画像を編集するためのソフトウェアを入れた。
Tôi đã cài phần mềm để chỉnh sửa hình ảnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phần mềm
ソフトウェア・ソフト trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phần mềm.
Từ này được viết và đọc là ソフトウェア・ソフト.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ソフトウェア・ソフト
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 2 · Ngày 4
画像を編集するためのソフトウェアを入れた。
Tôi đã cài phần mềm để chỉnh sửa hình ảnh.
この会計ソフトは小さな会社でも使いやすい。
Phần mềm kế toán này dễ dùng ngay cả với công ty nhỏ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.