bản chất.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「ところだ・わけだ・ことだ」.
[Ghi nhớ nhanh] この仕事は簡単そうに見えるが、実際にやってみるとかなり難しいものだ。
Câu 3
資料の内容__、発表の順番を変えることにした。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: に応じて
[Câu hoàn chỉnh] 資料の内容に応じて、発表の順番を変えることにした。
[Dịch] Tùy theo nội dung tài liệu, chúng tôi quyết định đổi thứ tự thuyết trình.
[Đáp án] に応じて
[Cấu trúc] Tùy theo/phù hợp với nội dung, tình hình hoặc mức độ.
[Sắc thái] に応じて nghĩa là tùy theo/phù hợp với.
[Vì sao đúng] に応じて nghĩa là tùy theo/phù hợp với.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. を除いて: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「資料の内容を除いて、発表の順番を変えることにした。」. Ngoại trừ; không dùng làm căn cứ.
- B. に反して: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「資料の内容に反して、発表の順番を変えることにした。」. Trái với kỳ vọng; câu nói đúng theo kỳ vọng.
- C. に応じて: Đúng. Tạo câu 「資料の内容に応じて、発表の順番を変えることにした。」; に応じて nghĩa là tùy theo/phù hợp với.
- D. に限って: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「資料の内容に限って、発表の順番を変えることにした。」. Chỉ riêng/đúng lúc; không dùng trong 「いくら忙しい…」.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「を除いて・に反して・に限って」.
[Ghi nhớ nhanh] 資料の内容に応じて、発表の順番を変えることにした。
[Dịch] Tùy theo nội dung tài liệu, chúng tôi quyết định đổi thứ tự thuyết trình.
[Đáp án] に応じて
[Cấu trúc] Tùy theo/phù hợp với nội dung, tình hình hoặc mức độ.
[Sắc thái] に応じて nghĩa là tùy theo/phù hợp với.
[Vì sao đúng] に応じて nghĩa là tùy theo/phù hợp với.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. を除いて: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「資料の内容を除いて、発表の順番を変えることにした。」. Ngoại trừ; không dùng làm căn cứ.
- B. に反して: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「資料の内容に反して、発表の順番を変えることにした。」. Trái với kỳ vọng; câu nói đúng theo kỳ vọng.
- C. に応じて: Đúng. Tạo câu 「資料の内容に応じて、発表の順番を変えることにした。」; に応じて nghĩa là tùy theo/phù hợp với.
- D. に限って: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「資料の内容に限って、発表の順番を変えることにした。」. Chỉ riêng/đúng lúc; không dùng trong 「いくら忙しい…」.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「を除いて・に反して・に限って」.
[Ghi nhớ nhanh] 資料の内容に応じて、発表の順番を変えることにした。
Câu 4
この問題は放っておく__、さらに大きくなるだろう。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: と
[Câu hoàn chỉnh] この問題は放っておくと、さらに大きくなるだろう。
[Dịch] Nếu để mặc vấn đề này, nó sẽ còn lớn hơn.
[Đáp án] と
[Cấu trúc] Vると = hễ A thì B xảy ra như kết quả tự nhiên/dự báo.
[Sắc thái] Vると diễn tả điều kiện tự nhiên/kết quả dự đoán.
[Vì sao đúng] Vると diễn tả điều kiện tự nhiên/kết quả dự đoán.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. と: Đúng. Tạo câu 「この問題は放っておくと、さらに大きくなるだろう。」; Vると diễn tả điều kiện tự nhiên/kết quả dự đoán.
- B. なら: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この問題は放っておくなら、さらに大きくなるだろう。」. Điều kiện giả định theo chủ đề; 「放っておくなら」 có thể là nếu định bỏ mặc, nhưng câu dự báo quy luật trực tiếp dùng と.
- C. ものの: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この問題は放っておくものの、さらに大きくなるだろう。」. Mặc dù A nhưng B; cần quan hệ nhượng bộ.
- D. にしては: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この問題は放っておくにしては、さらに大きくなるだろう。」. Xét theo X thì… bất ngờ; không tạo điều kiện.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「なら・ものの・にしては」.
[Ghi nhớ nhanh] この問題は放っておくと、さらに大きくなるだろう。
[Dịch] Nếu để mặc vấn đề này, nó sẽ còn lớn hơn.
[Đáp án] と
[Cấu trúc] Vると = hễ A thì B xảy ra như kết quả tự nhiên/dự báo.
[Sắc thái] Vると diễn tả điều kiện tự nhiên/kết quả dự đoán.
[Vì sao đúng] Vると diễn tả điều kiện tự nhiên/kết quả dự đoán.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. と: Đúng. Tạo câu 「この問題は放っておくと、さらに大きくなるだろう。」; Vると diễn tả điều kiện tự nhiên/kết quả dự đoán.
- B. なら: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この問題は放っておくなら、さらに大きくなるだろう。」. Điều kiện giả định theo chủ đề; 「放っておくなら」 có thể là nếu định bỏ mặc, nhưng câu dự báo quy luật trực tiếp dùng と.
- C. ものの: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この問題は放っておくものの、さらに大きくなるだろう。」. Mặc dù A nhưng B; cần quan hệ nhượng bộ.
- D. にしては: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この問題は放っておくにしては、さらに大きくなるだろう。」. Xét theo X thì… bất ngờ; không tạo điều kiện.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「なら・ものの・にしては」.
[Ghi nhớ nhanh] この問題は放っておくと、さらに大きくなるだろう。
Câu 5
参加者が多い場合、会場を変更する__がある。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 可能性
[Câu hoàn chỉnh] 参加者が多い場合、会場を変更する可能性がある。
[Dịch] Trường hợp nhiều người tham gia, có khả năng đổi địa điểm.
[Đáp án] 可能性
[Cấu trúc] N/Vる可能性がある = có khả năng.
[Sắc thái] Vる可能性がある nghĩa là có khả năng.
[Vì sao đúng] Vる可能性がある nghĩa là có khả năng.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. だけ: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「参加者が多い場合、会場を変更するだけがある。」. Chỉ; không tạo cấu trúc so sánh.
- B. 可能性: Đúng. Tạo câu 「参加者が多い場合、会場を変更する可能性がある。」; Vる可能性がある nghĩa là có khả năng.
- C. にすぎない: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「参加者が多い場合、会場を変更するにすぎないがある。」. Chẳng qua chỉ là; không mô tả thiết kế.
- D. わけ: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「参加者が多い場合、会場を変更するわけがある。」. わけがある = có lý do; không mang nghĩa xác suất trong câu.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「だけ・にすぎない・わけ」.
[Ghi nhớ nhanh] 参加者が多い場合、会場を変更する可能性がある。
[Dịch] Trường hợp nhiều người tham gia, có khả năng đổi địa điểm.
[Đáp án] 可能性
[Cấu trúc] N/Vる可能性がある = có khả năng.
[Sắc thái] Vる可能性がある nghĩa là có khả năng.
[Vì sao đúng] Vる可能性がある nghĩa là có khả năng.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. だけ: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「参加者が多い場合、会場を変更するだけがある。」. Chỉ; không tạo cấu trúc so sánh.
- B. 可能性: Đúng. Tạo câu 「参加者が多い場合、会場を変更する可能性がある。」; Vる可能性がある nghĩa là có khả năng.
- C. にすぎない: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「参加者が多い場合、会場を変更するにすぎないがある。」. Chẳng qua chỉ là; không mô tả thiết kế.
- D. わけ: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「参加者が多い場合、会場を変更するわけがある。」. わけがある = có lý do; không mang nghĩa xác suất trong câu.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「だけ・にすぎない・わけ」.
[Ghi nhớ nhanh] 参加者が多い場合、会場を変更する可能性がある。
Câu 6
彼は専門家__、説明が非常に分かりやすい。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: だけあって
[Câu hoàn chỉnh] 彼は専門家だけあって、説明が非常に分かりやすい。
[Dịch] Đúng là chuyên gia nên lời giải thích rất dễ hiểu.
[Đáp án] だけあって
[Cấu trúc] Đúng như mong đợi từ tư cách/đặc điểm A, B tương xứng.
[Sắc thái] だけあって nghĩa là đúng như mong đợi ở vị thế/đặc điểm đó.
[Vì sao đúng] だけあって nghĩa là đúng như mong đợi ở vị thế/đặc điểm đó.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. だけあって: Đúng. Tạo câu 「彼は専門家だけあって、説明が非常に分かりやすい。」; だけあって nghĩa là đúng như mong đợi ở vị thế/đặc điểm đó.
- B. にしては: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「彼は専門家にしては、説明が非常に分かりやすい。」. Xét theo X thì… bất ngờ; không tạo điều kiện.
- C. ばかりに: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「彼は専門家ばかりに、説明が非常に分かりやすい。」. Chỉ vì A mà dẫn đến kết quả xấu ngoài ý muốn; không diễn tả giả định nhượng bộ.
- D. に限って: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「彼は専門家に限って、説明が非常に分かりやすい。」. Chỉ riêng/đúng lúc; không dùng trong 「いくら忙しい…」.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「にしては・ばかりに・に限って」.
[Ghi nhớ nhanh] 彼は専門家だけあって、説明が非常に分かりやすい。
[Dịch] Đúng là chuyên gia nên lời giải thích rất dễ hiểu.
[Đáp án] だけあって
[Cấu trúc] Đúng như mong đợi từ tư cách/đặc điểm A, B tương xứng.
[Sắc thái] だけあって nghĩa là đúng như mong đợi ở vị thế/đặc điểm đó.
[Vì sao đúng] だけあって nghĩa là đúng như mong đợi ở vị thế/đặc điểm đó.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. だけあって: Đúng. Tạo câu 「彼は専門家だけあって、説明が非常に分かりやすい。」; だけあって nghĩa là đúng như mong đợi ở vị thế/đặc điểm đó.
- B. にしては: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「彼は専門家にしては、説明が非常に分かりやすい。」. Xét theo X thì… bất ngờ; không tạo điều kiện.
- C. ばかりに: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「彼は専門家ばかりに、説明が非常に分かりやすい。」. Chỉ vì A mà dẫn đến kết quả xấu ngoài ý muốn; không diễn tả giả định nhượng bộ.
- D. に限って: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「彼は専門家に限って、説明が非常に分かりやすい。」. Chỉ riêng/đúng lúc; không dùng trong 「いくら忙しい…」.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「にしては・ばかりに・に限って」.
[Ghi nhớ nhanh] 彼は専門家だけあって、説明が非常に分かりやすい。
Câu 7
この制度は便利な__、使い方を知らない人には分かりにくい。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 一方で
[Câu hoàn chỉnh] この制度は便利な一方で、使い方を知らない人には分かりにくい。
[Dịch] Chế độ này tiện lợi, mặt khác khó hiểu với người không biết cách dùng.
[Đáp án] 一方で
[Cấu trúc] Một mặt A, mặt khác B; đối chiếu hai đặc điểm.
[Sắc thái] 一方で dùng để nêu mặt khác/đối lập nhẹ.
[Vì sao đúng] 一方で dùng để nêu mặt khác/đối lập nhẹ.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. を通じて: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この制度は便利なを通じて、使い方を知らない人には分かりにくい。」. Nを通じて = thông qua phương tiện/quá trình hoặc suốt khoảng thời gian; không có nghĩa dựa trên.
- B. に応じて: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この制度は便利なに応じて、使い方を知らない人には分かりにくい。」. Tùy theo/phù hợp với nội dung, tình hình hoặc mức độ.
- C. に反して: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この制度は便利なに反して、使い方を知らない人には分かりにくい。」. Trái với kỳ vọng; câu nói đúng theo kỳ vọng.
- D. 一方で: Đúng. Tạo câu 「この制度は便利な一方で、使い方を知らない人には分かりにくい。」; 一方で dùng để nêu mặt khác/đối lập nhẹ.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「を通じて・に応じて・に反して」.
[Ghi nhớ nhanh] この制度は便利な一方で、使い方を知らない人には分かりにくい。
[Dịch] Chế độ này tiện lợi, mặt khác khó hiểu với người không biết cách dùng.
[Đáp án] 一方で
[Cấu trúc] Một mặt A, mặt khác B; đối chiếu hai đặc điểm.
[Sắc thái] 一方で dùng để nêu mặt khác/đối lập nhẹ.
[Vì sao đúng] 一方で dùng để nêu mặt khác/đối lập nhẹ.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. を通じて: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この制度は便利なを通じて、使い方を知らない人には分かりにくい。」. Nを通じて = thông qua phương tiện/quá trình hoặc suốt khoảng thời gian; không có nghĩa dựa trên.
- B. に応じて: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この制度は便利なに応じて、使い方を知らない人には分かりにくい。」. Tùy theo/phù hợp với nội dung, tình hình hoặc mức độ.
- C. に反して: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この制度は便利なに反して、使い方を知らない人には分かりにくい。」. Trái với kỳ vọng; câu nói đúng theo kỳ vọng.
- D. 一方で: Đúng. Tạo câu 「この制度は便利な一方で、使い方を知らない人には分かりにくい。」; 一方で dùng để nêu mặt khác/đối lập nhẹ.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「を通じて・に応じて・に反して」.
[Ghi nhớ nhanh] この制度は便利な一方で、使い方を知らない人には分かりにくい。
Câu 8
失敗を恐れる__、新しいことには挑戦できない。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: あまり
[Câu hoàn chỉnh] 失敗を恐れるあまり、新しいことには挑戦できない。
[Dịch] Vì quá sợ thất bại nên không thể thử điều mới.
[Đáp án] あまり
[Cấu trúc] Vる/たあまり = vì quá A nên dẫn đến B, thường ngoài ý muốn.
[Sắc thái] Vるあまり diễn tả vì quá... nên dẫn đến kết quả.
[Vì sao đúng] Vるあまり diễn tả vì quá... nên dẫn đến kết quả.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. ことなく: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「失敗を恐れることなく、新しいことには挑戦できない。」. Không làm A mà B; không nối đúng với 「中止になる」 để tạo đối lập.
- B. うえで: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「失敗を恐れるうえで、新しいことには挑戦できない。」. Vるうえで = trong quá trình/khi làm; không biểu thị mức độ quá mức.
- C. あまり: Đúng. Tạo câu 「失敗を恐れるあまり、新しいことには挑戦できない。」; Vるあまり diễn tả vì quá... nên dẫn đến kết quả.
- D. 次第: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「失敗を恐れる次第、新しいことには挑戦できない。」. Vます + 次第 = ngay khi A hoàn tất thì B.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「ことなく・うえで・次第」.
[Ghi nhớ nhanh] 失敗を恐れるあまり、新しいことには挑戦できない。
[Dịch] Vì quá sợ thất bại nên không thể thử điều mới.
[Đáp án] あまり
[Cấu trúc] Vる/たあまり = vì quá A nên dẫn đến B, thường ngoài ý muốn.
[Sắc thái] Vるあまり diễn tả vì quá... nên dẫn đến kết quả.
[Vì sao đúng] Vるあまり diễn tả vì quá... nên dẫn đến kết quả.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. ことなく: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「失敗を恐れることなく、新しいことには挑戦できない。」. Không làm A mà B; không nối đúng với 「中止になる」 để tạo đối lập.
- B. うえで: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「失敗を恐れるうえで、新しいことには挑戦できない。」. Vるうえで = trong quá trình/khi làm; không biểu thị mức độ quá mức.
- C. あまり: Đúng. Tạo câu 「失敗を恐れるあまり、新しいことには挑戦できない。」; Vるあまり diễn tả vì quá... nên dẫn đến kết quả.
- D. 次第: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「失敗を恐れる次第、新しいことには挑戦できない。」. Vます + 次第 = ngay khi A hoàn tất thì B.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「ことなく・うえで・次第」.
[Ghi nhớ nhanh] 失敗を恐れるあまり、新しいことには挑戦できない。
Câu 9
申し込みが多かったため、受付を早めに締め切る__。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ことになった
[Câu hoàn chỉnh] 申し込みが多かったため、受付を早めに締め切ることになった。
[Dịch] Vì số người đăng ký quá đông nên đã có quyết định đóng đăng ký sớm.
[Đáp án] ことになった
[Cấu trúc] Đã được quyết định/đã thành ra theo quyết định hay hoàn cảnh bên ngoài.
[Sắc thái] ことになった diễn tả sự việc được quyết định do tình hình/quy định.
[Vì sao đúng] ことになった diễn tả sự việc được quyết định do tình hình/quy định.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. ことにしたい: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「申し込みが多かったため、受付を早めに締め切ることにしたい。」. Muốn quyết định làm; là ý muốn của người nói, không phù hợp thông báo kết quả đã quyết.
- B. ことになった: Đúng. Tạo câu 「申し込みが多かったため、受付を早めに締め切ることになった。」; ことになった diễn tả sự việc được quyết định do tình hình/quy định.
- C. はずがない: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「申し込みが多かったため、受付を早めに締め切るはずがない。」. Phủ định suy luận hợp lý; ở đây trái với căn cứ “đã học rất nhiều” hoặc không diễn tả trách nhiệm.
- D. にすぎない: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「申し込みが多かったため、受付を早めに締め切るにすぎない。」. Chẳng qua chỉ là; không mô tả thiết kế.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「ことにしたい・はずがない・にすぎない」.
[Ghi nhớ nhanh] 申し込みが多かったため、受付を早めに締め切ることになった。
[Dịch] Vì số người đăng ký quá đông nên đã có quyết định đóng đăng ký sớm.
[Đáp án] ことになった
[Cấu trúc] Đã được quyết định/đã thành ra theo quyết định hay hoàn cảnh bên ngoài.
[Sắc thái] ことになった diễn tả sự việc được quyết định do tình hình/quy định.
[Vì sao đúng] ことになった diễn tả sự việc được quyết định do tình hình/quy định.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. ことにしたい: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「申し込みが多かったため、受付を早めに締め切ることにしたい。」. Muốn quyết định làm; là ý muốn của người nói, không phù hợp thông báo kết quả đã quyết.
- B. ことになった: Đúng. Tạo câu 「申し込みが多かったため、受付を早めに締め切ることになった。」; ことになった diễn tả sự việc được quyết định do tình hình/quy định.
- C. はずがない: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「申し込みが多かったため、受付を早めに締め切るはずがない。」. Phủ định suy luận hợp lý; ở đây trái với căn cứ “đã học rất nhiều” hoặc không diễn tả trách nhiệm.
- D. にすぎない: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「申し込みが多かったため、受付を早めに締め切るにすぎない。」. Chẳng qua chỉ là; không mô tả thiết kế.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「ことにしたい・はずがない・にすぎない」.
[Ghi nhớ nhanh] 申し込みが多かったため、受付を早めに締め切ることになった。
Câu 10
この表を見れば、売上の変化が一目で分かる__。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ようになっている
[Câu hoàn chỉnh] この表を見れば、売上の変化が一目で分かるようになっている。
[Dịch] Chỉ cần nhìn bảng này là có thể thấy ngay biến động doanh số.
[Đáp án] ようになっている
[Cấu trúc] Được thiết kế/cấu tạo sao cho có thể đạt trạng thái ấy.
[Sắc thái] ようになっている diễn tả trạng thái được thiết kế/đã trở thành như vậy.
[Vì sao đúng] ようになっている diễn tả trạng thái được thiết kế/đã trở thành như vậy.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. わけではない: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この表を見れば、売上の変化が一目で分かるわけではない。」. Không có nghĩa là/không hẳn; bác suy luận toàn phần.
- B. ことにしている: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この表を見れば、売上の変化が一目で分かることにしている。」. Quyết định và duy trì thói quen; không mô tả chức năng của bảng.
- C. ようになっている: Đúng. Tạo câu 「この表を見れば、売上の変化が一目で分かるようになっている。」; ようになっている diễn tả trạng thái được thiết kế/đã trở thành như vậy.
- D. にすぎない: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この表を見れば、売上の変化が一目で分かるにすぎない。」. Chẳng qua chỉ là; không mô tả thiết kế.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「わけではない・ことにしている・にすぎない」.
[Ghi nhớ nhanh] この表を見れば、売上の変化が一目で分かるようになっている。
[Dịch] Chỉ cần nhìn bảng này là có thể thấy ngay biến động doanh số.
[Đáp án] ようになっている
[Cấu trúc] Được thiết kế/cấu tạo sao cho có thể đạt trạng thái ấy.
[Sắc thái] ようになっている diễn tả trạng thái được thiết kế/đã trở thành như vậy.
[Vì sao đúng] ようになっている diễn tả trạng thái được thiết kế/đã trở thành như vậy.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. わけではない: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この表を見れば、売上の変化が一目で分かるわけではない。」. Không có nghĩa là/không hẳn; bác suy luận toàn phần.
- B. ことにしている: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この表を見れば、売上の変化が一目で分かることにしている。」. Quyết định và duy trì thói quen; không mô tả chức năng của bảng.
- C. ようになっている: Đúng. Tạo câu 「この表を見れば、売上の変化が一目で分かるようになっている。」; ようになっている diễn tả trạng thái được thiết kế/đã trở thành như vậy.
- D. にすぎない: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この表を見れば、売上の変化が一目で分かるにすぎない。」. Chẳng qua chỉ là; không mô tả thiết kế.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「わけではない・ことにしている・にすぎない」.
[Ghi nhớ nhanh] この表を見れば、売上の変化が一目で分かるようになっている。
Tiếp tục sau khi xem đáp án
Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N2 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.