海へ行った日に「日焼けする」という表現を覚えた。
Vào ngày đi biển, tôi học cách nói “日焼けする”.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bị cháy nắng, sạm nắng
日焼けする trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bị cháy nắng, sạm nắng.
Cách đọc là ひやけする.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひやけする
Hán Việt: NHẬT THIÊU
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 5
海へ行った日に「日焼けする」という表現を覚えた。
Vào ngày đi biển, tôi học cách nói “日焼けする”.
第1週5日目では「日焼けする」を場面で確認する。
Ở tuần 1 ngày 5, luyện xác nhận “日焼けする” theo tình huống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.