JLPT180 · Ngữ pháp · N2
Đề luyện Ngữ pháp JLPT N2: câu mẫu có đáp án
Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.
Câu hỏi xem trước
Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.
問題1
Câu 1
このドラマは、実際の事件( )作られた。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: に基づいて
[Câu hoàn chỉnh] このドラマは、実際の事件に基づいて作られた。
[Dịch] Bộ phim truyền hình này được làm dựa trên một vụ án có thật.
[Đáp án] に基づいて
[Cấu trúc] Dựa trên căn cứ/dữ liệu/ý kiến.
[Sắc thái] に基づいて (dựa trên cơ sở, nền tảng là N).
[Vì sao đúng] に基づいて (dựa trên cơ sở, nền tảng là N).
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. を通じて: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「このドラマは、実際の事件を通じて作られた。」. Nを通じて = thông qua phương tiện/quá trình hoặc suốt khoảng thời gian; không có nghĩa dựa trên.
- B. に基づいて: Đúng. Tạo câu 「このドラマは、実際の事件に基づいて作られた。」; に基づいて (dựa trên cơ sở, nền tảng là N).
- C. をこめて: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「このドラマは、実際の事件をこめて作られた。」. Nをこめて = gửi gắm tình cảm/ý nghĩa vào hành động; “ý kiến” không phải tình cảm được gửi gắm.
- D. に反して: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「このドラマは、実際の事件に反して作られた。」. Trái với kỳ vọng; câu nói đúng theo kỳ vọng.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「を通じて・をこめて・に反して」.
[Ghi nhớ nhanh] このドラマは、実際の事件に基づいて作られた。
[Dịch] Bộ phim truyền hình này được làm dựa trên một vụ án có thật.
[Đáp án] に基づいて
[Cấu trúc] Dựa trên căn cứ/dữ liệu/ý kiến.
[Sắc thái] に基づいて (dựa trên cơ sở, nền tảng là N).
[Vì sao đúng] に基づいて (dựa trên cơ sở, nền tảng là N).
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. を通じて: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「このドラマは、実際の事件を通じて作られた。」. Nを通じて = thông qua phương tiện/quá trình hoặc suốt khoảng thời gian; không có nghĩa dựa trên.
- B. に基づいて: Đúng. Tạo câu 「このドラマは、実際の事件に基づいて作られた。」; に基づいて (dựa trên cơ sở, nền tảng là N).
- C. をこめて: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「このドラマは、実際の事件をこめて作られた。」. Nをこめて = gửi gắm tình cảm/ý nghĩa vào hành động; “ý kiến” không phải tình cảm được gửi gắm.
- D. に反して: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「このドラマは、実際の事件に反して作られた。」. Trái với kỳ vọng; câu nói đúng theo kỳ vọng.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「を通じて・をこめて・に反して」.
[Ghi nhớ nhanh] このドラマは、実際の事件に基づいて作られた。
Câu 2
会議の最中に、社長が怒り出すという思い( )ハプニングがあった。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: がけない
[Câu hoàn chỉnh] 会議の最中に、社長が怒り出すという思いがけないハプニングがあった。
[Dịch] Giữa cuộc họp, đã xảy ra một sự cố không ngờ tới là giám đốc nổi giận.
[Đáp án] がけない
[Cấu trúc] Kết hợp với 思い thành cụm cố định 思いがけない = bất ngờ, không ngờ.
[Sắc thái] 思いがけない (không ngờ tới, bất ngờ) là một cụm từ cố định.
[Vì sao đúng] 思いがけない (không ngờ tới, bất ngờ) là một cụm từ cố định.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. がたい: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「会議の最中に、社長が怒り出すという思いがたいハプニングがあった。」. Vます + がたい = khó có thể làm do bản chất/tâm lý.
- B. えない: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「会議の最中に、社長が怒り出すという思いえないハプニングがあった。」. Vます + 得ない; riêng 「思いえない」 không phải cụm đúng.
- C. かねない: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「会議の最中に、社長が怒り出すという思いかねないハプニングがあった。」. Có nguy cơ làm; nghĩa trái.
- D. がけない: Đúng. Tạo câu 「会議の最中に、社長が怒り出すという思いがけないハプニングがあった。」; 思いがけない (không ngờ tới, bất ngờ) là một cụm từ cố định.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「がたい・えない・かねない」.
[Ghi nhớ nhanh] 会議の最中に、社長が怒り出すという思いがけないハプニングがあった。
[Dịch] Giữa cuộc họp, đã xảy ra một sự cố không ngờ tới là giám đốc nổi giận.
[Đáp án] がけない
[Cấu trúc] Kết hợp với 思い thành cụm cố định 思いがけない = bất ngờ, không ngờ.
[Sắc thái] 思いがけない (không ngờ tới, bất ngờ) là một cụm từ cố định.
[Vì sao đúng] 思いがけない (không ngờ tới, bất ngờ) là một cụm từ cố định.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. がたい: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「会議の最中に、社長が怒り出すという思いがたいハプニングがあった。」. Vます + がたい = khó có thể làm do bản chất/tâm lý.
- B. えない: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「会議の最中に、社長が怒り出すという思いえないハプニングがあった。」. Vます + 得ない; riêng 「思いえない」 không phải cụm đúng.
- C. かねない: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「会議の最中に、社長が怒り出すという思いかねないハプニングがあった。」. Có nguy cơ làm; nghĩa trái.
- D. がけない: Đúng. Tạo câu 「会議の最中に、社長が怒り出すという思いがけないハプニングがあった。」; 思いがけない (không ngờ tới, bất ngờ) là một cụm từ cố định.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「がたい・えない・かねない」.
[Ghi nhớ nhanh] 会議の最中に、社長が怒り出すという思いがけないハプニングがあった。
Câu 3
今回の旅行は、天候に恵まれなかった( )、とても楽しかった。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: ものの
[Câu hoàn chỉnh] 今回の旅行は、天候に恵まれなかったものの、とても楽しかった。
[Dịch] Chuyến du lịch lần này, mặc dù không được thời tiết ủng hộ nhưng rất vui.
[Đáp án] ものの
[Cấu trúc] Mặc dù A nhưng B; cần quan hệ nhượng bộ.
[Sắc thái] ものの mang nghĩa 'mặc dù... nhưng', vế sau thường là kết quả không tương xứng với vế trước.
[Vì sao đúng] ものの mang nghĩa 'mặc dù... nhưng', vế sau thường là kết quả không tương xứng với vế trước.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. からして: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「今回の旅行は、天候に恵まれなかったからして、とても楽しかった。」. Nからして còn có nghĩa xét ngay từ; không dùng làm đầu mốc đơn thuần trước まで.
- B. ばかりに: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「今回の旅行は、天候に恵まれなかったばかりに、とても楽しかった。」. Chỉ vì A mà dẫn đến kết quả xấu ngoài ý muốn; không diễn tả giả định nhượng bộ.
- C. ものの: Đúng. Tạo câu 「今回の旅行は、天候に恵まれなかったものの、とても楽しかった。」; ものの mang nghĩa 'mặc dù... nhưng', vế sau thường là kết quả không tương xứng với vế trước.
- D. ことだから: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「今回の旅行は、天候に恵まれなかったことだから、とても楽しかった。」. Dựa vào tính cách người/vật để suy đoán; không dùng sau tình trạng sức khỏe.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「からして・ばかりに・ことだから」.
[Ghi nhớ nhanh] 今回の旅行は、天候に恵まれなかったものの、とても楽しかった。
[Dịch] Chuyến du lịch lần này, mặc dù không được thời tiết ủng hộ nhưng rất vui.
[Đáp án] ものの
[Cấu trúc] Mặc dù A nhưng B; cần quan hệ nhượng bộ.
[Sắc thái] ものの mang nghĩa 'mặc dù... nhưng', vế sau thường là kết quả không tương xứng với vế trước.
[Vì sao đúng] ものの mang nghĩa 'mặc dù... nhưng', vế sau thường là kết quả không tương xứng với vế trước.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. からして: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「今回の旅行は、天候に恵まれなかったからして、とても楽しかった。」. Nからして còn có nghĩa xét ngay từ; không dùng làm đầu mốc đơn thuần trước まで.
- B. ばかりに: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「今回の旅行は、天候に恵まれなかったばかりに、とても楽しかった。」. Chỉ vì A mà dẫn đến kết quả xấu ngoài ý muốn; không diễn tả giả định nhượng bộ.
- C. ものの: Đúng. Tạo câu 「今回の旅行は、天候に恵まれなかったものの、とても楽しかった。」; ものの mang nghĩa 'mặc dù... nhưng', vế sau thường là kết quả không tương xứng với vế trước.
- D. ことだから: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「今回の旅行は、天候に恵まれなかったことだから、とても楽しかった。」. Dựa vào tính cách người/vật để suy đoán; không dùng sau tình trạng sức khỏe.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「からして・ばかりに・ことだから」.
[Ghi nhớ nhanh] 今回の旅行は、天候に恵まれなかったものの、とても楽しかった。
Câu 4
あのチームは練習量が少ない( )、いつも試合で勝つ。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: わりには
[Câu hoàn chỉnh] あのチームは練習量が少ないわりには、いつも試合で勝つ。
[Dịch] Đội đó tập luyện ít vậy mà lúc nào cũng thắng trong các trận đấu.
[Đáp án] わりには
[Cấu trúc] Aわりに(は)B = so với mức A thì B trái dự đoán.
[Sắc thái] Lượng luyện tập ít tạo kỳ vọng là khó thắng, nhưng kết quả lại luôn thắng; 「わりには」 nêu độ lệch so với tiêu chuẩn dự đoán.
[Vì sao đúng] Lượng luyện tập ít tạo kỳ vọng là khó thắng, nhưng kết quả lại luôn thắng; 「わりには」 nêu độ lệch so với tiêu chuẩn dự đoán.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. わりには: Đúng. Tạo câu 「あのチームは練習量が少ないわりには、いつも試合で勝つ。」; Lượng luyện tập ít tạo kỳ vọng là khó thắng, nhưng kết quả lại luôn thắng; 「わりには」 nêu độ lệch so với tiêu chuẩn dự đoán.
- B. に比べて: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「あのチームは練習量が少ないに比べて、いつも試合で勝つ。」. Nに比べて = so với N; không nối sau tính từ 「少ない」 theo cách này.
- C. ばかりに: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「あのチームは練習量が少ないばかりに、いつも試合で勝つ。」. Chỉ vì A mà dẫn đến kết quả xấu ngoài ý muốn; không diễn tả giả định nhượng bộ.
- D. だけに: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「あのチームは練習量が少ないだけに、いつも試合で勝つ。」. “Chính vì A nên B”, nhấn mạnh nguyên nhân tương xứng; không đi tự nhiên với 「いくら…」 trong câu nhượng bộ này.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「に比べて・ばかりに・だけに」.
[Ghi nhớ nhanh] あのチームは練習量が少ないわりには、いつも試合で勝つ。
[Dịch] Đội đó tập luyện ít vậy mà lúc nào cũng thắng trong các trận đấu.
[Đáp án] わりには
[Cấu trúc] Aわりに(は)B = so với mức A thì B trái dự đoán.
[Sắc thái] Lượng luyện tập ít tạo kỳ vọng là khó thắng, nhưng kết quả lại luôn thắng; 「わりには」 nêu độ lệch so với tiêu chuẩn dự đoán.
[Vì sao đúng] Lượng luyện tập ít tạo kỳ vọng là khó thắng, nhưng kết quả lại luôn thắng; 「わりには」 nêu độ lệch so với tiêu chuẩn dự đoán.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. わりには: Đúng. Tạo câu 「あのチームは練習量が少ないわりには、いつも試合で勝つ。」; Lượng luyện tập ít tạo kỳ vọng là khó thắng, nhưng kết quả lại luôn thắng; 「わりには」 nêu độ lệch so với tiêu chuẩn dự đoán.
- B. に比べて: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「あのチームは練習量が少ないに比べて、いつも試合で勝つ。」. Nに比べて = so với N; không nối sau tính từ 「少ない」 theo cách này.
- C. ばかりに: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「あのチームは練習量が少ないばかりに、いつも試合で勝つ。」. Chỉ vì A mà dẫn đến kết quả xấu ngoài ý muốn; không diễn tả giả định nhượng bộ.
- D. だけに: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「あのチームは練習量が少ないだけに、いつも試合で勝つ。」. “Chính vì A nên B”, nhấn mạnh nguyên nhân tương xứng; không đi tự nhiên với 「いくら…」 trong câu nhượng bộ này.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「に比べて・ばかりに・だけに」.
[Ghi nhớ nhanh] あのチームは練習量が少ないわりには、いつも試合で勝つ。
Câu 5
この町は、昔ながらの建物が残っている( )、新しいカフェもできている。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 一方で
[Câu hoàn chỉnh] この町は、昔ながらの建物が残っている一方で、新しいカフェもできている。
[Dịch] Thị trấn này vẫn giữ những công trình mang nét xưa, đồng thời ở mặt khác cũng xuất hiện các quán cà phê mới.
[Đáp án] 一方で
[Cấu trúc] Một mặt A, mặt khác B; đối chiếu hai đặc điểm.
[Sắc thái] Câu đối chiếu hai mặt cùng tồn tại của thị trấn: công trình xưa và quán cà phê mới; 「一方で」 phù hợp nhất.
[Vì sao đúng] Câu đối chiếu hai mặt cùng tồn tại của thị trấn: công trình xưa và quán cà phê mới; 「一方で」 phù hợp nhất.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. ばかりに: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この町は、昔ながらの建物が残っているばかりに、新しいカフェもできている。」. Chỉ vì A mà dẫn đến kết quả xấu ngoài ý muốn; không diễn tả giả định nhượng bộ.
- B. 一方で: Đúng. Tạo câu 「この町は、昔ながらの建物が残っている一方で、新しいカフェもできている。」; Câu đối chiếu hai mặt cùng tồn tại của thị trấn: công trình xưa và quán cà phê mới; 「一方で」 phù hợp nhất.
- C. だけに: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この町は、昔ながらの建物が残っているだけに、新しいカフェもできている。」. “Chính vì A nên B”, nhấn mạnh nguyên nhân tương xứng; không đi tự nhiên với 「いくら…」 trong câu nhượng bộ này.
- D. に際して: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この町は、昔ながらの建物が残っているに際して、新しいカフェもできている。」. N/Vるに際して = nhân dịp/khi bắt đầu việc quan trọng; không nối hai đặc điểm đối lập.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「ばかりに・だけに・に際して」.
[Ghi nhớ nhanh] この町は、昔ながらの建物が残っている一方で、新しいカフェもできている。
[Dịch] Thị trấn này vẫn giữ những công trình mang nét xưa, đồng thời ở mặt khác cũng xuất hiện các quán cà phê mới.
[Đáp án] 一方で
[Cấu trúc] Một mặt A, mặt khác B; đối chiếu hai đặc điểm.
[Sắc thái] Câu đối chiếu hai mặt cùng tồn tại của thị trấn: công trình xưa và quán cà phê mới; 「一方で」 phù hợp nhất.
[Vì sao đúng] Câu đối chiếu hai mặt cùng tồn tại của thị trấn: công trình xưa và quán cà phê mới; 「一方で」 phù hợp nhất.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. ばかりに: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この町は、昔ながらの建物が残っているばかりに、新しいカフェもできている。」. Chỉ vì A mà dẫn đến kết quả xấu ngoài ý muốn; không diễn tả giả định nhượng bộ.
- B. 一方で: Đúng. Tạo câu 「この町は、昔ながらの建物が残っている一方で、新しいカフェもできている。」; Câu đối chiếu hai mặt cùng tồn tại của thị trấn: công trình xưa và quán cà phê mới; 「一方で」 phù hợp nhất.
- C. だけに: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この町は、昔ながらの建物が残っているだけに、新しいカフェもできている。」. “Chính vì A nên B”, nhấn mạnh nguyên nhân tương xứng; không đi tự nhiên với 「いくら…」 trong câu nhượng bộ này.
- D. に際して: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この町は、昔ながらの建物が残っているに際して、新しいカフェもできている。」. N/Vるに際して = nhân dịp/khi bắt đầu việc quan trọng; không nối hai đặc điểm đối lập.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「ばかりに・だけに・に際して」.
[Ghi nhớ nhanh] この町は、昔ながらの建物が残っている一方で、新しいカフェもできている。
Câu 6
彼は少し体調が悪い( )、決して仕事を休まない。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: からといって
[Câu hoàn chỉnh] 彼は少し体調が悪いからといって、決して仕事を休まない。
[Dịch] Dù hơi không khỏe, anh ấy vẫn nhất quyết không nghỉ làm.
[Đáp án] からといって
[Cấu trúc] Chỉ vì A không có nghĩa B; thường đi với phủ định/giới hạn ở vế sau.
[Sắc thái] 「からといって」 phủ nhận suy luận “chỉ vì hơi không khỏe thì sẽ nghỉ”; vế sau là phủ định mạnh 「決して~ない」.
[Vì sao đúng] 「からといって」 phủ nhận suy luận “chỉ vì hơi không khỏe thì sẽ nghỉ”; vế sau là phủ định mạnh 「決して~ない」.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. からといって: Đúng. Tạo câu 「彼は少し体調が悪いからといって、決して仕事を休まない。」; 「からといって」 phủ nhận suy luận “chỉ vì hơi không khỏe thì sẽ nghỉ”; vế sau là phủ định mạnh 「決して~ない」.
- B. からには: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「彼は少し体調が悪いからには、決して仕事を休まない。」. Một khi/đã A thì phải B, kéo theo quyết tâm hoặc nghĩa vụ; không hợp với nhượng bộ “dù hơi không khỏe”.
- C. からして: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「彼は少し体調が悪いからして、決して仕事を休まない。」. Nからして còn có nghĩa xét ngay từ; không dùng làm đầu mốc đơn thuần trước まで.
- D. ことだから: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「彼は少し体調が悪いことだから、決して仕事を休まない。」. Dựa vào tính cách người/vật để suy đoán; không dùng sau tình trạng sức khỏe.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「からには・からして・ことだから」.
[Ghi nhớ nhanh] 彼は少し体調が悪いからといって、決して仕事を休まない。
[Dịch] Dù hơi không khỏe, anh ấy vẫn nhất quyết không nghỉ làm.
[Đáp án] からといって
[Cấu trúc] Chỉ vì A không có nghĩa B; thường đi với phủ định/giới hạn ở vế sau.
[Sắc thái] 「からといって」 phủ nhận suy luận “chỉ vì hơi không khỏe thì sẽ nghỉ”; vế sau là phủ định mạnh 「決して~ない」.
[Vì sao đúng] 「からといって」 phủ nhận suy luận “chỉ vì hơi không khỏe thì sẽ nghỉ”; vế sau là phủ định mạnh 「決して~ない」.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. からといって: Đúng. Tạo câu 「彼は少し体調が悪いからといって、決して仕事を休まない。」; 「からといって」 phủ nhận suy luận “chỉ vì hơi không khỏe thì sẽ nghỉ”; vế sau là phủ định mạnh 「決して~ない」.
- B. からには: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「彼は少し体調が悪いからには、決して仕事を休まない。」. Một khi/đã A thì phải B, kéo theo quyết tâm hoặc nghĩa vụ; không hợp với nhượng bộ “dù hơi không khỏe”.
- C. からして: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「彼は少し体調が悪いからして、決して仕事を休まない。」. Nからして còn có nghĩa xét ngay từ; không dùng làm đầu mốc đơn thuần trước まで.
- D. ことだから: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「彼は少し体調が悪いことだから、決して仕事を休まない。」. Dựa vào tính cách người/vật để suy đoán; không dùng sau tình trạng sức khỏe.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「からには・からして・ことだから」.
[Ghi nhớ nhanh] 彼は少し体調が悪いからといって、決して仕事を休まない。
Câu 7
真面目な彼のこと( )、きっと約束の時間は守るだろう。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: だから
[Câu hoàn chỉnh] 真面目な彼のことだから、きっと約束の時間は守るだろう。
[Dịch] Vì là người nghiêm túc như anh ấy, chắc chắn sẽ giữ đúng giờ hẹn.
[Đáp án] だから
[Cấu trúc] Nのことだから = vì là người có đặc điểm ấy nên có thể suy đoán.
[Sắc thái] Nのことだから dùng để phán đoán chắc chắn dựa trên tính cách quen thuộc của người đó.
[Vì sao đúng] Nのことだから dùng để phán đoán chắc chắn dựa trên tính cách quen thuộc của người đó.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. にしては: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「真面目な彼のことにしては、きっと約束の時間は守るだろう。」. Xét theo X thì… bất ngờ; không tạo điều kiện.
- B. からして: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「真面目な彼のことからして、きっと約束の時間は守るだろう。」. Nからして còn có nghĩa xét ngay từ; không dùng làm đầu mốc đơn thuần trước まで.
- C. からいって: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「真面目な彼のことからいって、きっと約束の時間は守るだろう。」. Nからいって = xét từ góc độ N; không hoàn thành cụm 「彼のこと…」.
- D. だから: Đúng. Tạo câu 「真面目な彼のことだから、きっと約束の時間は守るだろう。」; Nのことだから dùng để phán đoán chắc chắn dựa trên tính cách quen thuộc của người đó.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「にしては・からして・からいって」.
[Ghi nhớ nhanh] 真面目な彼のことだから、きっと約束の時間は守るだろう。
[Dịch] Vì là người nghiêm túc như anh ấy, chắc chắn sẽ giữ đúng giờ hẹn.
[Đáp án] だから
[Cấu trúc] Nのことだから = vì là người có đặc điểm ấy nên có thể suy đoán.
[Sắc thái] Nのことだから dùng để phán đoán chắc chắn dựa trên tính cách quen thuộc của người đó.
[Vì sao đúng] Nのことだから dùng để phán đoán chắc chắn dựa trên tính cách quen thuộc của người đó.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. にしては: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「真面目な彼のことにしては、きっと約束の時間は守るだろう。」. Xét theo X thì… bất ngờ; không tạo điều kiện.
- B. からして: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「真面目な彼のことからして、きっと約束の時間は守るだろう。」. Nからして còn có nghĩa xét ngay từ; không dùng làm đầu mốc đơn thuần trước まで.
- C. からいって: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「真面目な彼のことからいって、きっと約束の時間は守るだろう。」. Nからいって = xét từ góc độ N; không hoàn thành cụm 「彼のこと…」.
- D. だから: Đúng. Tạo câu 「真面目な彼のことだから、きっと約束の時間は守るだろう。」; Nのことだから dùng để phán đoán chắc chắn dựa trên tính cách quen thuộc của người đó.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「にしては・からして・からいって」.
[Ghi nhớ nhanh] 真面目な彼のことだから、きっと約束の時間は守るだろう。
Câu 8
あんな危険な場所に子どもを行かせる( )。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: べきではない
[Câu hoàn chỉnh] あんな危険な場所に子どもを行かせるべきではない。
[Dịch] Không nên để trẻ em đến nơi nguy hiểm như thế kia.
[Đáp án] べきではない
[Cấu trúc] Không nên làm theo chuẩn mực/đạo lý.
[Sắc thái] Đây là lời đánh giá chuẩn mực đối với việc để trẻ đến nơi nguy hiểm, nên dùng 「べきではない」.
[Vì sao đúng] Đây là lời đánh giá chuẩn mực đối với việc để trẻ đến nơi nguy hiểm, nên dùng 「べきではない」.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. わけではない: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「あんな危険な場所に子どもを行かせるわけではない。」. Không có nghĩa là/không hẳn; bác suy luận toàn phần.
- B. までもない: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「あんな危険な場所に子どもを行かせるまでもない。」. Không cần đến mức phải làm.
- C. べきではない: Đúng. Tạo câu 「あんな危険な場所に子どもを行かせるべきではない。」; Đây là lời đánh giá chuẩn mực đối với việc để trẻ đến nơi nguy hiểm, nên dùng 「べきではない」.
- D. ほかない: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「あんな危険な場所に子どもを行かせるほかない。」. Vるほかない = không còn lựa chọn nào khác; không dùng để phán đoán chắc chắn.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「わけではない・までもない・ほかない」.
[Ghi nhớ nhanh] あんな危険な場所に子どもを行かせるべきではない。
[Dịch] Không nên để trẻ em đến nơi nguy hiểm như thế kia.
[Đáp án] べきではない
[Cấu trúc] Không nên làm theo chuẩn mực/đạo lý.
[Sắc thái] Đây là lời đánh giá chuẩn mực đối với việc để trẻ đến nơi nguy hiểm, nên dùng 「べきではない」.
[Vì sao đúng] Đây là lời đánh giá chuẩn mực đối với việc để trẻ đến nơi nguy hiểm, nên dùng 「べきではない」.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. わけではない: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「あんな危険な場所に子どもを行かせるわけではない。」. Không có nghĩa là/không hẳn; bác suy luận toàn phần.
- B. までもない: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「あんな危険な場所に子どもを行かせるまでもない。」. Không cần đến mức phải làm.
- C. べきではない: Đúng. Tạo câu 「あんな危険な場所に子どもを行かせるべきではない。」; Đây là lời đánh giá chuẩn mực đối với việc để trẻ đến nơi nguy hiểm, nên dùng 「べきではない」.
- D. ほかない: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「あんな危険な場所に子どもを行かせるほかない。」. Vるほかない = không còn lựa chọn nào khác; không dùng để phán đoán chắc chắn.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「わけではない・までもない・ほかない」.
[Ghi nhớ nhanh] あんな危険な場所に子どもを行かせるべきではない。
Câu 9
この機械は、使い方が複雑な( )、故障しやすい。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: うえに
[Câu hoàn chỉnh] この機械は、使い方が複雑なうえに、故障しやすい。
[Dịch] Cái máy này cách dùng đã phức tạp lại còn dễ hỏng.
[Đáp án] うえに
[Cấu trúc] Thêm một đặc điểm cùng chiều; lương thấp cộng công việc nặng.
[Sắc thái] うえに (thêm vào đó) bổ sung thêm một yếu tố cùng chiều hướng (ở đây là chiều hướng xấu).
[Vì sao đúng] うえに (thêm vào đó) bổ sung thêm một yếu tố cùng chiều hướng (ở đây là chiều hướng xấu).
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. あまりに: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この機械は、使い方が複雑なあまりに、故障しやすい。」. Quá mức; cần dạng như 「あまりに~」 hoặc 「~あまり」, không nối trực tiếp sau 「必要な」.
- B. うえに: Đúng. Tạo câu 「この機械は、使い方が複雑なうえに、故障しやすい。」; うえに (thêm vào đó) bổ sung thêm một yếu tố cùng chiều hướng (ở đây là chiều hướng xấu).
- C. かわりに: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この機械は、使い方が複雑なかわりに、故障しやすい。」. AかわりにB nêu sự bù trừ: có bất lợi A nhưng nhận lại lợi ích B.
- D. だけに: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この機械は、使い方が複雑なだけに、故障しやすい。」. “Chính vì A nên B”, nhấn mạnh nguyên nhân tương xứng; không đi tự nhiên với 「いくら…」 trong câu nhượng bộ này.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「あまりに・かわりに・だけに」.
[Ghi nhớ nhanh] この機械は、使い方が複雑なうえに、故障しやすい。
[Dịch] Cái máy này cách dùng đã phức tạp lại còn dễ hỏng.
[Đáp án] うえに
[Cấu trúc] Thêm một đặc điểm cùng chiều; lương thấp cộng công việc nặng.
[Sắc thái] うえに (thêm vào đó) bổ sung thêm một yếu tố cùng chiều hướng (ở đây là chiều hướng xấu).
[Vì sao đúng] うえに (thêm vào đó) bổ sung thêm một yếu tố cùng chiều hướng (ở đây là chiều hướng xấu).
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. あまりに: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この機械は、使い方が複雑なあまりに、故障しやすい。」. Quá mức; cần dạng như 「あまりに~」 hoặc 「~あまり」, không nối trực tiếp sau 「必要な」.
- B. うえに: Đúng. Tạo câu 「この機械は、使い方が複雑なうえに、故障しやすい。」; うえに (thêm vào đó) bổ sung thêm một yếu tố cùng chiều hướng (ở đây là chiều hướng xấu).
- C. かわりに: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この機械は、使い方が複雑なかわりに、故障しやすい。」. AかわりにB nêu sự bù trừ: có bất lợi A nhưng nhận lại lợi ích B.
- D. だけに: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「この機械は、使い方が複雑なだけに、故障しやすい。」. “Chính vì A nên B”, nhấn mạnh nguyên nhân tương xứng; không đi tự nhiên với 「いくら…」 trong câu nhượng bộ này.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「あまりに・かわりに・だけに」.
[Ghi nhớ nhanh] この機械は、使い方が複雑なうえに、故障しやすい。
Câu 10
少し熱があるが、このぐらいなら薬を飲んで寝ていれば治る( )。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: にちがいない
[Câu hoàn chỉnh] 少し熱があるが、このぐらいなら薬を飲んで寝ていれば治るにちがいない。
[Dịch] Tôi hơi sốt, nhưng cỡ này thì uống thuốc rồi ngủ là chắc chắn sẽ khỏi thôi.
[Đáp án] にちがいない
[Cấu trúc] Phán đoán rất chắc dựa trên căn cứ.
[Sắc thái] にちがいない diễn tả sự phán đoán chắc chắn của người nói.
[Vì sao đúng] にちがいない diễn tả sự phán đoán chắc chắn của người nói.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. にほかならない: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「少し熱があるが、このぐらいなら薬を飲んで寝ていれば治るにほかならない。」. “Không gì khác ngoài/chính là”; dùng xác định bản chất, không dự đoán.
- B. にすぎない: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「少し熱があるが、このぐらいなら薬を飲んで寝ていれば治るにすぎない。」. Chẳng qua chỉ là; không mô tả thiết kế.
- C. にちがいない: Đúng. Tạo câu 「少し熱があるが、このぐらいなら薬を飲んで寝ていれば治るにちがいない。」; にちがいない diễn tả sự phán đoán chắc chắn của người nói.
- D. にこしたことはない: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「少し熱があるが、このぐらいなら薬を飲んで寝ていれば治るにこしたことはない。」. “Không gì tốt hơn…”; cần nêu phương án tốt nhất, không phải dự đoán sẽ khỏi.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「にほかならない・にすぎない・にこしたことはない」.
[Ghi nhớ nhanh] 少し熱があるが、このぐらいなら薬を飲んで寝ていれば治るにちがいない。
[Dịch] Tôi hơi sốt, nhưng cỡ này thì uống thuốc rồi ngủ là chắc chắn sẽ khỏi thôi.
[Đáp án] にちがいない
[Cấu trúc] Phán đoán rất chắc dựa trên căn cứ.
[Sắc thái] にちがいない diễn tả sự phán đoán chắc chắn của người nói.
[Vì sao đúng] にちがいない diễn tả sự phán đoán chắc chắn của người nói.
[Phân tích 4 lựa chọn]
- A. にほかならない: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「少し熱があるが、このぐらいなら薬を飲んで寝ていれば治るにほかならない。」. “Không gì khác ngoài/chính là”; dùng xác định bản chất, không dự đoán.
- B. にすぎない: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「少し熱があるが、このぐらいなら薬を飲んで寝ていれば治るにすぎない。」. Chẳng qua chỉ là; không mô tả thiết kế.
- C. にちがいない: Đúng. Tạo câu 「少し熱があるが、このぐらいなら薬を飲んで寝ていれば治るにちがいない。」; にちがいない diễn tả sự phán đoán chắc chắn của người nói.
- D. にこしたことはない: Sai. Nếu chọn sẽ thành 「少し熱があるが、このぐらいなら薬を飲んで寝ていれば治るにこしたことはない。」. “Không gì tốt hơn…”; cần nêu phương án tốt nhất, không phải dự đoán sẽ khỏi.
[Bẫy JLPT] Cần kiểm tra đồng thời cách nối và sắc thái; các nhiễu chính ở đây là 「にほかならない・にすぎない・にこしたことはない」.
[Ghi nhớ nhanh] 少し熱があるが、このぐらいなら薬を飲んで寝ていれば治るにちがいない。
Tiếp tục sau khi xem đáp án
Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N2 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.