職場で「先輩を見習う」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “先輩を見習う” ở nơi làm việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
học tập theo tiền bối
先輩を見習う trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là học tập theo tiền bối.
Cách đọc là せんぱいをみならう.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せんぱいをみならう
Hán Việt: TIÊN BỐI KIẾN TẬP
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 2 · Ngày 2
職場で「先輩を見習う」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “先輩を見習う” ở nơi làm việc.
会社の会話で「先輩を見習う」を自然に言えるように練習した。
Tôi luyện để nói “先輩を見習う” tự nhiên trong hội thoại ở công ty.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.