生活費を考えて、「生活費が不足する」ことにした。
Tôi dùng “生活費が不足する” trong ngữ cảnh chi phí sinh hoạt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
không đủ chi phí sinh hoạt
生活費が不足する trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là không đủ chi phí sinh hoạt.
Cách đọc là せいかつひがふそくする.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいかつひがふそくする
Hán Việt: SINH HOẠT PHÍ BẤT TÚC
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
生活費を考えて、「生活費が不足する」ことにした。
Tôi dùng “生活費が不足する” trong ngữ cảnh chi phí sinh hoạt.
毎日の生活では「生活費が不足する」を意識することが大切だ。
Trong đời sống hằng ngày, ý thức về “生活費が不足する” là điều quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.