海へ行った日に「汗をかく」という表現を覚えた。
Vào ngày đi biển, tôi học cách nói “汗をかく”.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đổ mồ hôi
汗をかく trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đổ mồ hôi.
Cách đọc là あせをかく.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あせをかく
Hán Việt: HÃN
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
海へ行った日に「汗をかく」という表現を覚えた。
Vào ngày đi biển, tôi học cách nói “汗をかく”.
第1週5日目では「汗をかく」を場面で確認する。
Ở tuần 1 ngày 5, luyện xác nhận “汗をかく” theo tình huống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.