夕食のあとで、家族と一緒に洗い物を流しに持っていく。
Sau bữa tối, tôi dùng “洗い物を流しに持っていく” trong ngữ cảnh việc nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
mang đồ cần rửa ra bồn rửa
洗い物を流しに持っていく trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là mang đồ cần rửa ra bồn rửa.
Cách đọc là あらいものをながしにもっていく.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あらいものをながしにもっていく
Hán Việt: TẨY VẬT LƯU TRÌ
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
夕食のあとで、家族と一緒に洗い物を流しに持っていく。
Sau bữa tối, tôi dùng “洗い物を流しに持っていく” trong ngữ cảnh việc nhà.
毎日の生活では「洗い物を流しに持っていく」をよく耳にする。
Trong đời sống hằng ngày, thường nghe thấy “洗い物を流しに持っていく”.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.