プリンターの電源が入っているか確認した。
Tôi đã kiểm tra xem máy in đã bật nguồn chưa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
máy in
プリンター trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là máy in.
Từ này được viết và đọc là プリンター.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: プリンター
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 2 · Ngày 4
プリンターの電源が入っているか確認した。
Tôi đã kiểm tra xem máy in đã bật nguồn chưa.
このプリンターはカラー印刷もできる。
Máy in này cũng có thể in màu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.