短気(たんき)な人。
Người nóng tính.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nóng tính, nóng nảy
気が短い trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nóng tính, nóng nảy.
Cách đọc là きがみじかい.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きがみじかい
Hán Việt: KHÍ ĐOẢN
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
短気(たんき)な人。
Người nóng tính.
面接では、「気が短い」印象を与えることも大切だ。
Trong phỏng vấn, tạo ấn tượng “気が短い” cũng rất quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.