求人情報を見て、「お金を儲ける」について調べた。
Tôi xem thông tin tuyển dụng và tìm hiểu về “お金を儲ける”.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
kiếm lời, kiếm lợi nhuận
お金を儲ける trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là kiếm lời, kiếm lợi nhuận.
Cách đọc là おかねをもうける.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おかねをもうける
Hán Việt: KIM TRỮ
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 2 · Ngày 1
求人情報を見て、「お金を儲ける」について調べた。
Tôi xem thông tin tuyển dụng và tìm hiểu về “お金を儲ける”.
面接の前に「お金を儲ける」という表現を確認した。
Trước buổi phỏng vấn, tôi kiểm tra lại cách nói “お金を儲ける”.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.