先生は「まずそう」の使い方を例文で説明した。
Giáo viên giải thích cách dùng “まずそう” bằng câu ví dụ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
trông có vẻ dở/không ngon
まずそう trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là trông có vẻ dở/không ngon.
Từ này được viết và đọc là まずそう.
Từ này đang được phân loại là イ形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まずそう
Loại từ: イ形容詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 5
先生は「まずそう」の使い方を例文で説明した。
Giáo viên giải thích cách dùng “まずそう” bằng câu ví dụ.
会話の中で「まずそう」を自然に使えるように練習した。
Tôi luyện để dùng “まずそう” tự nhiên trong hội thoại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.