彼女(かのじょ)はいつも若々しい(わかわかしい)。
Cô ấy lúc nào cũng trẻ trung.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Trẻ trung
若々しい trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Trẻ trung.
Cách đọc là わかわかしい.
Từ này đang được phân loại là イ形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: わかわかしい
Hán Việt: Nhã
Loại từ: イ形容詞
Nguồn/bài: Soumatome
彼女(かのじょ)はいつも若々しい(わかわかしい)。
Cô ấy lúc nào cũng trẻ trung.
彼は60歳を過ぎても、若々しい外見を保っている。
Dù đã ngoài 60 tuổi, ông ấy vẫn giữ được vẻ ngoài trẻ trung.
Từ gần nghĩa: 若い (wakai)
Từ trái nghĩa: 老けている (fuketeiru)
Liên quan: 若者 (wakamono), 青春 (seishun), 外見 (gaiken)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.