インターネットで電車の時刻を調べた。
Tôi tra giờ tàu trên internet.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
mạng internet
インターネット・ネット trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là mạng internet.
Từ này được viết và đọc là インターネット・ネット.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: インターネット・ネット
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 2 · Ngày 4
インターネットで電車の時刻を調べた。
Tôi tra giờ tàu trên internet.
ネットがあれば、海外のニュースもすぐ読める。
Nếu có mạng, có thể đọc ngay cả tin tức nước ngoài.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.