台所で炊事について話した。
Sau bữa tối, tôi dùng “炊事” trong ngữ cảnh việc nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
việc nấu nướng, công việc bếp núc
炊事 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là việc nấu nướng, công việc bếp núc.
Cách đọc là すいじ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すいじ
Hán Việt: XUY SỰ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 4
台所で炊事について話した。
Sau bữa tối, tôi dùng “炊事” trong ngữ cảnh việc nhà.
毎日の生活では「炊事」をよく耳にする。
Trong đời sống hằng ngày, thường nghe thấy “炊事”.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.