動画の長すぎる部分をカットした。
Tôi cắt phần quá dài của video.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cắt
カットする trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cắt.
Từ này được viết và đọc là カットする.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: カットする
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 2 · Ngày 4
動画の長すぎる部分をカットした。
Tôi cắt phần quá dài của video.
発表時間に合わせて、説明を少しカットする。
Để phù hợp thời gian thuyết trình, cắt bớt phần giải thích một chút.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.