この部屋は広々としていて住みやすいです。
Căn phòng này rộng rãi nên dễ sống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
rộng rãi, thoáng đãng
広々としている trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là rộng rãi, thoáng đãng.
Cách đọc là ひろびろとしている.
Từ này đang được phân loại là 形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひろびろとしている
Loại từ: 形容詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 1
この部屋は広々としていて住みやすいです。
Căn phòng này rộng rãi nên dễ sống.
広々としたリビングが気に入りました。
Tôi thích phòng khách rộng rãi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.