友人の家で「居心地がいい家」という表現を使った。
Ở nhà bạn, tôi dùng cách nói “居心地がいい家”.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ngôi nhà ở thoải mái, dễ chịu
居心地がいい家 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ngôi nhà ở thoải mái, dễ chịu.
Cách đọc là いごこちがいいいえ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いごこちがいいいえ
Hán Việt: CƯ TÂM ĐỊA GIA
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 3
友人の家で「居心地がいい家」という表現を使った。
Ở nhà bạn, tôi dùng cách nói “居心地がいい家”.
客を迎える場面では「居心地がいい家」が自然だ。
Trong tình huống đón khách, “居心地がいい家” là cách nói tự nhiên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.