買い物に行く友達に付き合いました。
Tôi đi cùng người bạn đi mua sắm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đi cùng/chiều theo bạn bè
友達に付き合う trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đi cùng/chiều theo bạn bè.
Cách đọc là ともだちにつきあう.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ともだちにつきあう
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 1
買い物に行く友達に付き合いました。
Tôi đi cùng người bạn đi mua sắm.
今日は友達に付き合って映画を見ました。
Hôm nay tôi đi xem phim cùng bạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.