この表現「電気代を節約する」は生活の場面でよく使われる。
Cách nói “電気代を節約する” thường được dùng trong tình huống đời sống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tiết kiệm tiền điện
電気代を節約する trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tiết kiệm tiền điện.
Cách đọc là でんきだいをせつやくする.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: でんきだいをせつやくする
Hán Việt: ĐIỆN KHÍ ĐẠI TIẾT ƯỚC
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 2
この表現「電気代を節約する」は生活の場面でよく使われる。
Cách nói “電気代を節約する” thường được dùng trong tình huống đời sống.
第1週2日目では「電気代を節約する」を例文で確認する。
Ở 第1週2日目, luyện xác nhận “電気代を節約する” bằng câu ví dụ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.