アパートの前に自転車置き場がある。
Trước căn hộ có chỗ để xe đạp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chỗ để xe đạp
自転車置き場 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chỗ để xe đạp.
Cách đọc là じてんしゃおきば.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じてんしゃおきば
Hán Việt: TỰ CHUYỂN XA TRÍ TRƯỜNG
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 1
アパートの前に自転車置き場がある。
Trước căn hộ có chỗ để xe đạp.
自転車置き場を利用するには申し込みが必要だ。
Muốn sử dụng chỗ để xe đạp thì cần đăng ký.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.