ベランダに物干しがあります。
Ngoài ban công có chỗ phơi đồ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chỗ/giá phơi quần áo
物干し trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chỗ/giá phơi quần áo.
Cách đọc là ものほし.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ものほし
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 1
ベランダに物干しがあります。
Ngoài ban công có chỗ phơi đồ.
物干しが壊れたので新しいものを買いました。
Vì giá phơi đồ bị hỏng nên tôi đã mua cái mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.