職場で「休憩する」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “休憩する” ở nơi làm việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nghỉ giải lao
休憩する trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nghỉ giải lao.
Cách đọc là きゅうけいする.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きゅうけいする
Hán Việt: HƯU KHẾ
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 2 · Ngày 2
職場で「休憩する」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “休憩する” ở nơi làm việc.
会社の会話で「休憩する」を自然に言えるように練習した。
Tôi luyện để nói “休憩する” tự nhiên trong hội thoại ở công ty.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.