フリマアプリで使わない品物を売り買いしている。
Tôi mua bán những món đồ không dùng qua ứng dụng chợ đồ cũ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
mua bán hàng hóa
品物を売り買いする trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là mua bán hàng hóa.
Cách đọc là しなものをうりかいする.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しなものをうりかいする
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 2 · Ngày 4
フリマアプリで使わない品物を売り買いしている。
Tôi mua bán những món đồ không dùng qua ứng dụng chợ đồ cũ.
品物を売り買いする時は、相手との連絡を丁寧にする。
Khi mua bán hàng hóa, cần liên lạc với đối phương cẩn thận.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.