南向きの部屋は日当たりがいいです。
Phòng hướng nam có ánh sáng tốt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
có ánh sáng tốt, đón nắng tốt
日当たりがいい trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là có ánh sáng tốt, đón nắng tốt.
Cách đọc là ひあたりがいい.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひあたりがいい
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 1
南向きの部屋は日当たりがいいです。
Phòng hướng nam có ánh sáng tốt.
日当たりがいいので洗濯物がよく乾きます。
Vì nắng tốt nên đồ giặt nhanh khô.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.