学校の真ん前にコンビニがあります。
Ngay trước trường có cửa hàng tiện lợi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ngay phía trước
真ん前 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ngay phía trước.
Cách đọc là まんまえ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まんまえ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 1
学校の真ん前にコンビニがあります。
Ngay trước trường có cửa hàng tiện lợi.
駅の真ん前で友達を待っています。
Tôi đang đợi bạn ngay trước ga.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.