先生は「ぜいたくをする」の意味をわかりやすく説明した。
Giáo viên giải thích dễ hiểu nghĩa của “ぜいたくをする”.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
xa xỉ, phung phí
ぜいたくをする trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là xa xỉ, phung phí.
Từ này được viết và đọc là ぜいたくをする.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぜいたくをする
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
先生は「ぜいたくをする」の意味をわかりやすく説明した。
Giáo viên giải thích dễ hiểu nghĩa của “ぜいたくをする”.
例文を作って「ぜいたくをする」を復習した。
Tôi đặt câu để ôn lại “ぜいたくをする”.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.