この表現「手ごろな価格」は生活の場面でよく使われる。
Cách nói “手ごろな価格” thường được dùng trong tình huống đời sống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
giá vừa phải, giá phải chăng
手ごろな価格 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là giá vừa phải, giá phải chăng.
Cách đọc là てごろなかかく.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てごろなかかく
Hán Việt: THỦ GIÁ CÁCH
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 3
この表現「手ごろな価格」は生活の場面でよく使われる。
Cách nói “手ごろな価格” thường được dùng trong tình huống đời sống.
第1週3日目では「手ごろな価格」を例文で確認する。
Ở 第1週3日目, luyện xác nhận “手ごろな価格” bằng câu ví dụ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.