ネットオークションで中古のカメラを安く買った。
Tôi mua rẻ một chiếc máy ảnh cũ qua đấu giá trực tuyến.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đấu giá trực tuyến
ネットオークション trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đấu giá trực tuyến.
Từ này được viết và đọc là ネットオークション.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ネットオークション
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 2 · Ngày 4
ネットオークションで中古のカメラを安く買った。
Tôi mua rẻ một chiếc máy ảnh cũ qua đấu giá trực tuyến.
ネットオークションでは、商品の状態をよく確認する必要がある。
Trong đấu giá trực tuyến, cần kiểm tra kỹ tình trạng hàng hóa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.