会議の場面で「会議を欠席する」を使って話した。
Tôi dùng “会議を欠席する” để nói trong tình huống họp hành.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
vắng mặt trong cuộc họp
会議を欠席する trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là vắng mặt trong cuộc họp.
Cách đọc là かいぎをけっせきする.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいぎをけっせきする
Hán Việt: HỘI NGHỊ KHIẾM TỊCH
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 2 · Ngày 3
会議の場面で「会議を欠席する」を使って話した。
Tôi dùng “会議を欠席する” để nói trong tình huống họp hành.
仕事の進め方を説明するとき、「会議を欠席する」が役に立つ。
Khi giải thích cách tiến hành công việc, “会議を欠席する” rất hữu ích.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.