会議の場面で「失業する」を使って話した。
Tôi dùng “失業する” để nói trong tình huống họp hành.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thất nghiệp
失業する trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thất nghiệp.
Cách đọc là しつぎょうする.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しつぎょうする
Hán Việt: THẤT NGHIỆP
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 2 · Ngày 3
会議の場面で「失業する」を使って話した。
Tôi dùng “失業する” để nói trong tình huống họp hành.
仕事の進め方を説明するとき、「失業する」が役に立つ。
Khi giải thích cách tiến hành công việc, “失業する” rất hữu ích.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.