家でネットを使うために、プロバイダーと契約した。
Tôi đã ký hợp đồng với nhà cung cấp mạng để dùng internet ở nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ký hợp đồng với nhà cung cấp mạng
プロバイダーと契約する trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ký hợp đồng với nhà cung cấp mạng.
Cách đọc là プロバイダーとけいやくする.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: プロバイダーとけいやくする
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 2 · Ngày 4
家でネットを使うために、プロバイダーと契約した。
Tôi đã ký hợp đồng với nhà cung cấp mạng để dùng internet ở nhà.
プロバイダーと契約する前に、月額料金を比べた。
Trước khi ký hợp đồng với nhà cung cấp mạng, tôi đã so sánh phí hằng tháng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.