イベントでは、参加者同士がコミュニケーションを楽しんでいた。
Tại sự kiện, những người tham gia vui vẻ giao lưu với nhau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
giao lưu/trò chuyện vui vẻ
コミュニケーションを楽しむ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là giao lưu/trò chuyện vui vẻ.
Cách đọc là コミュニケーションをたのしむ.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: コミュニケーションをたのしむ
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 2 · Ngày 4
イベントでは、参加者同士がコミュニケーションを楽しんでいた。
Tại sự kiện, những người tham gia vui vẻ giao lưu với nhau.
言葉が違っても、表情やジェスチャーでコミュニケーションを楽しめる。
Dù khác ngôn ngữ, vẫn có thể giao tiếp vui vẻ bằng nét mặt và cử chỉ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.