彼は周りから「おとなしい」人だと言われている。
Anh ấy được mọi người xung quanh nhận xét là người “おとなしい”.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hiền lành, trầm tính
おとなしい trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hiền lành, trầm tính.
Từ này được viết và đọc là おとなしい.
Từ này đang được phân loại là 形容詞・形容動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おとなしい
Loại từ: 形容詞・形容動詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 2 · Ngày 5
彼は周りから「おとなしい」人だと言われている。
Anh ấy được mọi người xung quanh nhận xét là người “おとなしい”.
面接では、「おとなしい」印象を与えることも大切だ。
Trong phỏng vấn, tạo ấn tượng “おとなしい” cũng rất quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.