家賃のほかに管理費も払わなければならない。
Ngoài tiền thuê nhà, còn phải trả cả phí quản lý.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phí quản lý
管理費 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phí quản lý.
Cách đọc là かんりひ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんりひ
Hán Việt: QUẢN LÝ PHÍ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 1
家賃のほかに管理費も払わなければならない。
Ngoài tiền thuê nhà, còn phải trả cả phí quản lý.
このマンションは管理費が月一万円かかる。
Chung cư này tốn phí quản lý một vạn yên mỗi tháng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.