台所で汚れた食器について話した。
Sau bữa tối, tôi dùng “汚れた食器” trong ngữ cảnh việc nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bát đĩa bẩn
汚れた食器 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bát đĩa bẩn.
Cách đọc là よごれたしょっき.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よごれたしょっき
Hán Việt: Ô THỰC KHÍ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 4
台所で汚れた食器について話した。
Sau bữa tối, tôi dùng “汚れた食器” trong ngữ cảnh việc nhà.
毎日の生活では「汚れた食器」をよく耳にする。
Trong đời sống hằng ngày, thường nghe thấy “汚れた食器”.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.