求人情報を見て、「面接で緊張する」について調べた。
Tôi xem thông tin tuyển dụng và tìm hiểu về “面接で緊張する”.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
căng thẳng khi phỏng vấn
面接で緊張する trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là căng thẳng khi phỏng vấn.
Cách đọc là めんせつできんちょうする.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めんせつできんちょうする
Hán Việt: DIỆN TIẾP KHẨN TRƯƠNG
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
求人情報を見て、「面接で緊張する」について調べた。
Tôi xem thông tin tuyển dụng và tìm hiểu về “面接で緊張する”.
面接の前に「面接で緊張する」という表現を確認した。
Trước buổi phỏng vấn, tôi kiểm tra lại cách nói “面接で緊張する”.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.