友人の家で「寝心地がいいベッド」という表現を使った。
Ở nhà bạn, tôi dùng cách nói “寝心地がいいベッド”.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
giường nằm thoải mái
寝心地がいいベッド trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là giường nằm thoải mái.
Cách đọc là ねごこちがいいベッド.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ねごこちがいいベッド
Hán Việt: TẨM TÂM ĐỊA
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 3
友人の家で「寝心地がいいベッド」という表現を使った。
Ở nhà bạn, tôi dùng cách nói “寝心地がいいベッド”.
客を迎える場面では「寝心地がいいベッド」が自然だ。
Trong tình huống đón khách, “寝心地がいいベッド” là cách nói tự nhiên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.