今日はラベルを正しく分別した。
Tôi làm đúng quy định của thành phố với mục “ラベル”.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhãn mác
ラベル trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhãn mác.
Từ này được viết và đọc là ラベル.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ラベル
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 2
今日はラベルを正しく分別した。
Tôi làm đúng quy định của thành phố với mục “ラベル”.
ラベルについて、出し方をもう一度確認した。
Tôi đã kiểm tra lại cách xử lý “ラベル”.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.